Công thức chung

Công thức tính tần suất tưới

Hẹn giờ tưới.

Công thức tính toán tuấn suất tưới

Sử dụng công thức này để tính khoảng thời gian nghỉ tối đa giữa các lần tưới. Chỉ tiêu này phụ thuộc vào loại đất, chiều sâu của rễ và mức sử dụng nước của cây trồng

 

Thông số 1: Lượng nước khả dụng trong đất (Soil’s Available Water Holding Capacity) (%, hệ số, m/m, in/ft)

Còn được gọi là nước có sẵn (AW – Available water). Phần nước trong đất giúp rễ cây có thể dễ dàng hấp thụhấp thụ. Đó là lượng nước giữa khả năng giữ nước trong đất (fiel capacity)điểm héo vĩnh viễn (permanet wilting point). Thường được đo bằng %, mm / mm hoặc m / m.

Thông số 2: Chiều sâu của rễ (cm, m, ft)

Vùng rễ được hiểu là độ sâu của rễ cây. Vùng rễ hay độ sâu của rễ thường được định nghĩa ở một độ sâu nơi tập trung 80% lượng rễ của cây trồng, thường được biểu thị bằng đơn vị cm, m.

Thông số 3: Độ suy giảm lượng nước cho phép (Management Allowable Depletion)

Độ suy giảm lượng nước cho phép còn được gọi là độ cạn kiệt tối đa cho phép, độ thiếu hụt tối đa cho phép. Lượng nước có sẵn trong vùng rễ (plant available water) được phép sử dụng cây trước khi có một đợt tưới tiếp theo. Thường được thể hiện bằng % của lượng nước khả dụng (available water capacity). [%, thập phân]

Thông số 4: Nhu cầu nước tưới (mm/day, cm/day, in/day)

Kết quả trả về: Tần suất tưới thực tế (day; hr), được hiểu là sau mầy ngày, mấy giờ thì cần tưới lại một lần

Lượng nước khả dụng trong đất(Soil's Available Water Holding Capacity):
Độ sâu vùng rễ (Root Zone Depth):
Độ suy giảm lượng nước cho phép (Management Allowable Depletion):
Nhu cầu nước tưới:
Tần suất tưới:

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *