Giá cao su hôm nay 31/03/2026

Cập nhật gần nhất: 16:24 31/03/2026

Loại Giá (đ/kg) Thay đổi
Cao su tự nhiên TSR20 (Giá thế giới) 0 #ERROR!
USD 26.340 0
Giá cao su

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
169.622đ 172.575đ 167.186đ 168.734đ -2.45% 14.660 30/03/2026
176.244đ 177.219đ 172.002đ 172.976đ -1.93% 13.300 27/03/2026
181.003đ 181.720đ 175.786đ 176.388đ -2.67% 14.700 26/03/2026
182.035đ 182.781đ 178.567đ 181.233đ -0.55% 16.330 25/03/2026
176.531đ 183.182đ 176.273đ 182.236đ 3.53% 20.240 24/03/2026
177.047đ 179.283đ 172.546đ 176.015đ -0.89% 18.800 23/03/2026
173.722đ 179.111đ 170.511đ 177.592đ 1.16% 24.940 20/03/2026
175.556đ 175.556đ 175.556đ 175.556đ 2.17% 17.100 19/03/2026
174.868đ 174.868đ 170.482đ 171.830đ -0.78% 40 18/03/2026
173.177đ 173.177đ 173.177đ 173.177đ 1.44% 23.550 17/03/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
93.362đ 93.362đ 88.681đ 89.435đ -2.19% 0 30/03/2026
91.594đ 92.582đ 91.152đ 91.438đ -0.17% 7.280 27/03/2026
92.218đ 93.310đ 91.282đ 91.594đ -2.95% 6.470 26/03/2026
95.209đ 95.495đ 93.909đ 94.377đ -0.9% 7.340 25/03/2026
94.689đ 96.327đ 93.935đ 95.235đ 0.69% 11.410 24/03/2026
94.897đ 95.677đ 93.284đ 94.585đ -0.74% 9.940 23/03/2026
95.677đ 96.379đ 94.013đ 95.287đ -0.14% 12.680 20/03/2026
93.284đ 95.521đ 92.920đ 95.417đ 2.51% 12.160 19/03/2026
91.594đ 93.596đ 90.892đ 93.076đ 1.47% 8.740 18/03/2026
90.554đ 92.322đ 89.956đ 91.724đ 1.5% 9.560 17/03/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

DỊCH VỤ THI CÔNG, LẮP ĐẶT

Quý khách hàng, bà con cần một đơn vị uy tín, giàu kinh nghiệm thực hiện các dịch vụ thi công, lắp đặt.. hãy liên hệ Nhà Bè Agri.

5/5 - (1 bình chọn)

Liên hệ

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Nguồn dữ liệu Yahoo commondity

gia ho tieu

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.746đ 4.769đ 4.680đ 4.683đ -1% 118.370 30/03/2026
4.771đ 4.817đ 4.717đ 4.730đ -1.07% 179.460 27/03/2026
4.779đ 4.799đ 4.730đ 4.781đ -0.05% 164.120 26/03/2026
4.722đ 4.797đ 4.689đ 4.784đ 1.03% 155.910 25/03/2026
4.710đ 4.768đ 4.699đ 4.735đ 0.65% 184.110 24/03/2026
4.763đ 4.850đ 4.674đ 4.704đ -1.29% 253.110 23/03/2026
4.802đ 4.804đ 4.751đ 4.766đ -0.9% 161.720 20/03/2026
4.743đ 4.812đ 4.743đ 4.809đ 1.4% 214.410 19/03/2026
4.656đ 4.756đ 4.623đ 4.743đ 2.04% 190.610 18/03/2026
4.646đ 4.699đ 4.600đ 4.648đ 0% 200.110 17/03/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.545đ 6.549đ 6.429đ 6.499đ 2.21% 1.410 30/03/2026
6.287đ 6.453đ 6.287đ 6.358đ 1.09% 500 27/03/2026
6.301đ 6.350đ 6.275đ 6.290đ -0.05% 560 26/03/2026
6.290đ 6.370đ 6.275đ 6.292đ -0.14% 520 25/03/2026
6.267đ 6.390đ 6.252đ 6.301đ 0.5% 600 24/03/2026
6.378đ 6.421đ 6.264đ 6.269đ -1.44% 530 23/03/2026
6.487đ 6.487đ 6.249đ 6.361đ -2.07% 660 20/03/2026
6.516đ 6.516đ 6.439đ 6.496đ -0.18% 540 19/03/2026
6.493đ 6.539đ 6.493đ 6.507đ 0.09% 480 18/03/2026
6.496đ 6.533đ 6.482đ 6.502đ -0.35% 380 17/03/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
9.047đ 9.231đ 8.898đ 8.910đ -1.4% 77.670 30/03/2026
9.082đ 9.133đ 8.978đ 9.036đ -0.69% 71.760 27/03/2026
9.019đ 9.156đ 8.904đ 9.099đ 2.06% 91.710 26/03/2026
9.059đ 9.076đ 8.784đ 8.915đ -2.08% 94.540 25/03/2026
8.887đ 9.122đ 8.829đ 9.105đ 2.32% 79.940 24/03/2026
9.019đ 9.030đ 8.818đ 8.898đ -1.15% 122.780 23/03/2026
8.789đ 9.013đ 8.755đ 9.001đ 2.15% 129.370 20/03/2026
8.485đ 8.881đ 8.462đ 8.812đ 3.85% 172.540 19/03/2026
8.250đ 8.508đ 8.227đ 8.485đ 2.42% 115.340 18/03/2026
8.147đ 8.319đ 8.136đ 8.285đ 1.83% 74.670 17/03/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
9.033đ 9.075đ 8.951đ 9.019đ -0.22% 61.900 30/03/2026
9.222đ 9.274đ 9.021đ 9.039đ -2.11% 65.080 27/03/2026
9.145đ 9.265đ 9.070đ 9.234đ 0.72% 71.340 26/03/2026
9.242đ 9.300đ 9.119đ 9.168đ -0.81% 76.590 25/03/2026
9.365đ 9.388đ 9.214đ 9.242đ -1.29% 66.680 24/03/2026
9.391đ 9.529đ 9.314đ 9.363đ -0.43% 70.810 23/03/2026
9.509đ 9.606đ 9.291đ 9.403đ -1.35% 110.070 20/03/2026
9.222đ 9.618đ 9.219đ 9.532đ 3.36% 141.530 19/03/2026
8.956đ 9.239đ 8.915đ 9.222đ 3.21% 99.190 18/03/2026
8.950đ 9.030đ 8.818đ 8.935đ -0.16% 105.230 17/03/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN