Giá cao su hôm nay 09/01/2026

Cập nhật gần nhất: 18:30 09/01/2026

Loại Giá (đ/kg) Thay đổi
Cao su tự nhiên TSR20 (Giá thế giới) 4.900 -100
USD 26.270 0
Giá cao su

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
213.254đ 220.036đ 213.139đ 214.171đ -0.51% 13.840 08/01/2026
212.910đ 219.503đ 212.709đ 215.260đ 0.43% 20.430 07/01/2026
205.370đ 214.601đ 204.567đ 214.343đ 4.04% 26.360 06/01/2026
203.277đ 206.775đ 201.013đ 206.029đ 0.57% 16.950 05/01/2026
199.751đ 205.284đ 197.917đ 204.854đ 2.45% 11.470 02/01/2026
200.382đ 202.876đ 199.551đ 199.952đ -0.41% 6.580 31/12/2025
200.984đ 206.001đ 200.382đ 200.783đ -0.55% 11.560 30/12/2025
200.382đ 203.134đ 198.977đ 201.901đ 0.54% 9.180 29/12/2025
198.261đ 201.070đ 197.401đ 200.812đ 1.48% 7.350 26/12/2025
199.579đ 199.895đ 196.684đ 197.888đ -0.52% 6.220 24/12/2025

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
101.944đ 103.973đ 101.736đ 102.230đ 1.42% 0 08/01/2026
101.554đ 103.687đ 99.864đ 100.800đ -1.37% 5.480 07/01/2026
99.968đ 102.465đ 98.616đ 102.204đ 2.24% 3.540 06/01/2026
100.852đ 100.904đ 97.471đ 99.968đ -0.88% 3.420 05/01/2026
100.748đ 101.060đ 98.798đ 100.852đ 0.15% 2.120 02/01/2026
99.786đ 102.335đ 99.448đ 100.696đ 0.23% 2.030 31/12/2025
99.162đ 101.684đ 98.902đ 100.462đ 1.34% 3.690 30/12/2025
99.006đ 100.254đ 98.564đ 99.136đ 0.5% 2.060 29/12/2025
97.835đ 99.292đ 97.081đ 98.642đ 0.82% 1.120 24/12/2025
97.211đ 99.006đ 96.431đ 97.835đ 1.46% 2.940 23/12/2025

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

DỊCH VỤ THI CÔNG, LẮP ĐẶT

Quý khách hàng, bà con cần một đơn vị uy tín, giàu kinh nghiệm thực hiện các dịch vụ thi công, lắp đặt.. hãy liên hệ Nhà Bè Agri.

5/5 - (1 bình chọn)

Liên hệ

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Nguồn dữ liệu Yahoo commondity

gia ho tieu

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.569đ 4.586đ 4.561đ 4.580đ 0.14% 85.880 08/01/2026
4.543đ 4.579đ 4.543đ 4.574đ 0.62% 155.460 07/01/2026
4.546đ 4.576đ 4.541đ 4.546đ -0.11% 185.040 06/01/2026
4.477đ 4.561đ 4.466đ 4.551đ 1.6% 183.500 05/01/2026
4.512đ 4.512đ 4.474đ 4.479đ -0.62% 143.950 02/01/2026
4.515đ 4.515đ 4.515đ 4.515đ 0.17% 0 01/01/2026
4.510đ 4.530đ 4.495đ 4.507đ -0.06% 98.190 31/12/2025
4.525đ 4.536đ 4.502đ 4.510đ -0.4% 121.250 30/12/2025
4.607đ 4.617đ 4.525đ 4.528đ -1.72% 169.680 29/12/2025
4.617đ 4.638đ 4.594đ 4.607đ -0.22% 100.520 26/12/2025

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
5.963đ 5.973đ 5.821đ 5.862đ -1.64% 470 08/01/2026
5.920đ 6.017đ 5.885đ 5.960đ 0.34% 810 07/01/2026
5.822đ 6.069đ 5.782đ 5.940đ 1.57% 1.330 06/01/2026
5.561đ 5.934đ 5.527đ 5.848đ 5.1% 1.170 05/01/2026
5.705đ 5.710đ 5.524đ 5.564đ -2.22% 680 02/01/2026
5.633đ 5.713đ 5.619đ 5.690đ 0.97% 480 31/12/2025
5.647đ 5.716đ 5.599đ 5.636đ -0.25% 1.120 30/12/2025
5.788đ 5.808đ 5.590đ 5.650đ -2.71% 1.560 29/12/2025
5.888đ 5.917đ 5.785đ 5.808đ -1.2% 710 26/12/2025
5.878đ 5.878đ 5.878đ 5.878đ -0.07% 0 25/12/2025
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.554đ 8.646đ 8.548đ 8.577đ -0.13% 58.500 08/01/2026
8.451đ 8.623đ 8.422đ 8.589đ 1.49% 55.010 07/01/2026
8.440đ 8.503đ 8.382đ 8.462đ 0.2% 48.360 06/01/2026
8.376đ 8.508đ 8.371đ 8.445đ 0.89% 53.200 05/01/2026
8.577đ 8.629đ 8.354đ 8.371đ -2.73% 52.900 02/01/2026
8.514đ 8.726đ 8.485đ 8.606đ 1.15% 48.050 31/12/2025
8.726đ 8.749đ 8.485đ 8.508đ -2.75% 63.490 30/12/2025
8.709đ 8.795đ 8.663đ 8.749đ 0.59% 40.090 29/12/2025
8.755đ 8.761đ 8.646đ 8.698đ -0.78% 24.320 26/12/2025
8.692đ 8.795đ 8.692đ 8.766đ 0.59% 38.190 24/12/2025
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.752đ 8.796đ 8.710đ 8.756đ 0.02% 46.670 08/01/2026
8.583đ 8.772đ 8.566đ 8.755đ 1.97% 69.350 07/01/2026
8.586đ 8.637đ 8.551đ 8.586đ -0.13% 55.620 06/01/2026
8.485đ 8.617đ 8.480đ 8.597đ 1.32% 68.250 05/01/2026
8.600đ 8.600đ 8.462đ 8.485đ -1.2% 50.590 02/01/2026
8.589đ 8.589đ 8.589đ 8.589đ 0.07% 0 01/01/2026
8.666đ 8.683đ 8.571đ 8.583đ -0.96% 48.280 31/12/2025
8.695đ 8.738đ 8.652đ 8.666đ -0.33% 47.950 30/12/2025
8.844đ 8.849đ 8.692đ 8.695đ -1.33% 67.650 29/12/2025
8.887đ 8.910đ 8.801đ 8.812đ -0.19% 47.620 26/12/2025

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN