Giá sầu riêng hôm nay 27/06/2026

Cập nhật gần nhất: 06:54 27/06/2026

Loại sầu riêng Miền Tây Nam Bộ Miền Đông Nam Bộ Tây Nguyên
Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi
Sầu riêng Ri6 đẹp 57.500 0 57.500 0 53.000 0
Sầu riêng Ri6 xô 26.500 0 27.500 0 27.500 0
Sầu riêng Thái đẹp 87.500 0 80.000 0 73.000 0
Sầu riêng Thái xô 47.500 0 45.000 0 33.500 0
Giá sầu riêng

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
157.766đ 159.589đ 154.756đ 157.066đ -0.89% 13.440 26/06/2026
159.904đ 162.226đ 155.002đ 158.471đ -0.29% 17.630 25/06/2026
157.582đ 163.287đ 156.808đ 158.930đ 0.45% 25.130 24/06/2026
152.451đ 160.420đ 150.416đ 158.213đ 3.35% 25.600 23/06/2026
151.362đ 153.942đ 149.154đ 153.082đ -0.3% 19.450 22/06/2026
156.350đ 159.446đ 151.935đ 153.540đ -1.51% 25.520 18/06/2026
156.522đ 157.496đ 152.766đ 155.891đ -0.33% 26.400 17/06/2026
148.839đ 157.640đ 147.004đ 156.407đ 5.25% 30.910 16/06/2026
144.711đ 149.699đ 144.625đ 148.610đ 2.29% 23.180 15/06/2026
143.994đ 145.829đ 142.905đ 145.284đ 1.26% 21.910 12/06/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
94.819đ 95.755đ 93.987đ 94.039đ 0.64% 0 26/06/2026
92.088đ 94.481đ 91.282đ 93.440đ 1.1% 4.620 25/06/2026
91.100đ 93.310đ 90.866đ 92.426đ 1.25% 4.130 24/06/2026
90.294đ 91.932đ 89.279đ 91.282đ 0.54% 4.450 23/06/2026
92.322đ 92.322đ 89.513đ 90.788đ -1.8% 7.010 22/06/2026
92.868đ 93.752đ 92.010đ 92.452đ -0.89% 5.370 19/06/2026
92.582đ 94.507đ 92.582đ 93.284đ 0.36% 7.510 18/06/2026
92.088đ 93.856đ 91.464đ 92.946đ 0.82% 6.280 17/06/2026
90.242đ 92.348đ 89.956đ 92.192đ 2.28% 6.240 16/06/2026
89.357đ 91.360đ 88.213đ 90.138đ 0.41% 4.380 15/06/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 88.500 đ/kg

Thay đổi: 0 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 88.500đ
Gia Lai 88.500đ
Đắk Nông 88.700đ
Lâm Đồng 88.200đ
Tây Nguyên 88.500đ
Hồ tiêu 138.000đ

Chi tiết bảng giá cà phê cập nhật trong nước và quốc tế

giá tiêu hôm nay

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

Giá trung bình: 138.000 đ/kg

Thay đổi: 0 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 139.000 0
Gia Lai 137.000 0
Đắk Nông 139.000 0
Tây Nguyên 139.000 0
Bà Rịa - Vũng Tàu 137.500 0
Bình Phước 137.500 0

Chi tiết bảng giá hồ tiêu cập nhật trong nước và thế giới

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.246đ 4.536đ 4.209đ 4.243đ -0.08% 168.560 26/06/2026
4.157đ 4.259đ 4.134đ 4.246đ 1.9% 214.850 25/06/2026
4.198đ 4.223đ 4.154đ 4.167đ -0.67% 166.820 24/06/2026
4.213đ 4.244đ 4.167đ 4.195đ -0.43% 200.270 23/06/2026
4.274đ 4.280đ 4.210đ 4.213đ -1.44% 211.750 22/06/2026
4.297đ 4.321đ 4.249đ 4.274đ -0.83% 179.740 18/06/2026
4.241đ 4.318đ 4.221đ 4.310đ 1.75% 197.790 17/06/2026
4.249đ 4.310đ 4.223đ 4.236đ -0.42% 275.990 16/06/2026
4.216đ 4.267đ 4.159đ 4.254đ 0.67% 200.370 15/06/2026
4.216đ 4.269đ 4.182đ 4.226đ 0.24% 206.780 12/06/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
7.660đ 7.824đ 7.580đ 7.820đ 1.6% 1.950 26/06/2026
7.620đ 7.703đ 7.496đ 7.697đ 0.79% 1.850 25/06/2026
7.594đ 7.668đ 7.522đ 7.637đ 0.41% 1.860 24/06/2026
7.353đ 7.623đ 7.316đ 7.605đ 3.15% 2.100 23/06/2026
7.230đ 7.373đ 7.190đ 7.373đ 2.35% 1.350 22/06/2026
7.055đ 7.313đ 7.032đ 7.204đ 2.24% 1.100 18/06/2026
7.006đ 7.075đ 6.955đ 7.046đ 0.86% 1.690 17/06/2026
7.012đ 7.029đ 6.957đ 6.986đ 0.16% 2.000 16/06/2026
7.095đ 7.107đ 6.946đ 6.975đ 1.04% 1.480 15/06/2026
7.029đ 7.041đ 6.851đ 6.903đ -1.35% 1.910 12/06/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.090đ 8.417đ 8.044đ 8.342đ 3.19% 127.230 26/06/2026
8.010đ 8.130đ 7.946đ 8.084đ 0.57% 98.720 25/06/2026
7.987đ 8.078đ 7.918đ 8.038đ 0.5% 92.040 24/06/2026
7.935đ 8.044đ 7.883đ 7.998đ 0.79% 97.030 23/06/2026
8.101đ 8.159đ 7.878đ 7.935đ -2.05% 122.250 22/06/2026
8.233đ 8.313đ 8.084đ 8.101đ -1.67% 74.780 18/06/2026
8.204đ 8.308đ 8.147đ 8.239đ 0.42% 81.270 17/06/2026
8.136đ 8.227đ 8.050đ 8.204đ 0.85% 75.530 16/06/2026
8.147đ 8.256đ 8.067đ 8.136đ -0.28% 101.030 15/06/2026
8.210đ 8.313đ 8.153đ 8.159đ -0.77% 75.210 12/06/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.835đ 8.835đ 8.698đ 8.799đ -0.41% 30.100 26/06/2026
8.729đ 8.847đ 8.718đ 8.835đ 1.52% 46.640 25/06/2026
8.683đ 8.798đ 8.683đ 8.703đ 0.23% 47.590 24/06/2026
8.594đ 8.743đ 8.594đ 8.683đ 1.03% 62.260 23/06/2026
8.643đ 8.700đ 8.589đ 8.594đ -0.5% 60.520 22/06/2026
8.781đ 8.795đ 8.577đ 8.637đ -1.15% 82.460 18/06/2026
8.738đ 8.855đ 8.703đ 8.738đ 0% 65.650 17/06/2026
8.692đ 8.749đ 8.609đ 8.738đ 0.93% 77.260 16/06/2026
8.637đ 8.712đ 8.614đ 8.657đ 0.23% 61.530 15/06/2026
8.663đ 8.732đ 8.629đ 8.637đ -0.13% 55.600 12/06/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN

    3.5/5 - (2 bình chọn)