Giá sầu riêng hôm nay 17/07/2026

Cập nhật gần nhất: 10:53 17/07/2026

Loại sầu riêng Miền Tây Nam Bộ Miền Đông Nam Bộ Tây Nguyên
Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi
Sầu riêng Ri6 đẹp 57.500 0 57.500 0 53.000 0
Sầu riêng Ri6 xô 26.500 0 27.500 0 27.500 0
Sầu riêng Thái đẹp 87.500 0 80.000 0 73.000 0
Sầu riêng Thái xô 47.500 0 45.000 0 33.500 0
Giá sầu riêng

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
187.929đ 192.871đ 184.145đ 186.049đ -0.49% 15.880 15/07/2026
188.571đ 202.045đ 185.103đ 186.966đ -1.18% 21.790 14/07/2026
192.126đ 195.079đ 184.329đ 189.202đ -1.27% 19.000 13/07/2026
195.337đ 195.337đ 182.666đ 191.639đ -3.92% 31.070 10/07/2026
180.057đ 199.837đ 179.742đ 199.465đ 12.3% 34.370 09/07/2026
182.179đ 186.335đ 176.187đ 177.621đ -2.46% 23.190 08/07/2026
199.522đ 200.669đ 180.831đ 182.093đ -9.24% 36.330 07/07/2026
172.575đ 204.682đ 172.116đ 200.640đ 16.19% 47.910 06/07/2026
179.742đ 181.634đ 172.030đ 172.690đ -2.81% 27.600 02/07/2026
171.428đ 181.405đ 168.046đ 177.678đ 4.54% 38.010 01/07/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
101.099đ 103.167đ 99.396đ 101.658đ 2.87% 0 15/07/2026
98.954đ 103.505đ 97.991đ 98.824đ 0.11% 6.550 14/07/2026
99.630đ 100.748đ 97.185đ 98.720đ -0.6% 6.130 13/07/2026
102.777đ 103.219đ 97.679đ 99.318đ -4.57% 6.980 10/07/2026
96.639đ 104.805đ 96.639đ 104.077đ 7.81% 6.770 09/07/2026
100.358đ 100.852đ 95.729đ 96.535đ -3.31% 8.490 08/07/2026
102.985đ 106.157đ 99.162đ 99.838đ -4.19% 10.480 07/07/2026
95.547đ 106.131đ 95.547đ 104.207đ 8.92% 11.060 06/07/2026
97.003đ 97.289đ 94.585đ 95.677đ -1.76% 3.550 03/07/2026
97.055đ 100.514đ 97.003đ 97.393đ 0.51% 9.030 02/07/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 98.200 đ/kg

Thay đổi: 0 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 98.200đ
Gia Lai 98.300đ
Đắk Nông 96.100đ
Lâm Đồng 96.700đ
Tây Nguyên 98.200đ
Hồ tiêu 140.000đ 800đ

Chi tiết bảng giá cà phê cập nhật trong nước và quốc tế

giá tiêu hôm nay

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

Giá trung bình: 139.000 đ/kg

Thay đổi: 300 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 140.000 0
Gia Lai 137.000 500
Đắk Nông 140.000 0
Tây Nguyên 140.000 0
Bà Rịa - Vũng Tàu 138.000 500
Bình Phước 137.500 500

Chi tiết bảng giá hồ tiêu cập nhật trong nước và thế giới

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.704đ 4.912đ 4.699đ 4.813đ 2.09% 50.140 15/07/2026
4.730đ 4.733đ 4.676đ 4.715đ -0.59% 140.080 14/07/2026
4.781đ 4.807đ 4.733đ 4.743đ 0.49% 237.430 13/07/2026
4.617đ 4.730đ 4.582đ 4.720đ 1.99% 302.990 10/07/2026
4.656đ 4.663đ 4.597đ 4.628đ -0.93% 190.740 09/07/2026
4.743đ 4.768đ 4.653đ 4.671đ -1.72% 205.690 08/07/2026
4.676đ 4.758đ 4.658đ 4.753đ 1.42% 247.870 07/07/2026
4.551đ 4.697đ 4.551đ 4.687đ 3.68% 238.740 06/07/2026
4.536đ 4.566đ 4.510đ 4.520đ -0.17% 169.570 02/07/2026
4.466đ 4.546đ 4.459đ 4.528đ 1.43% 169.450 01/07/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
7.889đ 8.107đ 7.843đ 7.981đ 1.05% 40 15/07/2026
7.912đ 7.929đ 7.597đ 7.898đ 0.84% 860 14/07/2026
7.967đ 8.087đ 7.774đ 7.832đ -1.26% 970 13/07/2026
7.932đ 8.047đ 7.855đ 7.932đ -0.75% 1.090 10/07/2026
7.820đ 8.021đ 7.740đ 7.992đ 2.2% 1.240 09/07/2026
7.800đ 7.846đ 7.740đ 7.820đ -0.47% 580 08/07/2026
7.611đ 7.875đ 7.611đ 7.858đ 3.28% 1.270 07/07/2026
7.602đ 7.651đ 7.531đ 7.608đ 0.04% 610 06/07/2026
7.654đ 7.654đ 7.554đ 7.605đ -0.6% 520 02/07/2026
7.648đ 7.783đ 7.608đ 7.651đ 0.41% 870 01/07/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.560đ 8.594đ 8.440đ 8.520đ -0.13% 39.380 15/07/2026
8.480đ 8.600đ 8.411đ 8.531đ 0.88% 60.040 14/07/2026
8.537đ 8.589đ 8.382đ 8.457đ -0.87% 62.000 13/07/2026
8.680đ 8.680đ 8.434đ 8.531đ -1.59% 70.710 10/07/2026
8.634đ 8.715đ 8.537đ 8.669đ 0.07% 54.810 09/07/2026
8.680đ 8.824đ 8.646đ 8.663đ -0.2% 78.650 08/07/2026
8.698đ 8.766đ 8.629đ 8.680đ -0.53% 81.160 07/07/2026
8.514đ 8.738đ 8.422đ 8.726đ 2.49% 91.580 06/07/2026
8.600đ 8.698đ 8.491đ 8.514đ -0.93% 74.420 02/07/2026
8.531đ 8.743đ 8.508đ 8.594đ 4.53% 96.080 01/07/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
9.067đ 9.183đ 9.039đ 9.176đ 1.2% 9.090 15/07/2026
9.010đ 9.079đ 8.947đ 9.067đ 0.41% 48.480 14/07/2026
9.193đ 9.239đ 9.024đ 9.030đ -1.16% 48.690 13/07/2026
9.007đ 9.265đ 8.978đ 9.136đ 1.05% 68.530 10/07/2026
8.921đ 9.056đ 8.864đ 9.042đ 1.35% 53.970 09/07/2026
9.036đ 9.042đ 8.855đ 8.921đ -1.67% 61.220 08/07/2026
8.970đ 9.090đ 8.892đ 9.073đ 0.96% 54.240 07/07/2026
8.772đ 9.050đ 8.769đ 8.987đ 2.99% 67.230 06/07/2026
8.735đ 8.824đ 8.720đ 8.726đ -0.1% 36.630 02/07/2026
8.692đ 8.824đ 8.686đ 8.735đ 0.53% 53.280 01/07/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN

    4.2/5 - (4 bình chọn)