Giá cao su hôm nay 10/07/2026

Cập nhật gần nhất: 09:01 10/07/2026

Loại Giá (đ/kg) Thay đổi
Cao su tự nhiên TSR20 (Giá thế giới) 0 #ERROR!
USD 26.290 0
Giá cao su

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
180.659đ 199.809đ 179.799đ 195.767đ 10.22% 33.970 09/07/2026
182.179đ 186.335đ 176.187đ 177.621đ -2.46% 23.190 08/07/2026
199.522đ 200.669đ 180.831đ 182.093đ -9.24% 36.330 07/07/2026
172.575đ 204.682đ 172.116đ 200.640đ 16.19% 47.910 06/07/2026
179.742đ 181.634đ 172.030đ 172.690đ -2.81% 27.600 02/07/2026
171.428đ 181.405đ 168.046đ 177.678đ 4.54% 38.010 01/07/2026
159.388đ 173.578đ 159.044đ 169.966đ 6.71% 40.570 30/06/2026
156.178đ 160.277đ 154.114đ 159.274đ 1.68% 17.100 29/06/2026
157.898đ 159.589đ 154.716đ 156.636đ -1.16% 13.620 26/06/2026
159.904đ 162.226đ 155.002đ 158.471đ -0.29% 17.630 25/06/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
97.939đ 105.767đ 97.601đ 104.935đ 8.7% 0 09/07/2026
100.358đ 100.852đ 95.729đ 96.535đ -3.31% 8.490 08/07/2026
102.985đ 106.157đ 99.162đ 99.838đ -4.19% 10.480 07/07/2026
95.547đ 106.131đ 95.547đ 104.207đ 8.92% 11.060 06/07/2026
97.003đ 97.289đ 94.585đ 95.677đ -1.76% 3.550 03/07/2026
97.055đ 100.514đ 97.003đ 97.393đ 0.51% 9.030 02/07/2026
94.247đ 97.185đ 93.909đ 96.899đ 3.16% 6.240 01/07/2026
91.438đ 96.119đ 91.230đ 93.935đ 2.91% 7.800 30/06/2026
92.634đ 92.712đ 90.112đ 91.282đ -1.68% 4.320 29/06/2026
92.998đ 93.961đ 92.244đ 92.842đ -0.64% 4.490 26/06/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Nguồn dữ liệu Yahoo commondity

giá tiêu hôm nay

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.653đ 4.662đ 4.601đ 4.621đ -1.07% 163.290 09/07/2026
4.743đ 4.768đ 4.653đ 4.671đ -1.72% 205.690 08/07/2026
4.676đ 4.758đ 4.658đ 4.753đ 1.42% 247.870 07/07/2026
4.551đ 4.697đ 4.551đ 4.687đ 3.68% 238.740 06/07/2026
4.536đ 4.566đ 4.510đ 4.520đ -0.17% 169.570 02/07/2026
4.466đ 4.546đ 4.459đ 4.528đ 1.43% 169.450 01/07/2026
4.402đ 4.530đ 4.359đ 4.464đ 1.4% 315.680 30/06/2026
4.515đ 4.515đ 4.374đ 4.402đ -2.6% 215.150 29/06/2026
4.536đ 4.569đ 4.502đ 4.520đ -0.34% 225.790 26/06/2026
4.441đ 4.551đ 4.418đ 4.536đ 1.9% 225.940 25/06/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
7.785đ 8.021đ 7.740đ 7.987đ 2.13% 1.240 09/07/2026
7.800đ 7.846đ 7.740đ 7.820đ -0.47% 580 08/07/2026
7.611đ 7.875đ 7.611đ 7.858đ 3.28% 1.270 07/07/2026
7.602đ 7.651đ 7.531đ 7.608đ 0.04% 610 06/07/2026
7.654đ 7.654đ 7.554đ 7.605đ -0.6% 520 02/07/2026
7.648đ 7.783đ 7.608đ 7.651đ 0.41% 870 01/07/2026
7.889đ 7.978đ 7.476đ 7.620đ -5.51% 1.870 30/06/2026
7.987đ 8.118đ 7.969đ 8.064đ 0.75% 70 29/06/2026
7.849đ 8.027đ 7.826đ 8.004đ 1.27% 110 26/06/2026
7.789đ 7.903đ 7.734đ 7.903đ 0.95% 90 25/06/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.606đ 8.715đ 8.543đ 8.686đ 0.26% 53.850 09/07/2026
8.680đ 8.824đ 8.646đ 8.663đ -0.2% 78.650 08/07/2026
8.698đ 8.766đ 8.629đ 8.680đ -0.53% 81.160 07/07/2026
8.514đ 8.738đ 8.422đ 8.726đ 2.49% 91.580 06/07/2026
8.600đ 8.698đ 8.491đ 8.514đ -0.93% 74.420 02/07/2026
8.531đ 8.743đ 8.508đ 8.594đ 4.53% 96.080 01/07/2026
8.222đ 8.273đ 8.182đ 8.222đ 0.35% 1.810 30/06/2026
8.101đ 8.262đ 7.981đ 8.193đ 2.22% 27.030 29/06/2026
7.740đ 8.078đ 7.700đ 8.015đ 3.17% 36.040 26/06/2026
7.671đ 7.797đ 7.602đ 7.769đ 0.97% 62.280 25/06/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.913đ 9.054đ 8.862đ 9.010đ 1% 51.270 09/07/2026
9.036đ 9.042đ 8.855đ 8.921đ -1.67% 61.220 08/07/2026
8.970đ 9.090đ 8.892đ 9.073đ 0.96% 54.240 07/07/2026
8.772đ 9.050đ 8.769đ 8.987đ 2.99% 67.230 06/07/2026
8.735đ 8.824đ 8.720đ 8.726đ -0.1% 36.630 02/07/2026
8.692đ 8.824đ 8.686đ 8.735đ 0.53% 53.280 01/07/2026
8.689đ 8.741đ 8.574đ 8.689đ 0.1% 57.430 30/06/2026
8.715đ 8.718đ 8.632đ 8.680đ -0.56% 39.310 29/06/2026
8.741đ 8.755đ 8.680đ 8.729đ -0.16% 43.630 26/06/2026
8.609đ 8.769đ 8.609đ 8.743đ 0.99% 46.010 25/06/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN

    5/5 - (1 bình chọn)