Giá hồ tiêu hôm nay 13/01/2026

Cập nhật gần nhất: 21:59 13/01/2026

Giá trung bình: 150.800 đ/kg

Thay đổi: -300.4 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 152.000 -500
Gia Lai 150.500 -500
Đắk Nông 151.500 -1
Bà Rịa - Vũng Tàu 151.000 -500
Bình Phước 149.000 -1
gia ho tieu

Giá hồ tiêu cập nhật theo ngày được Nhà Bè Agri tổng hợp từ các nguồn uy tín như Yahoo financial, Investing… nhằm cung cấp cho bà con thêm một kênh tham khảo mới, cập nhật liên tục.

Nhà Bè Agri kính chúc quý bà con được mùa, được giá.

Tên nông sản Đơn vị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
Cacao đ/Kg 138.288đ 141.812đ 135.037đ 140.785đ 1.28% 26.780 12/01/2026
Cotton đ/Kg 36.998đ 37.410đ 36.975đ 37.324đ 1.07% 18.680 12/01/2026
Cà phê Arabica đ/Kg 204.653đ 205.714đ 202.274đ 204.481đ -0.28% 11.110 12/01/2026
Gỗ xẻ đ/m3 5.917.520đ 6.071.794đ 5.867.932đ 5.989.147đ 1.68% 190 12/01/2026
Nước cam đ/Kg 113.693đ 116.847đ 108.332đ 111.560đ -12.84% 600 12/01/2026
Cà phê Robusta đ/Kg 100.826đ 102.335đ 100.800đ 101.918đ 2.14% 0 12/01/2026
Gạo thô đ/Kg 5.871đ 5.895đ 5.746đ 5.873đ -0.07% 690 12/01/2026
Đường đ/Kg 8.531đ 8.566đ 8.440đ 8.508đ -0.34% 49.850 12/01/2026
Ngô đ/Kg 4.557đ 4.593đ 4.357đ 4.360đ -4.46% 325.940 12/01/2026
Dầu đậu nành đ/Kg 28.615đ 29.172đ 28.604đ 28.816đ 1.16% 85.230 12/01/2026
Bột đậu nành đ/Kg 8.682đ 8.713đ 8.521đ 8.526đ -2.07% 69.120 12/01/2026
Hạt đậu nành thô đ/Kg 10.872đ 10.966đ 10.868đ 10.949đ 0.65% 57.160 12/01/2026
Gia ca phe

Giá cà phê hôm nay 13/01/2026

Cập nhật gần nhất: 21:59 13/01/2026

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 97.500 đ/kg

Thay đổi: 0 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 97.500 0
Gia Lai 97.500 0
Đắk Nông 97.800 0
Lâm Đồng 97.000 -200
Hồ tiêu 150.800 -300.4

Giá cá phê Arabica (Sàn Luân Đôn)

Nguồn dữ liệu:

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
204.653đ 205.714đ 202.274đ 204.481đ -0.28% 11.110 12/01/2026
213.483đ 213.798đ 204.137đ 205.055đ -3.95% 18.740 09/01/2026
213.884đ 220.076đ 213.082đ 213.483đ -0.83% 15.420 08/01/2026
212.910đ 219.503đ 212.709đ 215.260đ 0.43% 20.430 07/01/2026
205.370đ 214.601đ 204.567đ 214.343đ 4.04% 26.360 06/01/2026
203.277đ 206.775đ 201.013đ 206.029đ 0.57% 16.950 05/01/2026
199.751đ 205.284đ 197.917đ 204.854đ 2.45% 11.470 02/01/2026
200.382đ 202.876đ 199.551đ 199.952đ -0.41% 6.580 31/12/2025
200.984đ 206.001đ 200.382đ 200.783đ -0.55% 11.560 30/12/2025
200.382đ 203.134đ 198.977đ 201.901đ 0.54% 9.180 29/12/2025

Giá cà phê Robusta (Sàn Luân Đôn)

Nguồn dữ liệu:

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
100.826đ 102.335đ 100.800đ 101.918đ 2.14% 0 12/01/2026
99.864đ 101.918đ 98.746đ 99.786đ -0.75% 4.300 09/01/2026
101.060đ 102.309đ 99.760đ 100.540đ -0.26% 2.720 08/01/2026
101.554đ 103.687đ 99.864đ 100.800đ -1.37% 5.480 07/01/2026
99.968đ 102.465đ 98.616đ 102.204đ 2.24% 3.540 06/01/2026
100.852đ 100.904đ 97.471đ 99.968đ -0.88% 3.420 05/01/2026
100.748đ 101.060đ 98.798đ 100.852đ 0.15% 2.120 02/01/2026
99.786đ 102.335đ 99.448đ 100.696đ 0.23% 2.030 31/12/2025
99.162đ 101.684đ 98.902đ 100.462đ 1.34% 3.690 30/12/2025
99.006đ 100.254đ 98.564đ 99.136đ 0.5% 2.060 29/12/2025
Giá sầu riêng

Giá sầu riêng hôm nay 13/01/2026

Cập nhật gần nhất: 21:59 13/01/2026

Loại sầu riêng Miền Tây Nam Bộ Miền Đông Nam Bộ Tây Nguyên
Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi
Sầu riêng Ri6 đẹp 62.500 0 57.500 0 53.000 0
Sầu riêng Ri6 xô 26.500 0 27.500 0 27.500 0
Sầu riêng Thái đẹp 87.500 0 80.000 0 73.000 0
Sầu riêng Thái xô 47.500 0 45.000 0 33.500 0

gia duong

Giá đường (sàn Mỹ)

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.531đ 8.566đ 8.440đ 8.508đ -0.34% 49.850 12/01/2026
8.566đ 8.594đ 8.474đ 8.537đ -0.53% 59.480 09/01/2026
8.566đ 8.646đ 8.543đ 8.583đ -0.07% 65.730 08/01/2026
8.451đ 8.623đ 8.422đ 8.589đ 1.49% 55.010 07/01/2026
8.440đ 8.503đ 8.382đ 8.462đ 0.2% 48.360 06/01/2026
8.376đ 8.508đ 8.371đ 8.445đ 0.89% 53.200 05/01/2026
8.577đ 8.629đ 8.354đ 8.371đ -2.73% 52.900 02/01/2026
8.514đ 8.726đ 8.485đ 8.606đ 1.15% 48.050 31/12/2025
8.726đ 8.749đ 8.485đ 8.508đ -2.75% 63.490 30/12/2025
8.709đ 8.795đ 8.663đ 8.749đ 0.59% 40.090 29/12/2025

Giá lúa gạo (Sàn Mỹ)

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
5.871đ 5.895đ 5.746đ 5.873đ -0.07% 690 12/01/2026
5.814đ 5.905đ 5.808đ 5.877đ 0.54% 450 09/01/2026
5.937đ 5.980đ 5.819đ 5.845đ -1.92% 610 08/01/2026
5.920đ 6.017đ 5.885đ 5.960đ 0.34% 810 07/01/2026
5.822đ 6.069đ 5.782đ 5.940đ 1.57% 1.330 06/01/2026
5.561đ 5.934đ 5.527đ 5.848đ 5.1% 1.170 05/01/2026
5.705đ 5.710đ 5.524đ 5.564đ -2.22% 680 02/01/2026
5.633đ 5.713đ 5.619đ 5.690đ 0.97% 480 31/12/2025
5.647đ 5.716đ 5.599đ 5.636đ -0.25% 1.120 30/12/2025
5.788đ 5.808đ 5.590đ 5.650đ -2.71% 1.560 29/12/2025
gia lua gao
gia ngo gia bap

Giá bắp, giá ngô hạt (sàn Mỹ)

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.557đ 4.593đ 4.357đ 4.360đ -4.46% 325.940 12/01/2026
4.559đ 4.582đ 4.543đ 4.564đ -0.06% 171.300 09/01/2026
4.566đ 4.587đ 4.561đ 4.566đ -0.17% 169.480 08/01/2026
4.543đ 4.579đ 4.543đ 4.574đ 0.62% 155.460 07/01/2026
4.546đ 4.576đ 4.541đ 4.546đ -0.11% 185.040 06/01/2026
4.477đ 4.561đ 4.466đ 4.551đ 1.6% 183.500 05/01/2026
4.512đ 4.512đ 4.474đ 4.479đ -0.62% 143.950 02/01/2026
4.515đ 4.515đ 4.515đ 4.515đ 0.17% 0 01/01/2026
4.510đ 4.530đ 4.495đ 4.507đ -0.06% 98.190 31/12/2025
4.525đ 4.536đ 4.502đ 4.510đ -0.4% 121.250 30/12/2025
gia dau nanh

Giá đậu nành hạt (Sàn Mỹ)

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.682đ 8.713đ 8.521đ 8.526đ -2.07% 69.120 12/01/2026
8.692đ 8.755đ 8.672đ 8.706đ 0.03% 55.330 09/01/2026
8.749đ 8.798đ 8.689đ 8.703đ -0.59% 73.820 08/01/2026
8.583đ 8.772đ 8.566đ 8.755đ 1.97% 69.350 07/01/2026
8.586đ 8.637đ 8.551đ 8.586đ -0.13% 55.620 06/01/2026
8.485đ 8.617đ 8.480đ 8.597đ 1.32% 68.250 05/01/2026
8.600đ 8.600đ 8.462đ 8.485đ -1.2% 50.590 02/01/2026
8.589đ 8.589đ 8.589đ 8.589đ 0.07% 0 01/01/2026
8.666đ 8.683đ 8.571đ 8.583đ -0.96% 48.280 31/12/2025
8.695đ 8.738đ 8.652đ 8.666đ -0.33% 47.950 30/12/2025
Lien he