Giá sầu riêng hôm nay 03/02/2026

Cập nhật gần nhất: 06:28 03/02/2026

Loại sầu riêng Miền Tây Nam Bộ Miền Đông Nam Bộ Tây Nguyên
Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi
Sầu riêng Ri6 đẹp 57.500 0 57.500 0 53.000 0
Sầu riêng Ri6 xô 26.500 0 27.500 0 27.500 0
Sầu riêng Thái đẹp 87.500 0 80.000 0 73.000 0
Sầu riêng Thái xô 47.500 0 45.000 0 33.500 0
Giá sầu riêng

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
190.349đ 193.703đ 189.890đ 192.441đ 1.02% 15.150 02/02/2026
197.515đ 198.089đ 189.718đ 190.492đ -3.84% 25.470 30/01/2026
201.557đ 202.131đ 197.573đ 198.089đ -1.57% 15.060 29/01/2026
212.709đ 213.598đ 200.554đ 201.242đ -4.42% 21.410 28/01/2026
204.797đ 212.136đ 204.682đ 210.559đ 3.09% 18.390 27/01/2026
201.557đ 205.829đ 201.529đ 204.252đ 1.52% 12.740 26/01/2026
199.379đ 203.736đ 198.863đ 201.185đ 0.92% 12.670 23/01/2026
198.891đ 200.755đ 197.372đ 199.350đ 0.06% 12.190 22/01/2026
198.547đ 199.637đ 195.967đ 199.235đ 0.29% 18.700 21/01/2026
202.847đ 203.908đ 198.117đ 198.662đ -2.48% 16.720 20/01/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
106.079đ 106.912đ 104.129đ 104.571đ 2.13% 0 02/02/2026
103.453đ 104.207đ 101.528đ 102.387đ -1.48% 4.780 30/01/2026
104.415đ 105.195đ 103.401đ 103.921đ 0.3% 4.850 29/01/2026
107.146đ 108.082đ 102.569đ 103.609đ -2.83% 4.990 28/01/2026
104.597đ 107.328đ 103.843đ 106.626đ -0.32% 4.870 27/01/2026
105.039đ 107.796đ 104.701đ 106.964đ 1.53% 9.360 26/01/2026
102.647đ 106.990đ 102.439đ 105.351đ 2.74% 13.260 23/01/2026
102.985đ 103.349đ 101.970đ 102.543đ -1.03% 9.380 22/01/2026
100.904đ 103.895đ 99.994đ 103.609đ 3.11% 7.470 21/01/2026
102.074đ 102.569đ 100.072đ 100.488đ -1.8% 8.370 20/01/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

DỊCH VỤ THI CÔNG, LẮP ĐẶT

Quý khách hàng, bà con cần một đơn vị uy tín, giàu kinh nghiệm thực hiện các dịch vụ thi công, lắp đặt.. hãy liên hệ Nhà Bè Agri.

5/5 - (1 bình chọn)

Liên hệ

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Nguồn dữ liệu Yahoo commondity

gia ho tieu

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.380đ 4.380đ 4.342đ 4.347đ -0.85% 88.160 02/02/2026
4.410đ 4.420đ 4.354đ 4.385đ -0.58% 193.270 30/01/2026
4.402đ 4.443đ 4.382đ 4.410đ 0.17% 180.150 29/01/2026
4.372đ 4.436đ 4.369đ 4.402đ 0.82% 200.200 28/01/2026
4.385đ 4.400đ 4.361đ 4.367đ -0.41% 124.210 27/01/2026
4.402đ 4.418đ 4.374đ 4.385đ -0.52% 158.110 26/01/2026
4.338đ 4.415đ 4.326đ 4.408đ 1.53% 257.320 23/01/2026
4.326đ 4.344đ 4.310đ 4.341đ 0.53% 147.100 22/01/2026
4.338đ 4.379đ 4.313đ 4.318đ -0.47% 155.620 21/01/2026
4.336đ 4.356đ 4.321đ 4.338đ -0.18% 174.840 20/01/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.318đ 6.397đ 6.297đ 6.380đ 0.89% 720 02/02/2026
6.367đ 6.416đ 6.290đ 6.324đ -0.81% 1.130 30/01/2026
6.295đ 6.390đ 6.281đ 6.376đ 1% 1.340 29/01/2026
6.267đ 6.324đ 6.232đ 6.312đ 0.46% 1.040 28/01/2026
6.244đ 6.347đ 6.244đ 6.284đ 0.23% 930 27/01/2026
6.109đ 6.347đ 6.109đ 6.269đ 2.63% 1.520 26/01/2026
6.072đ 6.132đ 6.054đ 6.109đ -0.28% 380 23/01/2026
6.181đ 6.183đ 6.092đ 6.126đ -0.97% 500 22/01/2026
6.123đ 6.195đ 6.083đ 6.186đ 0.94% 960 21/01/2026
6.080đ 6.129đ 5.943đ 6.129đ 0.85% 760 20/01/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.141đ 8.227đ 8.107đ 8.182đ 0% 81.490 02/02/2026
8.428đ 8.434đ 8.113đ 8.182đ -2.93% 118.340 30/01/2026
8.434đ 8.491đ 8.376đ 8.428đ -0.07% 73.670 29/01/2026
8.508đ 8.526đ 8.411đ 8.434đ -0.81% 59.190 28/01/2026
8.462đ 8.606đ 8.451đ 8.503đ 0.27% 72.640 27/01/2026
8.457đ 8.526đ 8.411đ 8.480đ 0.41% 62.400 26/01/2026
8.577đ 8.589đ 8.440đ 8.445đ -1.54% 59.710 23/01/2026
8.440đ 8.589đ 8.428đ 8.577đ 1.49% 63.740 22/01/2026
8.445đ 8.543đ 8.405đ 8.451đ 0.14% 46.550 21/01/2026
8.554đ 8.589đ 8.428đ 8.440đ -1.6% 57.610 20/01/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.432đ 8.450đ 8.372đ 8.438đ 0.26% 42.740 02/02/2026
8.471đ 8.497đ 8.376đ 8.417đ -0.81% 73.940 30/01/2026
8.537đ 8.620đ 8.465đ 8.485đ -0.6% 65.370 29/01/2026
8.414đ 8.594đ 8.414đ 8.537đ 1.29% 82.320 28/01/2026
8.422đ 8.457đ 8.391đ 8.428đ -0.1% 77.320 27/01/2026
8.609đ 8.666đ 8.419đ 8.437đ -1.87% 107.150 26/01/2026
8.491đ 8.606đ 8.471đ 8.597đ 1.25% 85.600 23/01/2026
8.354đ 8.531đ 8.354đ 8.491đ 1.65% 92.420 22/01/2026
8.365đ 8.471đ 8.345đ 8.354đ -0.07% 77.770 21/01/2026
8.325đ 8.414đ 8.288đ 8.359đ 0.38% 91.660 20/01/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN