Giá sầu riêng hôm nay 04/04/2026

Cập nhật gần nhất: 12:38 04/04/2026

Loại sầu riêng Miền Tây Nam Bộ Miền Đông Nam Bộ Tây Nguyên
Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi
Sầu riêng Ri6 đẹp 57.500 0 57.500 0 53.000 0
Sầu riêng Ri6 xô 26.500 0 27.500 0 27.500 0
Sầu riêng Thái đẹp 87.500 0 80.000 0 73.000 0
Sầu riêng Thái xô 47.500 0 45.000 0 33.500 0
Giá sầu riêng

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
172.489đ 172.862đ 167.558đ 169.364đ -0.81% 13.710 02/04/2026
170.855đ 172.432đ 166.870đ 170.740đ -0.18% 18.200 01/04/2026
168.791đ 171.428đ 167.874đ 171.056đ 1.98% 15.230 31/03/2026
172.288đ 172.575đ 167.214đ 167.730đ -3.03% 15.120 30/03/2026
176.244đ 177.219đ 172.002đ 172.976đ -1.93% 13.300 27/03/2026
181.003đ 181.720đ 175.786đ 176.388đ -2.67% 14.700 26/03/2026
182.035đ 182.781đ 178.567đ 181.233đ -0.55% 16.330 25/03/2026
176.531đ 183.182đ 176.273đ 182.236đ 3.53% 20.240 24/03/2026
177.047đ 179.283đ 172.546đ 176.015đ -0.89% 18.800 23/03/2026
173.722đ 179.111đ 170.511đ 177.592đ 1.16% 24.940 20/03/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
89.409đ 89.513đ 86.731đ 87.017đ -2.39% 13.080 02/04/2026
88.681đ 89.487đ 87.719đ 89.149đ 0.68% 9.980 01/04/2026
87.303đ 88.733đ 87.277đ 88.551đ 1.7% 10.010 31/03/2026
91.282đ 91.360đ 86.809đ 87.069đ -4.78% 11.670 30/03/2026
91.594đ 92.582đ 91.152đ 91.438đ -0.17% 7.280 27/03/2026
92.218đ 93.310đ 91.282đ 91.594đ -2.95% 6.470 26/03/2026
95.209đ 95.495đ 93.909đ 94.377đ -0.9% 7.340 25/03/2026
94.689đ 96.327đ 93.935đ 95.235đ 0.69% 11.410 24/03/2026
94.897đ 95.677đ 93.284đ 94.585đ -0.74% 9.940 23/03/2026
95.677đ 96.379đ 94.013đ 95.287đ -0.14% 12.680 20/03/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

DỊCH VỤ THI CÔNG, LẮP ĐẶT

Quý khách hàng, bà con cần một đơn vị uy tín, giàu kinh nghiệm thực hiện các dịch vụ thi công, lắp đặt.. hãy liên hệ Nhà Bè Agri.

5/5 - (1 bình chọn)

Liên hệ

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 89.200 đ/kg

Thay đổi: 0 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 89.200đ
Gia Lai 89.200đ
Đắk Nông 89.300đ -200đ
Lâm Đồng 88.700đ
Hồ tiêu 138.500đ -700đ

Chi tiết bảng giá cà phê cập nhật trong nước và quốc tế

gia ho tieu

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

Giá trung bình: 138.500 đ/kg

Thay đổi: -700 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 139.000 -1000
Gia Lai 138.000 -500
Đắk Nông 139.000 -1000
Bà Rịa - Vũng Tàu 138.500 -500
Bình Phước 138.000 -500

Chi tiết bảng giá hồ tiêu cập nhật trong nước và thế giới

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.648đ 4.715đ 4.620đ 4.630đ -0.44% 165.400 02/04/2026
4.684đ 4.710đ 4.592đ 4.651đ -0.76% 203.130 01/04/2026
4.663đ 4.730đ 4.620đ 4.687đ 0.44% 288.870 31/03/2026
4.738đ 4.768đ 4.658đ 4.666đ -1.35% 165.880 30/03/2026
4.771đ 4.817đ 4.717đ 4.730đ -1.07% 179.460 27/03/2026
4.779đ 4.799đ 4.730đ 4.781đ -0.05% 164.120 26/03/2026
4.722đ 4.797đ 4.689đ 4.784đ 1.03% 155.910 25/03/2026
4.710đ 4.768đ 4.699đ 4.735đ 0.65% 184.110 24/03/2026
4.763đ 4.850đ 4.674đ 4.704đ -1.29% 253.110 23/03/2026
4.802đ 4.804đ 4.751đ 4.766đ -0.9% 161.720 20/03/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.447đ 6.473đ 6.419đ 6.439đ -0.44% 460 02/04/2026
6.525đ 6.527đ 6.444đ 6.467đ -0.84% 780 01/04/2026
6.484đ 6.539đ 6.462đ 6.522đ 0.49% 1.080 31/03/2026
6.413đ 6.553đ 6.413đ 6.490đ 2.07% 1.410 30/03/2026
6.287đ 6.453đ 6.287đ 6.358đ 1.09% 500 27/03/2026
6.301đ 6.350đ 6.275đ 6.290đ -0.05% 560 26/03/2026
6.290đ 6.370đ 6.275đ 6.292đ -0.14% 520 25/03/2026
6.267đ 6.390đ 6.252đ 6.301đ 0.5% 600 24/03/2026
6.378đ 6.421đ 6.264đ 6.269đ -1.44% 530 23/03/2026
6.487đ 6.487đ 6.249đ 6.361đ -2.07% 660 20/03/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.864đ 8.887đ 8.548đ 8.600đ -1.9% 75.580 02/04/2026
8.852đ 8.852đ 8.629đ 8.766đ -1.48% 83.400 01/04/2026
8.921đ 9.024đ 8.669đ 8.898đ -0.19% 82.620 31/03/2026
9.053đ 9.231đ 8.898đ 8.915đ -1.33% 81.130 30/03/2026
9.082đ 9.133đ 8.978đ 9.036đ -0.69% 71.760 27/03/2026
9.019đ 9.156đ 8.904đ 9.099đ 2.06% 91.710 26/03/2026
9.059đ 9.076đ 8.784đ 8.915đ -2.08% 94.540 25/03/2026
8.887đ 9.122đ 8.829đ 9.105đ 2.32% 79.940 24/03/2026
9.019đ 9.030đ 8.818đ 8.898đ -1.15% 122.780 23/03/2026
8.789đ 9.013đ 8.755đ 9.001đ 2.15% 129.370 20/03/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
9.122đ 9.139đ 8.999đ 9.036đ -0.94% 66.340 02/04/2026
9.087đ 9.145đ 8.958đ 9.122đ 0.57% 80.090 01/04/2026
9.033đ 9.116đ 8.987đ 9.070đ 0.48% 75.220 31/03/2026
9.039đ 9.076đ 8.953đ 9.027đ -0.13% 69.800 30/03/2026
9.222đ 9.274đ 9.021đ 9.039đ -2.11% 65.080 27/03/2026
9.145đ 9.265đ 9.070đ 9.234đ 0.72% 71.340 26/03/2026
9.242đ 9.300đ 9.119đ 9.168đ -0.81% 76.590 25/03/2026
9.365đ 9.388đ 9.214đ 9.242đ -1.29% 66.680 24/03/2026
9.391đ 9.529đ 9.314đ 9.363đ -0.43% 70.810 23/03/2026
9.509đ 9.606đ 9.291đ 9.403đ -1.35% 110.070 20/03/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN