Giá lúa hôm nay 21/01/2026

Cập nhật gần nhất: 15:46 21/01/2026

Giống lúa Giá mua Thay đổi
Lúa gạo thô 6.200 0
Lúa mì 4.900 0
USD 26.270 6

Giá Lúa

Giá gạo hôm nay 21/01/2026

Cập nhật gần nhất: 15:46 21/01/2026

Loại gạo Giá bán Thay đổi
GIÁ GẠO TẠI CHỢ LẺ
Nếp ruột 18.000 0
Gạo Thường 13.000 0
Gạo Nàng Nhen 23.000 0
Gạo Thơm Thái Hạt Dài 19.000 0
Gạo Thơm Jasmine 16.250 0
Gạo Hương Lài 19.500 0
Gạo Trắng thông dụng 16.000 0
Gạo Nàng Hoa 19.000 0
Gạo Sóc Thường 16.500 0
Gạo Sóc Thái 18.500 0
Gạo Thơm Đài Loan 21.000 0
Gạo Nhật 22.000 0
Cám 7.350 0
GIÁ GẠO NGUYÊN LIỆU VÀ THÀNH PHẨM
Gạo Thành Phẩm 14.050 100
Gạo Nguyên Liệu 12.050 0
Cám Khô 6.800 0
Giá Tấm IR504 12.050 0

gia lua gao

GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY

Việt Nam chúng ta luôn tự hào là quốc gia có lượng gạo xuất khẩu luôn đứng top 1, top 2. Chúng ta với hàng triệu bà con nông dân, lao động không ngừng nghỉ, đồng thời cũng đã áp dụng những tiến bộ khoa học công nghệ cao vào canh tác lúa gạo, điển hình là việc ứng dụng Máy bay phun thuốc nông nghiệp.

Năng suất, chất lượng lúa gạo Việt Nam ngày càng được khẳng định trên trường quốc tế. Tuy nhiên, mức độ biến thiên về giá chúng ta không thể kiểm soát. Nhưng khi được cập nhật thường xuyên mức giá cả thị trường bà con cũng phần nào yên tâm, chủ động trong canh tác, bán hay giữ lại hàng hóa.

Nhà Bè Agri luôn sát cánh cùng bà con, cung cấp thông tin liên tục, đầy đủ, thêm một nguồn tham khảo giúp bà con luôn canh tác thắng lợi.

BẢNG GÁ LÚA GẠO HÔM NAY, SÀN MỸ

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.083đ 6.103đ 5.947đ 6.034đ -0.71% 620 20/01/2026
6.060đ 6.129đ 6.020đ 6.077đ 0% 490 16/01/2026
6.026đ 6.120đ 6.026đ 6.077đ 3.36% 620 15/01/2026
5.880đ 5.880đ 5.880đ 5.880đ -0.82% 0 14/01/2026
5.868đ 5.868đ 5.865đ 5.928đ 3.5% 20 13/01/2026
5.604đ 5.676đ 5.604đ 5.728đ -2.54% 10 12/01/2026
5.814đ 5.905đ 5.808đ 5.877đ 0.54% 450 09/01/2026
5.937đ 5.980đ 5.819đ 5.845đ -1.92% 610 08/01/2026
5.920đ 6.017đ 5.885đ 5.960đ 0.34% 810 07/01/2026
5.822đ 6.069đ 5.782đ 5.940đ 1.57% 1.330 06/01/2026

GIÁ NÔNG SẢN, NHÓM CÂY CÔNG NGHIỆP

Gia ca phe

Giá cà phê hôm nay 21/01/2026

Cập nhật gần nhất: 15:46 21/01/2026

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 98.200 đ/kg

Thay đổi: -1400 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 98.200 -1400
Gia Lai 98.200 -1300
Đắk Nông 99.700 -1400
Lâm Đồng 97.400 -1400
Hồ tiêu 148.100 0

Giá cá phê Arabica (Sàn Luân Đôn)

Nguồn dữ liệu:

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
202.618đ 203.879đ 198.135đ 198.175đ -2.72% 15.370 20/01/2026
205.599đ 207.147đ 203.306đ 203.707đ -0.78% 10.710 16/01/2026
204.051đ 205.829đ 201.013đ 205.313đ 0.59% 12.330 15/01/2026
208.036đ 208.323đ 202.819đ 204.109đ -1.18% 13.980 14/01/2026
205.857đ 208.437đ 204.481đ 206.545đ 1.18% 16.540 13/01/2026
205.026đ 205.743đ 202.274đ 204.137đ -0.45% 12.670 12/01/2026
213.483đ 213.798đ 204.137đ 205.055đ -3.95% 18.740 09/01/2026
213.884đ 220.076đ 213.082đ 213.483đ -0.83% 15.420 08/01/2026
212.910đ 219.503đ 212.709đ 215.260đ 0.43% 20.430 07/01/2026
205.370đ 214.601đ 204.567đ 214.343đ 4.04% 26.360 06/01/2026

Giá cà phê Robusta (Sàn Luân Đôn)

Nguồn dữ liệu:

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
104.623đ 104.779đ 101.918đ 102.595đ 0.25% 0 20/01/2026
102.204đ 102.803đ 101.138đ 102.335đ 0.25% 3.240 19/01/2026
101.476đ 103.089đ 101.034đ 102.074đ 0.05% 6.770 16/01/2026
100.488đ 102.803đ 98.902đ 102.022đ 1.13% 5.250 15/01/2026
101.138đ 101.918đ 99.812đ 100.878đ -0.08% 3.360 14/01/2026
100.410đ 101.190đ 100.020đ 100.956đ 0.96% 2.890 13/01/2026
98.824đ 100.436đ 98.746đ 99.994đ 0.21% 2.950 12/01/2026
99.864đ 101.918đ 98.746đ 99.786đ -0.75% 4.300 09/01/2026
101.060đ 102.309đ 99.760đ 100.540đ -0.26% 2.720 08/01/2026
101.554đ 103.687đ 99.864đ 100.800đ -1.37% 5.480 07/01/2026
gia ho tieu

Giá hồ tiêu hôm nay 21/01/2026

Cập nhật gần nhất: 15:46 21/01/2026

Giá trung bình: 148.100 đ/kg

Thay đổi: 0 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 148.500 0
Gia Lai 148.000 0
Đắk Nông 148.500 0
Bà Rịa - Vũng Tàu 148.000 0
Bình Phước 147.500 0

gia duong

Giá đường (sàn Mỹ)

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.571đ 8.589đ 8.434đ 8.451đ -1.47% 49.710 20/01/2026
8.376đ 8.600đ 8.371đ 8.577đ 2.68% 71.070 16/01/2026
8.399đ 8.417đ 8.262đ 8.354đ -0.75% 66.410 15/01/2026
8.514đ 8.589đ 8.388đ 8.417đ -1.41% 68.580 14/01/2026
8.508đ 8.600đ 8.474đ 8.537đ 0.34% 60.930 13/01/2026
8.537đ 8.566đ 8.434đ 8.508đ -0.34% 53.040 12/01/2026
8.566đ 8.594đ 8.474đ 8.537đ -0.53% 59.480 09/01/2026
8.566đ 8.646đ 8.543đ 8.583đ -0.07% 65.730 08/01/2026
8.451đ 8.623đ 8.422đ 8.589đ 1.49% 55.010 07/01/2026
8.440đ 8.503đ 8.382đ 8.462đ 0.2% 48.360 06/01/2026

GIÁ NÔNG SẢN, NHÓM CÂY LƯƠNG THỰC

Giá lúa gạo (Sàn Mỹ)

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.083đ 6.103đ 5.947đ 6.034đ -0.71% 620 20/01/2026
6.060đ 6.129đ 6.020đ 6.077đ 0% 490 16/01/2026
6.026đ 6.120đ 6.026đ 6.077đ 3.36% 620 15/01/2026
5.880đ 5.880đ 5.880đ 5.880đ -0.82% 0 14/01/2026
5.868đ 5.868đ 5.865đ 5.928đ 3.5% 20 13/01/2026
5.604đ 5.676đ 5.604đ 5.728đ -2.54% 10 12/01/2026
5.814đ 5.905đ 5.808đ 5.877đ 0.54% 450 09/01/2026
5.937đ 5.980đ 5.819đ 5.845đ -1.92% 610 08/01/2026
5.920đ 6.017đ 5.885đ 5.960đ 0.34% 810 07/01/2026
5.822đ 6.069đ 5.782đ 5.940đ 1.57% 1.330 06/01/2026
gia lua gao
gia ngo gia bap

Giá bắp, giá ngô hạt (sàn Mỹ)

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.346đ 4.354đ 4.322đ 4.330đ -0.38% 85.530 20/01/2026
4.349đ 4.349đ 4.346đ 4.346đ -0.06% 0 19/01/2026
4.303đ 4.374đ 4.300đ 4.349đ 1.07% 200.730 16/01/2026
4.326đ 4.351đ 4.300đ 4.303đ -0.41% 193.930 15/01/2026
4.300đ 4.351đ 4.295đ 4.321đ 0.54% 232.730 14/01/2026
4.318đ 4.328đ 4.272đ 4.297đ -0.42% 357.200 13/01/2026
4.556đ 4.594đ 4.300đ 4.315đ -5.44% 570.230 12/01/2026
4.559đ 4.582đ 4.543đ 4.564đ -0.06% 171.300 09/01/2026
4.566đ 4.587đ 4.561đ 4.566đ -0.17% 169.480 08/01/2026
4.543đ 4.579đ 4.543đ 4.574đ 0.62% 155.460 07/01/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành hạt (Sàn Mỹ)

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.328đ 8.412đ 8.289đ 8.372đ 0.53% 63.830 20/01/2026
8.322đ 8.328đ 8.316đ 8.328đ 0.17% 0 19/01/2026
8.299đ 8.328đ 8.268đ 8.313đ 0.28% 68.830 16/01/2026
8.371đ 8.442đ 8.285đ 8.290đ 0.7% 87.920 15/01/2026
8.233đ 8.233đ 8.233đ 8.233đ 0.28% 0 14/01/2026
8.399đ 8.399đ 8.268đ 8.210đ -2.78% 40 13/01/2026
8.557đ 8.569đ 8.374đ 8.445đ -3% 30 12/01/2026
8.692đ 8.755đ 8.672đ 8.706đ 0.03% 55.330 09/01/2026
8.749đ 8.798đ 8.689đ 8.703đ -0.59% 73.820 08/01/2026
8.583đ 8.772đ 8.566đ 8.755đ 1.97% 69.350 07/01/2026
Lien he