Giá lúa hôm nay 12/04/2026

Cập nhật gần nhất: 11:42 12/04/2026

Giống lúa Giá mua Thay đổi
Lúa gạo thô 6.300 0
Lúa mì 5.500 -100
USD 26.340 5

Giá Lúa

Giá gạo hôm nay 12/04/2026

Cập nhật gần nhất: 11:42 12/04/2026

Loại gạo Giá bán Thay đổi
GIÁ GẠO TẠI CHỢ LẺ
Nếp ruột 18.000 0
Gạo Thường 13.000 0
Gạo Nàng Nhen 23.000 0
Gạo Thơm Thái Hạt Dài 19.000 0
Gạo Thơm Jasmine 16.250 0
Gạo Hương Lài 19.500 0
Gạo Trắng thông dụng 16.000 0
Gạo Nàng Hoa 19.000 0
Gạo Sóc Thường 16.500 0
Gạo Sóc Thái 18.500 0
Gạo Thơm Đài Loan 21.000 0
Gạo Nhật 22.000 0
Cám 7.350 0
GIÁ GẠO NGUYÊN LIỆU VÀ THÀNH PHẨM
Gạo Thành Phẩm 14.050 100
Gạo Nguyên Liệu 12.050 0
Cám Khô 6.800 0
Giá Tấm IR504 12.050 0

gia lua gao

GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY

Việt Nam chúng ta luôn tự hào là quốc gia có lượng gạo xuất khẩu luôn đứng top 1, top 2. Chúng ta với hàng triệu bà con nông dân, lao động không ngừng nghỉ, đồng thời cũng đã áp dụng những tiến bộ khoa học công nghệ cao vào canh tác lúa gạo, điển hình là việc ứng dụng Máy bay phun thuốc nông nghiệp.

Năng suất, chất lượng lúa gạo Việt Nam ngày càng được khẳng định trên trường quốc tế. Tuy nhiên, mức độ biến thiên về giá chúng ta không thể kiểm soát. Nhưng khi được cập nhật thường xuyên mức giá cả thị trường bà con cũng phần nào yên tâm, chủ động trong canh tác, bán hay giữ lại hàng hóa.

Nhà Bè Agri luôn sát cánh cùng bà con, cung cấp thông tin liên tục, đầy đủ, thêm một nguồn tham khảo giúp bà con luôn canh tác thắng lợi.

Thương hiệu nổi bật

Driptec logo partner

Rivulis logo

logo azud

partner ducar

partner-dig

dekko

Teco Vietnam

Bermad logo partner vietnam

Irritrol-logo

Arka-logo

Giá lúa gạo

DJI logo

Khách hàng tiêu biểu

TTC

Olam

Dalat milk

Loc troi

Giá lúa gạo

Doveco

Giá lúa gạo

Thaco

Giá lúa gạo

Thanh long hoang hau

visimex

Đạm phú mỹ logo

BẢNG GÁ LÚA GẠO HÔM NAY, SÀN MỸ

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.278đ 6.307đ 6.183đ 6.189đ -1.01% 970 10/04/2026
6.327đ 6.361đ 6.249đ 6.252đ -1.36% 710 09/04/2026
6.367đ 6.393đ 6.318đ 6.338đ -0.81% 350 08/04/2026
6.364đ 6.427đ 6.327đ 6.390đ 0.59% 460 07/04/2026
6.427đ 6.444đ 6.307đ 6.353đ -1.34% 710 06/04/2026
6.447đ 6.473đ 6.419đ 6.439đ 0% 0 03/04/2026
6.447đ 6.473đ 6.419đ 6.439đ -0.44% 460 02/04/2026
6.525đ 6.527đ 6.444đ 6.467đ -0.84% 780 01/04/2026
6.484đ 6.539đ 6.462đ 6.522đ 0.49% 1.080 31/03/2026
6.413đ 6.553đ 6.413đ 6.490đ 2.07% 1.410 30/03/2026

GIÁ NÔNG SẢN, NHÓM CÂY CÔNG NGHIỆP

Gia ca phe

Giá cà phê hôm nay 12/04/2026

Cập nhật gần nhất: 11:42 12/04/2026

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 85.700 đ/kg

Thay đổi: 200 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 85.700đ 200đ
Gia Lai 85.700đ 300đ
Đắk Nông 85.800đ 200đ
Lâm Đồng 85.200đ 200đ
Hồ tiêu 138.800đ 500đ

Giá cá phê Arabica (Sàn Luân Đôn)

Nguồn dữ liệu:

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
168.361đ 172.718đ 167.300đ 172.059đ 2.18% 22.920 10/04/2026
168.476đ 170.224đ 166.125đ 168.390đ -0.12% 21.700 09/04/2026
163.402đ 168.992đ 163.000đ 168.590đ 2.78% 19.510 08/04/2026
170.683đ 171.084đ 163.717đ 164.032đ -4.01% 21.270 07/04/2026
169.135đ 171.428đ 168.648đ 170.884đ 0.9% 6.620 06/04/2026
172.489đ 172.862đ 167.558đ 169.364đ -0.81% 13.710 02/04/2026
170.855đ 172.432đ 166.870đ 170.740đ -0.18% 18.200 01/04/2026
168.791đ 171.428đ 167.874đ 171.056đ 1.98% 15.230 31/03/2026
172.288đ 172.575đ 167.214đ 167.730đ -3.03% 15.120 30/03/2026
176.244đ 177.219đ 172.002đ 172.976đ -1.93% 13.300 27/03/2026

Giá cà phê Robusta (Sàn Luân Đôn)

Nguồn dữ liệu:

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
84.130đ 84.338đ 82.518đ 84.234đ 0% 11.090 10/04/2026
84.520đ 84.936đ 83.298đ 84.234đ -0.52% 11.230 09/04/2026
83.558đ 85.170đ 82.596đ 84.676đ 0.77% 14.590 08/04/2026
87.121đ 87.277đ 83.506đ 84.026đ -3.44% 16.040 07/04/2026
89.409đ 89.513đ 86.731đ 87.017đ -2.39% 13.080 02/04/2026
88.681đ 89.487đ 87.719đ 89.149đ 0.68% 9.980 01/04/2026
87.303đ 88.733đ 87.277đ 88.551đ 1.7% 10.010 31/03/2026
91.282đ 91.360đ 86.809đ 87.069đ -4.78% 11.670 30/03/2026
91.594đ 92.582đ 91.152đ 91.438đ -0.17% 7.280 27/03/2026
92.218đ 93.310đ 91.282đ 91.594đ -2.95% 6.470 26/03/2026
gia ho tieu

Giá hồ tiêu hôm nay 12/04/2026

Cập nhật gần nhất: 11:42 12/04/2026

Giá trung bình: 138.800 đ/kg

Thay đổi: 500 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 139.500 500
Gia Lai 138.500 500
Đắk Nông 139.000 500
Bà Rịa - Vũng Tàu 138.500 500
Bình Phước 138.500 500

gia duong

Giá đường (sàn Mỹ)

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.015đ 8.061đ 7.860đ 7.883đ -1.22% 155.170 10/04/2026
8.170đ 8.199đ 7.969đ 7.981đ -2.18% 153.560 09/04/2026
8.273đ 8.319đ 8.136đ 8.159đ -2.4% 156.590 08/04/2026
8.623đ 8.640đ 8.354đ 8.359đ -2.61% 92.250 07/04/2026
8.554đ 8.686đ 8.508đ 8.583đ -0.2% 39.390 06/04/2026
8.864đ 8.887đ 8.548đ 8.600đ -1.9% 75.580 02/04/2026
8.852đ 8.852đ 8.629đ 8.766đ -1.48% 83.400 01/04/2026
8.921đ 9.024đ 8.669đ 8.898đ -0.19% 82.620 31/03/2026
9.053đ 9.231đ 8.898đ 8.915đ -1.33% 81.130 30/03/2026
9.082đ 9.133đ 8.978đ 9.036đ -0.69% 71.760 27/03/2026

GIÁ NÔNG SẢN, NHÓM CÂY LƯƠNG THỰC

Giá lúa gạo (Sàn Mỹ)

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.278đ 6.307đ 6.183đ 6.189đ -1.01% 970 10/04/2026
6.327đ 6.361đ 6.249đ 6.252đ -1.36% 710 09/04/2026
6.367đ 6.393đ 6.318đ 6.338đ -0.81% 350 08/04/2026
6.364đ 6.427đ 6.327đ 6.390đ 0.59% 460 07/04/2026
6.427đ 6.444đ 6.307đ 6.353đ -1.34% 710 06/04/2026
6.447đ 6.473đ 6.419đ 6.439đ 0% 0 03/04/2026
6.447đ 6.473đ 6.419đ 6.439đ -0.44% 460 02/04/2026
6.525đ 6.527đ 6.444đ 6.467đ -0.84% 780 01/04/2026
6.484đ 6.539đ 6.462đ 6.522đ 0.49% 1.080 31/03/2026
6.413đ 6.553đ 6.413đ 6.490đ 2.07% 1.410 30/03/2026
gia lua gao
gia ngo gia bap

Giá bắp, giá ngô hạt (sàn Mỹ)

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.553đ 4.569đ 4.484đ 4.515đ -0.68% 199.970 10/04/2026
4.579đ 4.610đ 4.528đ 4.546đ -0.73% 247.650 09/04/2026
4.576đ 4.589đ 4.528đ 4.579đ -0.39% 295.030 08/04/2026
4.648đ 4.658đ 4.589đ 4.597đ -1.1% 172.650 07/04/2026
4.638đ 4.653đ 4.589đ 4.648đ 0.39% 126.750 06/04/2026
4.648đ 4.715đ 4.620đ 4.630đ 0% 0 03/04/2026
4.648đ 4.715đ 4.620đ 4.630đ -0.44% 165.400 02/04/2026
4.684đ 4.710đ 4.592đ 4.651đ -0.76% 203.130 01/04/2026
4.663đ 4.730đ 4.620đ 4.687đ 0.44% 288.870 31/03/2026
4.738đ 4.768đ 4.658đ 4.666đ -1.35% 165.880 30/03/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành hạt (Sàn Mỹ)

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
9.116đ 9.595đ 9.107đ 9.512đ 4.47% 144.410 10/04/2026
8.987đ 9.142đ 8.944đ 9.105đ 1.11% 90.420 09/04/2026
8.958đ 9.036đ 8.935đ 9.004đ 0.74% 88.310 08/04/2026
9.076đ 9.099đ 8.927đ 8.938đ -1.52% 76.370 07/04/2026
9.056đ 9.148đ 9.013đ 9.076đ 0.44% 43.490 06/04/2026
9.122đ 9.139đ 8.999đ 9.036đ 0% 0 03/04/2026
9.122đ 9.139đ 8.999đ 9.036đ -0.94% 66.340 02/04/2026
9.087đ 9.145đ 8.958đ 9.122đ 0.57% 80.090 01/04/2026
9.033đ 9.116đ 8.987đ 9.070đ 0.48% 75.220 31/03/2026
9.039đ 9.076đ 8.953đ 9.027đ -0.13% 69.800 30/03/2026
Lien he