Giá lúa hôm nay 10/02/2026

Cập nhật gần nhất: 19:00 10/02/2026

Giống lúa Giá mua Thay đổi
Lúa gạo thô 6.400 0
Lúa mì 5.000 0
USD 25.890 -19

Giá Lúa

Giá gạo hôm nay 10/02/2026

Cập nhật gần nhất: 19:00 10/02/2026

Loại gạo Giá bán Thay đổi
GIÁ GẠO TẠI CHỢ LẺ
Nếp ruột 18.000 0
Gạo Thường 13.000 0
Gạo Nàng Nhen 23.000 0
Gạo Thơm Thái Hạt Dài 19.000 0
Gạo Thơm Jasmine 16.250 0
Gạo Hương Lài 19.500 0
Gạo Trắng thông dụng 16.000 0
Gạo Nàng Hoa 19.000 0
Gạo Sóc Thường 16.500 0
Gạo Sóc Thái 18.500 0
Gạo Thơm Đài Loan 21.000 0
Gạo Nhật 22.000 0
Cám 7.350 0
GIÁ GẠO NGUYÊN LIỆU VÀ THÀNH PHẨM
Gạo Thành Phẩm 14.050 100
Gạo Nguyên Liệu 12.050 0
Cám Khô 6.800 0
Giá Tấm IR504 12.050 0

gia lua gao

GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY

Việt Nam chúng ta luôn tự hào là quốc gia có lượng gạo xuất khẩu luôn đứng top 1, top 2. Chúng ta với hàng triệu bà con nông dân, lao động không ngừng nghỉ, đồng thời cũng đã áp dụng những tiến bộ khoa học công nghệ cao vào canh tác lúa gạo, điển hình là việc ứng dụng Máy bay phun thuốc nông nghiệp.

Năng suất, chất lượng lúa gạo Việt Nam ngày càng được khẳng định trên trường quốc tế. Tuy nhiên, mức độ biến thiên về giá chúng ta không thể kiểm soát. Nhưng khi được cập nhật thường xuyên mức giá cả thị trường bà con cũng phần nào yên tâm, chủ động trong canh tác, bán hay giữ lại hàng hóa.

Nhà Bè Agri luôn sát cánh cùng bà con, cung cấp thông tin liên tục, đầy đủ, thêm một nguồn tham khảo giúp bà con luôn canh tác thắng lợi.

BẢNG GÁ LÚA GẠO HÔM NAY, SÀN MỸ

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.369đ 6.396đ 6.334đ 6.354đ -0.29% 360 03/02/2026
6.278đ 6.407đ 6.249đ 6.373đ 0.77% 1.050 02/02/2026
6.367đ 6.416đ 6.290đ 6.324đ -0.81% 1.130 30/01/2026
6.295đ 6.390đ 6.281đ 6.376đ 1% 1.340 29/01/2026
6.267đ 6.324đ 6.232đ 6.312đ 0.46% 1.040 28/01/2026
6.244đ 6.347đ 6.244đ 6.284đ 0.23% 930 27/01/2026
6.109đ 6.347đ 6.109đ 6.269đ 2.63% 1.520 26/01/2026
6.072đ 6.132đ 6.054đ 6.109đ -0.28% 380 23/01/2026
6.181đ 6.183đ 6.092đ 6.126đ -0.97% 500 22/01/2026
6.123đ 6.195đ 6.083đ 6.186đ 0.94% 960 21/01/2026

GIÁ NÔNG SẢN, NHÓM CÂY CÔNG NGHIỆP

Gia ca phe

Giá cà phê hôm nay 10/02/2026

Cập nhật gần nhất: 19:00 10/02/2026

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 96.300 đ/kg

Thay đổi: +500 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 96.300 +500
Gia Lai 96.300 +600
Đắk Nông 96.500 +500
Lâm Đồng 95.200 +600
Hồ tiêu 149.500 400

Giá cá phê Arabica (Sàn Luân Đôn)

Nguồn dữ liệu:

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
193.301đ 193.588đ 181.290đ 181.462đ -5.03% 21.210 03/02/2026
190.205đ 193.932đ 189.775đ 191.065đ 0.3% 16.010 02/02/2026
197.515đ 198.089đ 189.718đ 190.492đ -3.84% 25.470 30/01/2026
201.557đ 202.131đ 197.573đ 198.089đ -1.57% 15.060 29/01/2026
212.709đ 213.598đ 200.554đ 201.242đ -4.42% 21.410 28/01/2026
204.797đ 212.136đ 204.682đ 210.559đ 3.09% 18.390 27/01/2026
201.557đ 205.829đ 201.529đ 204.252đ 1.52% 12.740 26/01/2026
199.379đ 203.736đ 198.863đ 201.185đ 0.92% 12.670 23/01/2026
198.891đ 200.755đ 197.372đ 199.350đ 0.06% 12.190 22/01/2026
198.547đ 199.637đ 195.967đ 199.235đ 0.29% 18.700 21/01/2026

Giá cà phê Robusta (Sàn Luân Đôn)

Nguồn dữ liệu:

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
105.195đ 105.507đ 98.928đ 99.110đ -1.5% 0 03/02/2026
101.866đ 102.595đ 100.254đ 100.618đ -1.73% 4.490 02/02/2026
103.453đ 104.207đ 101.528đ 102.387đ -1.48% 4.780 30/01/2026
104.415đ 105.195đ 103.401đ 103.921đ 0.3% 4.850 29/01/2026
107.146đ 108.082đ 102.569đ 103.609đ -2.83% 4.990 28/01/2026
104.597đ 107.328đ 103.843đ 106.626đ -0.32% 4.870 27/01/2026
105.039đ 107.796đ 104.701đ 106.964đ 1.53% 9.360 26/01/2026
102.647đ 106.990đ 102.439đ 105.351đ 2.74% 13.260 23/01/2026
102.985đ 103.349đ 101.970đ 102.543đ -1.03% 9.380 22/01/2026
100.904đ 103.895đ 99.994đ 103.609đ 3.11% 7.470 21/01/2026
gia ho tieu

Giá hồ tiêu hôm nay 10/02/2026

Cập nhật gần nhất: 19:00 10/02/2026

Giá trung bình: 149.500 đ/kg

Thay đổi: 400 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 151.000 500
Gia Lai 148.500 500
Đắk Nông 151.000 500
Bà Rịa - Vũng Tàu 149.000 500
Bình Phước 148.000 0

gia duong

Giá đường (sàn Mỹ)

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.170đ 8.428đ 8.153đ 8.388đ 2.59% 88.330 03/02/2026
8.159đ 8.227đ 8.101đ 8.176đ -0.07% 96.020 02/02/2026
8.428đ 8.434đ 8.113đ 8.182đ -2.93% 118.340 30/01/2026
8.434đ 8.491đ 8.376đ 8.428đ -0.07% 73.670 29/01/2026
8.508đ 8.526đ 8.411đ 8.434đ -0.81% 59.190 28/01/2026
8.462đ 8.606đ 8.451đ 8.503đ 0.27% 72.640 27/01/2026
8.457đ 8.526đ 8.411đ 8.480đ 0.41% 62.400 26/01/2026
8.577đ 8.589đ 8.440đ 8.445đ -1.54% 59.710 23/01/2026
8.440đ 8.589đ 8.428đ 8.577đ 1.49% 63.740 22/01/2026
8.445đ 8.543đ 8.405đ 8.451đ 0.14% 46.550 21/01/2026

GIÁ NÔNG SẢN, NHÓM CÂY LƯƠNG THỰC

Giá lúa gạo (Sàn Mỹ)

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.369đ 6.396đ 6.334đ 6.354đ -0.29% 360 03/02/2026
6.278đ 6.407đ 6.249đ 6.373đ 0.77% 1.050 02/02/2026
6.367đ 6.416đ 6.290đ 6.324đ -0.81% 1.130 30/01/2026
6.295đ 6.390đ 6.281đ 6.376đ 1% 1.340 29/01/2026
6.267đ 6.324đ 6.232đ 6.312đ 0.46% 1.040 28/01/2026
6.244đ 6.347đ 6.244đ 6.284đ 0.23% 930 27/01/2026
6.109đ 6.347đ 6.109đ 6.269đ 2.63% 1.520 26/01/2026
6.072đ 6.132đ 6.054đ 6.109đ -0.28% 380 23/01/2026
6.181đ 6.183đ 6.092đ 6.126đ -0.97% 500 22/01/2026
6.123đ 6.195đ 6.083đ 6.186đ 0.94% 960 21/01/2026
gia lua gao
gia ngo gia bap

Giá bắp, giá ngô hạt (sàn Mỹ)

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.356đ 4.394đ 4.359đ 4.386đ 0.62% 107.100 03/02/2026
4.385đ 4.385đ 4.341đ 4.359đ -0.58% 153.890 02/02/2026
4.410đ 4.420đ 4.354đ 4.385đ -0.58% 193.270 30/01/2026
4.402đ 4.443đ 4.382đ 4.410đ 0.17% 180.150 29/01/2026
4.372đ 4.436đ 4.369đ 4.402đ 0.82% 200.200 28/01/2026
4.385đ 4.400đ 4.361đ 4.367đ -0.41% 124.210 27/01/2026
4.402đ 4.418đ 4.374đ 4.385đ -0.52% 158.110 26/01/2026
4.338đ 4.415đ 4.326đ 4.408đ 1.53% 257.320 23/01/2026
4.326đ 4.344đ 4.310đ 4.341đ 0.53% 147.100 22/01/2026
4.338đ 4.379đ 4.313đ 4.318đ -0.47% 155.620 21/01/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành hạt (Sàn Mỹ)

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.437đ 8.441đ 8.361đ 8.366đ -0.9% 34.690 03/02/2026
8.428đ 8.454đ 8.371đ 8.442đ 0.31% 59.780 02/02/2026
8.471đ 8.497đ 8.376đ 8.417đ -0.81% 73.940 30/01/2026
8.537đ 8.620đ 8.465đ 8.485đ -0.6% 65.370 29/01/2026
8.414đ 8.594đ 8.414đ 8.537đ 1.29% 82.320 28/01/2026
8.422đ 8.457đ 8.391đ 8.428đ -0.1% 77.320 27/01/2026
8.609đ 8.666đ 8.419đ 8.437đ -1.87% 107.150 26/01/2026
8.491đ 8.606đ 8.471đ 8.597đ 1.25% 85.600 23/01/2026
8.354đ 8.531đ 8.354đ 8.491đ 1.65% 92.420 22/01/2026
8.365đ 8.471đ 8.345đ 8.354đ -0.07% 77.770 21/01/2026
Lien he