Giá sầu riêng hôm nay 30/04/2026

Cập nhật gần nhất: 20:45 30/04/2026

Loại sầu riêng Miền Tây Nam Bộ Miền Đông Nam Bộ Tây Nguyên
Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi
Sầu riêng Ri6 đẹp 57.500 0 57.500 0 53.000 0
Sầu riêng Ri6 xô 26.500 0 27.500 0 27.500 0
Sầu riêng Thái đẹp 87.500 0 80.000 0 73.000 0
Sầu riêng Thái xô 47.500 0 45.000 0 33.500 0
Giá sầu riêng

Thương hiệu nổi bật

Driptec logo partner

Rivulis logo

logo azud

partner ducar

partner-dig

dekko

Teco Vietnam

Bermad logo partner vietnam

Irritrol-logo

Arka-logo

Giá sầu riêng cập nhật hàng ngày

logo DJI

Khách hàng tiêu biểu

TTC

Olam

Dalat milk

Loc troi

Giá sầu riêng cập nhật hàng ngày

Doveco

Giá sầu riêng cập nhật hàng ngày

Thaco

Giá sầu riêng cập nhật hàng ngày

Thanh long hoang hau

visimex

Đạm phú mỹ logo

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
165.982đ 168.178đ 165.179đ 166.670đ 0% 9.270 29/04/2026
166.068đ 168.906đ 165.552đ 166.670đ 0.76% 10.180 28/04/2026
167.415đ 169.078đ 164.577đ 165.408đ -2.17% 13.500 27/04/2026
172.288đ 175.585đ 168.619đ 169.078đ -1.81% 20.220 24/04/2026
165.781đ 173.435đ 165.724đ 172.202đ 3.87% 21.980 23/04/2026
165.781đ 167.014đ 164.577đ 165.781đ 2.3% 14.540 22/04/2026
164.950đ 165.408đ 159.560đ 162.054đ -1.77% 20.280 21/04/2026
163.402đ 165.810đ 163.402đ 164.978đ 1.23% 14.250 20/04/2026
166.842đ 167.902đ 162.284đ 162.972đ -2.12% 18.580 17/04/2026
170.425đ 170.798đ 164.606đ 166.498đ -2.63% 17.200 16/04/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
91.256đ 91.412đ 88.993đ 89.643đ -0.98% 0 29/04/2026
89.149đ 91.334đ 89.149đ 90.528đ 1.55% 6.630 28/04/2026
89.643đ 90.788đ 88.681đ 89.149đ -1.58% 7.530 27/04/2026
91.048đ 92.946đ 90.242đ 90.580đ -0.68% 13.360 24/04/2026
88.317đ 91.360đ 88.265đ 91.204đ 3.03% 13.490 23/04/2026
87.459đ 90.684đ 87.459đ 88.525đ 1.95% 15.090 22/04/2026
87.563đ 87.745đ 86.185đ 86.835đ -1.1% 8.100 21/04/2026
84.728đ 88.161đ 84.520đ 87.797đ 3.46% 13.430 20/04/2026
86.497đ 86.809đ 84.520đ 84.858đ -2.51% 9.200 17/04/2026
88.031đ 88.395đ 86.445đ 87.043đ -1.38% 9.460 16/04/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 87.600 đ/kg

Thay đổi: +600 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 87.600đ +600đ
Gia Lai 87.600đ +600đ
Đắk Nông 87.800đ +800đ
Lâm Đồng 87.100đ +600đ
Tây Nguyên 87.600đ +600đ
Hồ tiêu 140.000đ

Chi tiết bảng giá cà phê cập nhật trong nước và quốc tế

gia ho tieu

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

Giá trung bình: 140.000 đ/kg

Thay đổi: 0 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 141.000 0
Gia Lai 138.000 0
Đắk Nông 142.000 0
Tây Nguyên 141.000 0
Bà Rịa - Vũng Tàu 140.000 0
Bình Phước 140.000 0

Chi tiết bảng giá hồ tiêu cập nhật trong nước và thế giới

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.868đ 4.903đ 4.854đ 4.894đ 0.53% 294.410 29/04/2026
4.802đ 4.873đ 4.799đ 4.868đ 1.33% 326.470 28/04/2026
4.740đ 4.809đ 4.735đ 4.804đ 1.24% 273.750 27/04/2026
4.751đ 4.774đ 4.730đ 4.745đ -0.05% 156.410 24/04/2026
4.730đ 4.763đ 4.720đ 4.748đ 0.22% 157.030 23/04/2026
4.727đ 4.771đ 4.720đ 4.738đ 0.16% 175.210 22/04/2026
4.712đ 4.745đ 4.697đ 4.730đ 0.38% 183.200 21/04/2026
4.689đ 4.733đ 4.663đ 4.712đ 0.6% 175.040 20/04/2026
4.684đ 4.710đ 4.630đ 4.684đ -0.05% 149.720 17/04/2026
4.712đ 4.735đ 4.676đ 4.687đ -0.6% 168.560 16/04/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.364đ 6.314đ 6.222đ 6.247đ -0.5% 1.790 29/04/2026
6.376đ 6.419đ 6.244đ 6.278đ -1.44% 2.000 28/04/2026
6.404đ 6.462đ 6.367đ 6.370đ -0.54% 1.540 27/04/2026
6.507đ 6.539đ 6.373đ 6.404đ -1.8% 1.470 24/04/2026
6.505đ 6.559đ 6.493đ 6.522đ -0.57% 1.620 23/04/2026
6.530đ 6.588đ 6.467đ 6.559đ 1.06% 910 22/04/2026
6.533đ 6.599đ 6.479đ 6.490đ -0.09% 1.380 21/04/2026
6.525đ 6.605đ 6.464đ 6.496đ -0.83% 2.240 20/04/2026
6.401đ 6.573đ 6.401đ 6.550đ 2.28% 2.630 17/04/2026
6.439đ 6.482đ 6.381đ 6.404đ -0.49% 1.490 16/04/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.204đ 8.485đ 8.170đ 8.457đ 3.65% 135.880 29/04/2026
8.015đ 8.199đ 8.015đ 8.159đ 1.86% 93.290 28/04/2026
8.096đ 8.199đ 7.998đ 8.010đ -0.99% 83.320 27/04/2026
7.964đ 8.118đ 7.952đ 8.090đ 1.58% 88.220 24/04/2026
7.918đ 8.015đ 7.872đ 7.964đ 0.58% 57.110 23/04/2026
7.838đ 8.004đ 7.838đ 7.918đ 0.66% 70.280 22/04/2026
7.797đ 7.941đ 7.746đ 7.866đ 0.59% 82.960 21/04/2026
7.838đ 7.872đ 7.694đ 7.820đ 1.19% 85.410 20/04/2026
7.941đ 7.964đ 7.677đ 7.729đ -2.32% 101.510 17/04/2026
7.889đ 7.987đ 7.866đ 7.912đ 0.73% 87.700 16/04/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
9.426đ 9.492đ 9.261đ 9.272đ -1.21% 66.710 29/04/2026
9.394đ 9.469đ 9.320đ 9.386đ -0.12% 122.180 28/04/2026
9.128đ 9.437đ 9.116đ 9.397đ 2.73% 101.670 27/04/2026
9.085đ 9.159đ 9.067đ 9.148đ 0.82% 70.920 24/04/2026
9.113đ 9.153đ 9.053đ 9.073đ 0.06% 71.870 23/04/2026
9.202đ 9.285đ 9.050đ 9.067đ -1.53% 75.280 22/04/2026
9.208đ 9.257đ 9.162đ 9.208đ 0% 69.120 21/04/2026
9.368đ 9.394đ 9.185đ 9.208đ -1.83% 64.300 20/04/2026
9.408đ 9.457đ 9.334đ 9.380đ -0.27% 60.780 17/04/2026
9.489đ 9.503đ 9.365đ 9.406đ -0.94% 68.720 16/04/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN