Triển vọng thị trường nông sản toàn cầu 2025–2034 – Góc nhìn từ OECD & FAO

Tóm tắt

Trong giai đoạn 2025–2034, thị trường nông sản và thực phẩm toàn cầu được dự báo bước vào thời kỳ tăng trưởng chậm hơn nhưng ổn định hơn, phản ánh sự thay đổi mang tính cấu trúc của kinh tế thế giới, dân số và hành vi tiêu dùng. Theo OECD-FAO Agricultural Outlook 2025–2034, phần lớn tăng trưởng nhu cầu nông sản đến từ các quốc gia đang phát triển, trong khi tiêu dùng tại nhiều nền kinh tế phát triển đã dần bão hòa.

Tăng trưởng sản lượng nông nghiệp toàn cầu trong thập kỷ tới chủ yếu dựa vào cải thiện năng suất, thay vì mở rộng diện tích canh tác. Điều này diễn ra trong bối cảnh tài nguyên thiên nhiên ngày càng chịu áp lực, biến đổi khí hậu gia tăng rủi ro sản xuất, và các yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong thương mại nông sản quốc tế.

Về giá cả, OECD-FAO dự báo giá nông sản thực tế có xu hướng ổn định trong dài hạn, thấp hơn mức đỉnh của các giai đoạn khủng hoảng trước đó. Tuy nhiên, biến động ngắn hạn vẫn sẽ xảy ra thường xuyên, do tác động của thời tiết cực đoan, gián đoạn chuỗi cung ứng và các quyết định chính sách mang tính bảo hộ hoặc can thiệp thị trường.

Thương mại nông sản toàn cầu tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng cung – cầu, nhưng ngày càng mang tính tập trung cao, khi một số ít quốc gia giữ vị trí chi phối ở các nhóm hàng chủ lực như ngũ cốc, dầu thực vật và thức ăn chăn nuôi. Xu hướng này làm gia tăng rủi ro cho các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu, đồng thời tạo cơ hội cho các nước xuất khẩu có năng lực cạnh tranh và độ ổn định cao.

Đối với Việt Nam, bức tranh triển vọng nông sản toàn cầu vừa mở ra cơ hội xuất khẩu dài hạn, vừa đặt ra thách thức về phụ thuộc thị trường, chi phí đầu vào và yêu cầu tiêu chuẩn hóa. Các nhóm hàng có lợi thế như lúa gạo và thủy sản được hưởng lợi từ xu hướng tiêu dùng ổn định, trong khi các lĩnh vực chăn nuôi và chế biến tiếp tục chịu áp lực từ giá nguyên liệu nhập khẩu và biến động thị trường quốc tế.

Bài viết này tổng hợp và phân tích những điểm cốt lõi từ OECD-FAO Agricultural Outlook 2025–2034, đồng thời đối chiếu với thực tiễn ngành nông nghiệp Việt Nam, nhằm cung cấp góc nhìn trung và dài hạn cho doanh nghiệp, người sản xuất và nhà đầu tư nông nghiệp. Trọng tâm không nằm ở dự báo giá ngắn hạn, mà ở việc nhận diện xu hướng, khoảng cách và hàm ý chiến lược trong bối cảnh thị trường nông sản ngày càng ổn định nhưng phức tạp hơn.

Những diễn biến gần đây trên thị trường nông sản toàn cầu giai đoạn 2015 - 2024

Điều kiện thị trường đối với các mặt hàng chủ chốt (1)
Điều kiện thị trường đối với các mặt hàng chủ chốt (2) (1)

Lưu ý: Tất cả các biểu đồ được biểu thị dưới dạng chỉ số trong đó mức trung bình của thập kỷ qua (2015-24) được đặt thành 100. Mức tiêu thụ đề cập đến khối lượng tiêu thụ toàn cầu. Chỉ số giá được tính theo giá trị sản xuất trung bình toàn cầu trong thập kỷ qua được đo theo giá thực tế quốc tế. Thông tin thêm về điều kiện thị trường và diễn biến theo mặt hàng có thể được tìm thấy trong các chương về mặt hàng.

Nguồn: OECD/FAO (2025), ”OECD-FAO Agricultural Outlook”, Thống kê nông nghiệp của OECD (cơ sở dữ liệu), http://data-explorer.oecd.org/s/1hc.
Dịch bởi: đội ngũ Nhabeagri.

Các điều kiện thị trường nông sản trong giai đoạn 2015–2024 phản ánh rõ sự chuyển dịch từ giai đoạn biến động mạnh sang trạng thái ổn định hơn, dù vẫn tồn tại những khác biệt đáng kể giữa các nhóm hàng. Theo OECD-FAO, phần lớn thị trường nông sản trong năm 2024 đã điều chỉnh sau các cú sốc lớn về giá và nguồn cung giai đoạn 2021–2022, trong bối cảnh sản xuất phục hồi, thương mại thích ứng và nhu cầu tăng chậm lại.

Hai chỉ số chính được sử dụng để đánh giá điều kiện thị trường hiện tại gồm chỉ số tiêu thụchỉ số giá thực, với mức trung bình giai đoạn 2015–2024 được chuẩn hóa bằng 100.

Cơ sở lịch sử cho các dự báo giai đoạn 2025–2034

1. Bối cảnh chung: một thập kỷ nhiều cú sốc liên tiếp

Giai đoạn 2015–2024 là một trong những giai đoạn biến động mạnh nhất của thị trường nông sản toàn cầu trong nhiều thập kỷ, với sự chồng chéo của nhiều cú sốc cung – cầu:

  • Hậu khủng hoảng giá hàng hóa 2011–2014, thị trường bước vào pha giá thấp kéo dài (2015–2019)

  • Đại dịch COVID-19 (2020–2021) làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu

  • Xung đột Nga – Ukraine (từ 2022) đẩy giá lương thực và đầu vào nông nghiệp tăng vọt

  • Biến đổi khí hậu gây thời tiết cực đoan thường xuyên hơn (El Niño, hạn hán, lũ lụt)

Theo FAO, Chỉ số giá lương thực FAO:

  • Giảm liên tục giai đoạn 2015–2019

  • Tăng mạnh và đạt đỉnh lịch sử vào năm 2022

  • Điều chỉnh giảm trong 2023–2024, nhưng vẫn cao hơn mức trung bình trước đại dịch

Đây là điểm xuất phát quan trọng cho các giả định dự báo sau 2025.

2. Cung nông sản: tăng trưởng chậm lại và phân hóa theo khu vực

2.1. Diện tích canh tác gần như bão hòa

Trong giai đoạn 2015–2024:

  • Diện tích đất nông nghiệp toàn cầu gần như không tăng

  • Gia tăng sản lượng chủ yếu đến từ:

    • Cải thiện năng suất

    • Thâm canh

    • Giống mới và công nghệ canh tác

Điều này cho thấy:

Dư địa mở rộng sản xuất trong tương lai phụ thuộc nhiều hơn vào công nghệ, không phải mở rộng đất.

2.2. Sản lượng tăng nhưng kém ổn định hơn

  • Ngũ cốc (lúa mì, ngô, gạo): tăng trưởng sản lượng trung bình ~1–1,5%/năm

  • Hạt có dầu (đậu tương, cải dầu): tăng nhanh hơn, nhưng biến động lớn do thời tiết

  • Đường, cà phê, ca cao: biến động mạnh theo chu kỳ khí hậu

Từ 2020 trở đi, biến động sản lượng theo năm ngày càng lớn, phản ánh:

  • Rủi ro khí hậu tăng

  • Phụ thuộc vào một số vùng sản xuất trọng điểm

3. Cầu nông sản: tăng trưởng chậm nhưng cơ cấu thay đổi rõ rệt

3.1. Dân số vẫn là động lực nền, nhưng không còn bùng nổ

  • Tăng trưởng dân số toàn cầu giai đoạn 2015–2024: chậm dần

  • Nhu cầu lương thực cơ bản (gạo, lúa mì) tăng chậm lại

Tuy nhiên:

  • Nhu cầu thức ăn chăn nuôi vẫn tăng, gắn với tiêu thụ thịt, sữa ở các nền kinh tế đang phát triển

3.2. Thay đổi khẩu phần ăn và tiêu dùng

Xu hướng nổi bật:

  • Giảm tiêu thụ tinh bột tại các nước thu nhập cao

  • Tăng nhu cầu:

    • Thịt gia cầm

    • Thủy sản

    • Dầu thực vật

  • Gia tăng yêu cầu về:

    • An toàn thực phẩm

    • Truy xuất nguồn gốc

    • Sản xuất bền vững

Đây là tiền đề cho các dự báo về chất lượng tăng nhanh hơn số lượng trong thập kỷ tới.

4. Thương mại nông sản: tập trung hóa và dễ tổn thương

Giai đoạn 2015–2024 cho thấy:

  • Thương mại nông sản toàn cầu ngày càng tập trung vào một số quốc gia xuất khẩu lớn

    • Ngũ cốc: Mỹ, Brazil, Nga, EU

    • Đậu tương: Mỹ – Brazil

    • Gạo: Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam

Các cú sốc gần đây (COVID-19, xung đột địa chính trị) cho thấy:

  • Chuỗi cung ứng nông sản dễ bị gián đoạn

  • Các biện pháp hạn chế xuất khẩu (ví dụ: gạo, lúa mì) có tác động lan tỏa rất nhanh đến giá toàn cầu

5. Giá cả và chi phí đầu vào: mặt bằng mới hình thành

Một điểm then chốt của giai đoạn 2015–2024 là:

  • Chi phí đầu vào (phân bón, năng lượng, logistics) tăng mạnh sau 2020

  • Dù giá nông sản giảm trong 2023–2024, chi phí không quay lại mức cũ

Điều này dẫn đến:

  • Biên lợi nhuận nông dân biến động mạnh

  • Áp lực tái cơ cấu sản xuất và đầu tư công nghệ

OECD–FAO coi đây là một “mặt bằng chi phí mới” cho giai đoạn dự báo 2025–2034.

6. Hàm ý chuyển tiếp sang giai đoạn 2025–2034

Từ các diễn biến 2015–2024, có thể rút ra 4 điểm nền tảng cho dự báo:

  1. Tăng trưởng sản lượng sẽ chậm hơn, nhưng biến động lớn hơn

  2. Nhu cầu tăng không đều giữa các nhóm hàng

  3. Thương mại toàn cầu tiếp tục quan trọng, nhưng rủi ro cao hơn

  4. Biến đổi khí hậu và chi phí đầu vào trở thành biến số trung tâm

Trên cơ sở đó, OECD–FAO xây dựng các kịch bản và dự báo cho giai đoạn 2025–2034, tập trung vào ổn định dài hạn hơn là các cú sốc ngắn hạn.

DỰ BÁO THỊ TRƯỜNG NÔNG SẢN TOÀN CẦU GIAI ĐOẠN 2025–2034

(Tổng hợp và phân tích từ triển vọng OECD & FAO)

Bước sang giai đoạn 2025–2034, thị trường nông sản toàn cầu được dự báo chuyển sang một chu kỳ tăng trưởng chậm nhưng ổn định hơn, khác biệt rõ rệt so với giai đoạn biến động mạnh 2015–2024. Các yếu tố kinh tế vĩ mô, dân số và chính sách hiện hành cho thấy nguồn cung sẽ tiếp tục cải thiện, trong khi tăng trưởng nhu cầu mang tính chọn lọc hơn, dẫn tới xu hướng giá thực tế duy trì ở mức trung bình hoặc thấp hơn thập kỷ trước.

1. Nhu cầu tiêu dùng: tăng chậm lại, dịch chuyển về khu vực đang phát triển

Tăng trưởng nhu cầu toàn cầu giảm tốc

  • Tổng nhu cầu nông sản toàn cầu trong giai đoạn 2025–2034 được dự báo tăng chậm hơn đáng kể so với thập kỷ trước.

  • Động lực chính không còn đến từ các nền kinh tế phát triển, nơi tiêu dùng đã gần đạt ngưỡng bão hòa, mà tập trung vào các quốc gia thu nhập thấp và trung bình.

📌 Theo kịch bản cơ sở:

  • Khoảng 90% mức tăng tiêu dùng thực phẩm toàn cầu đến từ châu Á, châu Phi và Trung Đông.

  • Riêng châu Phi cận Sahara trở thành khu vực đóng góp tăng trưởng nhanh nhất do dân số tăng mạnh, dù mức tiêu dùng bình quân đầu người vẫn thấp.

Hàm ý thị trường:

Tăng trưởng nhu cầu mang tính “số lượng” nhiều hơn “chất lượng” tại các nước nghèo, trong khi tại các nước thu nhập cao, nhu cầu chuyển dịch sang chất lượng, an toàn và bền vững thay vì tăng khối lượng.

Mức độ sử dụng các loại nông sản theo mục đích và nhóm thu nhập

2. Thay đổi cơ cấu tiêu dùng: đạm động vật và thủy sản tiếp tục tăng, nhưng tốc độ chậm lại

Thực phẩm nguồn gốc động vật: tăng theo tổng lượng, chậm lại theo đầu người

Theo triển vọng OECD–FAO đến năm 2034, tổng tiêu thụ thịt toàn cầu vẫn tiếp tục tăng, phản ánh tăng dân số và thu nhập tại các nền kinh tế đang phát triển. Tuy nhiên, tốc độ tăng đã chậm lại rõ rệt so với thập kỷ trước, đặc biệt khi xét trên cơ sở tiêu thụ bình quân đầu người (per capita).

Báo cáo cho thấy, mức tăng tiêu thụ thịt bình quân đầu người toàn cầu đến năm 2034 chỉ khoảng 3%, tương đương khoảng một nửa mức tăng của thập kỷ trước. Điều này phản ánh sự bão hòa tiêu dùng tại các nước thu nhập cao, cũng như các yếu tố về giá cả, sức khỏe và môi trường.

📌 Xét theo từng nhóm thịt (tính theo tổng lượng tiêu thụ đến 2034):

  • Gia cầm (poultry): tăng khoảng 21%
    → Là nhóm tăng nhanh nhất nhờ giá thành thấp, hiệu quả chuyển đổi thức ăn cao và phù hợp với xu hướng tiêu dùng tại các nước đang phát triển.

  • Thịt cừu (sheep meat): tăng khoảng 16%
    → Tăng chủ yếu tại một số khu vực có truyền thống tiêu dùng, nhưng quy mô thị trường vẫn nhỏ.

  • Thịt bò (beef): tăng khoảng 13%
    → Chịu áp lực từ chi phí cao, phát thải và thay đổi khẩu phần tại các nền kinh tế phát triển.

  • Thịt lợn (pig meat): tăng khoảng 5%
    → Là nhóm tăng chậm nhất, phản ánh xu hướng thay thế bằng gia cầm và thủy sản, cũng như tác động kéo dài của dịch bệnh và chính sách môi trường.

📌 Đáng chú ý:

  • Hơn 80% mức tăng tiêu thụ thịt toàn cầu tiếp tục đến từ các quốc gia đang phát triển.

  • Tại các nước OECD, tiêu thụ thịt bình quân đầu người gần như đi ngang, thậm chí giảm nhẹ ở một số thị trường.

Điều này cho thấy tăng trưởng thị trường thịt trong thập kỷ tới chủ yếu đến từ dân số, không phải từ việc mỗi người ăn nhiều thịt hơn.

Thủy sản: nguồn protein động vật tăng nhanh nhất

Thủy sản tiếp tục được OECD–FAO đánh giá là nguồn protein động vật tăng trưởng nhanh nhất trong giai đoạn 2025–2034.

  • Nuôi trồng thủy sản đóng góp phần lớn mức tăng tiêu thụ, nhờ khả năng mở rộng sản xuất và hiệu quả sử dụng thức ăn.

  • Khai thác thủy sản tự nhiên gần như không tăng, do:

    • Giới hạn sinh học;

    • Quy định bảo tồn nguồn lợi ngày càng chặt chẽ.

Xu hướng này củng cố vai trò trung tâm của thủy sản trong an ninh lương thực toàn cầu, đặc biệt tại châu Á.

Thực phẩm có nguồn gốc động vật trong tổng khẩu phần ăn (1)

Ngũ cốc: tăng trưởng phân hóa theo mục đích sử dụng

Trong giai đoạn dự báo:

  • Nhu cầu ngũ cốc cho thực phẩm tăng chậm, phản ánh sự ổn định trong khẩu phần ăn.

  • Nhu cầu cho thức ăn chăn nuôi tiếp tục tăng, song song với tăng trưởng của thịt và thủy sản.

  • Nhu cầu cho nhiên liệu sinh học tăng hạn chế, do:

    • Chính sách năng lượng thận trọng hơn;

    • Cân nhắc giữa an ninh lương thực và năng lượng.

Hàm ý thị trường

Các dự báo cho thấy áp lực cầu nông sản không còn lan tỏa đồng đều, mà ngày càng tập trung vào chuỗi chăn nuôi – thức ăn – thủy sản. Sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng giữa các nhóm hàng sẽ tạo ra phân hóa rõ rệt về cơ hội thị trường, đặc biệt đối với các quốc gia xuất khẩu nông sản.

3. Sản xuất nông nghiệp: tăng trưởng dựa vào năng suất

Tăng trưởng sản lượng chủ yếu đến từ năng suất

OECD–FAO dự báo sản lượng nông nghiệp toàn cầu tiếp tục tăng ổn định đến 2034, chủ yếu nhờ:

  • Cải thiện năng suất cây trồng;

  • Hiệu quả chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.

  • “Theo diễn giải từ OECD–FAO Agricultural Outlook 2025–2034, hơn 80% mức tăng sản lượng nông nghiệp được thúc đẩy bởi năng suất, chủ yếu thông qua cải thiện hiệu quả và công nghệ sản xuất, trong khi mở rộng diện tích và đàn gia súc đóng góp rất hạn chế.”

Vai trò của các khu vực

  • Nam Mỹ tiếp tục là động lực tăng cung nông sản xuất khẩu (ngũ cốc, hạt có dầu).

  • Châu Á tập trung nâng năng suất để đáp ứng nhu cầu nội địa.

  • Châu Phi tăng sản lượng nhưng vẫn đối mặt rủi ro lớn về năng suất và hạ tầng.

Xu hướng sản xuất nông nghiệp toàn cầu

4. Thương mại nông sản: tăng trưởng chậm hơn nhưng vẫn giữ vai trò then chốt

  • Thương mại nông sản toàn cầu dự báo tăng chậm hơn sản lượng, phản ánh xu hướng:

    • Một số quốc gia ưu tiên tự chủ lương thực;

    • Chính sách thương mại thận trọng hơn sau các cú sốc giai đoạn 2020–2022.

📌 Tuy vậy:

  • Khoảng 20–25% lượng calo tiêu thụ toàn cầu vẫn phụ thuộc vào thương mại quốc tế.

  • Các khu vực Trung Đông, Bắc Phi và châu Á tiếp tục là các nhà nhập khẩu ròng lớn.

Hàm ý thị trường: Thị trường quốc tế vẫn đóng vai trò bộ đệm quan trọng trước rủi ro thời tiết và cung cầu cục bộ.

5. Giá nông sản: xu hướng giảm nhẹ theo giá thực, biến động vẫn cao

Giá thực tế thấp hơn giai đoạn 2015–2024

  • Trong kịch bản cơ sở, giá nông sản tính theo giá thực được dự báo giảm nhẹ hoặc đi ngang trong giai đoạn 2025–2034.

  • Nguyên nhân chính:

    • Tăng trưởng năng suất;

    • Giá năng lượng và phân bón ổn định hơn;

    • Nhu cầu tăng chậm.

📌 Tuy nhiên:

  • Biến động giá không biến mất, do:

    • Rủi ro khí hậu;

    • Địa chính trị;

    • Gián đoạn chuỗi cung ứng.

Điều này hàm ý mặt bằng giá thấp hơn, nhưng rủi ro tăng đột biến ngắn hạn vẫn cao.

Diễn biến dài hạn của giá hàng hóa (theo giá thực)

6. Thông điệp chính cho giai đoạn 2025–2034

Thị trường nông sản toàn cầu bước vào giai đoạn “ổn định mong manh”:
tăng trưởng chậm, giá thấp hơn, nhưng dễ tổn thương trước các cú sốc.

  • Cơ hội tập trung vào hiệu quả, công nghệ và chuỗi giá trị.

  • Thách thức lớn nhất không phải thiếu cung toàn cầu, mà là phân bổ, khả năng tiếp cận và khả năng chống chịu.

Một thập kỷ ổn định mong manh
cho thị trường nông sản toàn cầu

Triển vọng thị trường nông sản toàn cầu giai đoạn 2025–2034 cho thấy một bức tranh ổn định hơn so với giai đoạn biến động 2015–2024, nhưng không đồng nghĩa với rủi ro thấp hơn. Dữ liệu và các giả định trong báo cáo OECD–FAO chỉ ra rằng thị trường đang bước vào một trạng thái cân bằng mới, nơi tăng trưởng chậm, giá thực tế thấp hơn, nhưng khả năng chống chịu của hệ thống trở thành yếu tố then chốt.

Thứ nhất, nguồn cung toàn cầu về cơ bản đủ đáp ứng nhu cầu, với tăng trưởng sản lượng chủ yếu đến từ cải thiện năng suất thay vì mở rộng diện tích. Điều này giúp giảm áp lực thiếu hụt mang tính cấu trúc, song đồng thời khiến sản xuất nông nghiệp phụ thuộc nhiều hơn vào công nghệ, đầu tư và quản lý rủi ro. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, năng suất không còn là kết quả “tự nhiên” mà là thành quả của chiến lược dài hạn.

Thứ hai, tăng trưởng nhu cầu nông sản không biến mất, nhưng dịch chuyển trọng tâm. Phần lớn mức tăng tiêu dùng trong thập kỷ tới đến từ các nền kinh tế đang phát triển, nơi dân số và thu nhập tiếp tục cải thiện. Ngược lại, tại các nước thu nhập cao, tiêu dùng theo khối lượng gần như bão hòa và nhường chỗ cho các yêu cầu cao hơn về chất lượng, an toàn và tính bền vững. Sự phân hóa này sẽ tái định hình dòng chảy thương mại và chuỗi giá trị nông sản toàn cầu.

Thứ ba, giá nông sản được dự báo duy trì ở mức trung bình hoặc thấp hơn so với thập kỷ trước khi tính theo giá thực, phản ánh cung – cầu ổn định hơn và chi phí đầu vào bớt biến động. Tuy nhiên, mặt bằng giá thấp không đồng nghĩa với thị trường “dễ đoán”. Rủi ro giá tăng đột biến trong ngắn hạn vẫn hiện hữu, đặc biệt khi các cú sốc khí hậu, địa chính trị hoặc chính sách thương mại xảy ra đồng thời.

Thứ tư, thương mại quốc tế tiếp tục đóng vai trò không thể thay thế, dù tăng trưởng chậm hơn. Các khu vực phụ thuộc nhập khẩu lương thực vẫn cần thị trường toàn cầu như một cơ chế cân bằng, trong khi các quốc gia xuất khẩu lớn chịu trách nhiệm ngày càng lớn trong việc duy trì ổn định nguồn cung. Những kinh nghiệm từ giai đoạn 2020–2022 cho thấy, các biện pháp hạn chế thương mại ngắn hạn có thể nhanh chóng khuếch đại bất ổn giá và ảnh hưởng tới an ninh lương thực toàn cầu.

Tổng hợp các xu hướng trên cho thấy, thách thức lớn nhất của thập kỷ 2025–2034 không nằm ở việc thiếu lương thực, mà nằm ở khả năng thích ứng: thích ứng với biến đổi khí hậu, với thay đổi cấu trúc nhu cầu, và với môi trường chính sách ngày càng phức tạp. Quốc gia, doanh nghiệp và người sản xuất nào đầu tư sớm vào năng suất bền vững, quản trị rủi ro và kết nối thị trường sẽ có lợi thế rõ rệt trong bối cảnh “ổn định mong manh” này.

Thập kỷ tới không phải là giai đoạn bùng nổ của nông nghiệp toàn cầu,
mà là giai đoạn phân hóa mạnh mẽ giữa những hệ thống sản xuất thích ứng tốt và phần còn lại.

Hàm ý cho Việt Nam và ASEAN trong bối cảnh triển vọng nông sản toàn cầu 2025–2034

Các dự báo của OECD–FAO cho thấy thị trường nông sản toàn cầu trong thập kỷ tới không bước vào một chu kỳ bùng nổ mới, mà là giai đoạn tăng trưởng chậm, ổn định nhưng phân hóa mạnh. Trong bối cảnh đó, Việt Nam và ASEAN – những khu vực vừa là nhà sản xuất, vừa là mắt xích quan trọng trong thương mại nông sản toàn cầu – đứng trước cả cơ hội tái định vị lẫn thách thức tái cấu trúc.

1. Việt Nam trong chuỗi giá trị nông sản toàn cầu: từ “nhà cung cấp khối lượng” sang “nhà cung cấp có chọn lọc”

Trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam và một số nước ASEAN đã khẳng định vai trò là:

  • Nhà cung cấp nông sản nhiệt đới lớn cho thị trường thế giới;

  • Đầu mối xuất khẩu quan trọng đối với các mặt hàng như gạo, cà phê, thủy sản, cao su, hạt điều.

Tuy nhiên, trong bối cảnh:

  • Giá nông sản thực tế có xu hướng thấp hơn;

  • Tăng trưởng nhu cầu theo đầu người chậm lại;

  • Yêu cầu về chất lượng và bền vững ngày càng cao,

➙ lợi thế cạnh tranh dựa thuần vào sản lượng và chi phí thấp đang suy giảm.

OECD–FAO cho thấy, tăng trưởng cầu toàn cầu trong thập kỷ tới tập trung vào khu vực đang phát triển, nhưng đồng thời thị trường nhập khẩu ngày càng phân hóa rõ:

  • Phân khúc đại trà nhạy cảm về giá;

  • Phân khúc chất lượng cao nhạy cảm về tiêu chuẩn.

Đây là bối cảnh buộc Việt Nam phải lựa chọn chiến lược thay vì trải rộng.

2. Gạo: từ an ninh lương thực sang ổn định thị trường và chất lượng

Theo triển vọng OECD–FAO, nhu cầu ngũ cốc cho thực phẩm tăng chậm, trong đó gạo là nhóm có mức tăng thấp hơn so với nhiều thập kỷ trước. Điều này phản ánh:

  • Dân số tăng chậm hơn;

  • Khẩu phần ăn đa dạng hơn tại nhiều quốc gia châu Á.

Hàm ý cho Việt Nam:

  • Vai trò của Việt Nam không còn nằm ở việc mở rộng sản lượng gạo bằng mọi giá.

  • Lợi thế thực sự nằm ở:

    • Đảm bảo nguồn cung ổn định;

    • Chất lượng gạo;

    • Uy tín trong thương mại quốc tế.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu vẫn chiếm khoảng 20–25% lượng calo tiêu thụ, Việt Nam tiếp tục là nhà xuất khẩu chiến lược cho các thị trường phụ thuộc nhập khẩu. Tuy nhiên, biên lợi nhuận trong phân khúc gạo phổ thông sẽ chịu áp lực nếu không cải thiện chuỗi giá trị.

➙ Chiến lược phù hợp: giảm trọng tâm “nhiều tấn”, tăng trọng tâm “đúng loại – đúng thị trường”.

3. Thủy sản: ngành hưởng lợi rõ ràng nhất từ xu hướng toàn cầu

OECD–FAO xác định thủy sản là nguồn protein động vật tăng trưởng nhanh nhất trong giai đoạn 2025–2034, với động lực chính đến từ nuôi trồng thủy sản.

Hàm ý cho Việt Nam & ASEAN:

  • Việt Nam nằm trong trung tâm tăng trưởng thủy sản toàn cầu, đặc biệt tại châu Á.

  • Khi khai thác tự nhiên gần như không tăng, năng lực nuôi trồng – chế biến – logistics trở thành lợi thế cốt lõi.

Tuy nhiên, xu hướng này đi kèm thách thức:

  • Áp lực môi trường;

  • Truy xuất nguồn gốc;

  • Tiêu chuẩn thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe.

➙ Cơ hội không nằm ở mở rộng diện tích nuôi bằng mọi giá, mà ở:

  • Nâng cao hiệu quả;

  • Kiểm soát rủi ro dịch bệnh;

  • Gia tăng giá trị trong khâu chế biến.

4. Cà phê: tăng trưởng ổn định nhưng biến động lớn về giá và khí hậu

Trong bối cảnh:

  • Nhu cầu cà phê toàn cầu tiếp tục tăng ổn định;

  • Biến đổi khí hậu làm gia tăng rủi ro cung ứng,

OECD–FAO nhấn mạnh rằng nguồn cung cà phê ngày càng dễ tổn thương trước các cú sốc thời tiết.

Hàm ý cho Việt Nam:

  • Việt Nam vẫn giữ vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu.

  • Tuy nhiên, mô hình sản xuất dựa vào sản lượng cao – chi phí thấp ngày càng bộc lộ giới hạn.

Chiến lược dài hạn cần chuyển sang:

  • Cải thiện năng suất bền vững;

  • Giảm rủi ro khí hậu;

  • Định vị rõ phân khúc thị trường.

5. Cao su và hạt điều: thị trường tăng chậm, cạnh tranh gay gắt

Các mặt hàng như cao su và hạt điều nằm trong nhóm:

  • Nhu cầu tăng chậm;

  • Phụ thuộc mạnh vào chu kỳ kinh tế và công nghiệp.

Hàm ý cho Việt Nam:

  • Lợi thế xuất khẩu vẫn tồn tại, nhưng áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ các nước cùng khu vực.

  • Giá cả khó tạo xu hướng tăng dài hạn nếu không có thay đổi về giá trị gia tăng.

➙ Trong bối cảnh này, chiến lược hiệu quả hơn là:

  • Tối ưu hóa chi phí;

  • Nâng cao chất lượng chế biến;

  • Chủ động hơn trong quản trị rủi ro thị trường.

6. Thông điệp chiến lược cho 10 năm tới

Từ các xu hướng toàn cầu và triển vọng OECD–FAO, có thể rút ra ba thông điệp cốt lõi cho Việt Nam và ASEAN:

  1. Không chạy theo tăng trưởng sản lượng bằng mọi giá
    → Trọng tâm chuyển sang hiệu quả, chất lượng và ổn định.

  2. Tập trung vào những chuỗi giá trị hưởng lợi từ xu hướng cầu dài hạn
    → Thủy sản, thức ăn chăn nuôi, một số phân khúc gạo và cà phê.

  3. Xem biến đổi khí hậu và tiêu chuẩn thị trường là yếu tố trung tâm, không phải rủi ro bên lề.

Trong thập kỷ 2025–2034, lợi thế cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam không nằm ở “sản xuất nhiều hơn”,
mà ở “sản xuất thông minh hơn và bán đúng thị trường hơn”.

Kết luận

Triển vọng thị trường nông sản toàn cầu giai đoạn 2025–2034 cho thấy một thập kỷ tăng trưởng chậm nhưng ổn định, trong đó nguồn cung nhìn chung đủ đáp ứng nhu cầu, song thị trường ngày càng phân hóa theo khu vực, ngành hàng và chất lượng sản phẩm. Tăng trưởng nhu cầu tập trung chủ yếu tại các nền kinh tế đang phát triển, trong khi các thị trường thu nhập cao chuyển trọng tâm sang tiêu chuẩn, bền vững và hiệu quả chuỗi giá trị.

Đối với Việt Nam và ASEAN, bối cảnh này đặt ra yêu cầu tái định vị vai trò trong chuỗi giá trị nông sản toàn cầu: giảm phụ thuộc vào tăng trưởng sản lượng đơn thuần, tăng cường năng suất bền vững, quản trị rủi ro và lựa chọn phân khúc thị trường phù hợp. Trong một giai đoạn “ổn định mong manh”, lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về những hệ thống sản xuất và doanh nghiệp có khả năng thích ứng dài hạn, thay vì chạy theo các chu kỳ giá ngắn hạn.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Nội dung phân tích trong bài viết được tổng hợp và diễn giải độc lập từ báo cáo OECD–FAO, nhằm mục đích cung cấp thông tin và góc nhìn thị trường. Các nhận định không cấu thành khuyến nghị đầu tư hay cam kết chính sách, và có thể thay đổi khi các giả định kinh tế, khí hậu hoặc chính sách toàn cầu biến động.

Nha be home 01

Tổng hợp kiến thức tưới tự động

Nói với chúng tôi, nhiều bà con bỏ hàng chục triệu mua thiết bị về làm hệ thống tưới nhưng không đạt hiệu quả. Một phần là bởi bị sai ở khâu thiết kế.

Trong phần kiến thức tưới tổng hợp, bà con sẽ nắm được các hình thức – giải pháp tưới; một số mô hình – kỹ thuật tưới cho các loại cây trồng phổ biến, cũng như công thức tính toán chi phí lắp đặt hệ thống tưới dưa lưới – thiết kế hệ thống tưới dưa lưới tự động; và một số câu hỏi – thắc mắc thường gặp.

Xem chi tiết →

Giải pháp tưới theo từng loại cây trồng

Mỗi loại cây trồng có những đặc điểm sinh trường, chế độ chăm sóc và nhu cầu tưới nước khác nhau. Tương ứng với từng loại cây, sẽ có những giải pháp, kỹ thuật tưới tối ưu tương ứng. Nhà Bè Agri chi tiết các giải pháp – kỹ thuật tưới theo từng loại cây trồng. Xin bà con cùng tham khảo.

Xem chi tiết →

Nha be home 02
Danh mục máy bay

Giải pháp phun thuốc trừ sâu bằng máy bay

Phun thuốc trừ sâu cho cây dưa lưới bằng máy bay là một phương pháp hiện đại trong nông nghiệp không chỉ mang lại nhiều ưu điểm như tiết kiệm thời gian, chi phí, tăng hiệu quả mà còn đảm bảo an toàn cho người nông dân. Mời bà con tham khảo phương pháp phun thuốc này phù hợp theo từng loại cây trồng dưới đây.

Xem chi tiết →

Hướng dẫn chọn thiết bị tưới

Để bà con nông dân, quý khách hàng có thể dễ dạng chọn lựa thiết bị tưới. Nhà Bè Agri có tạo sẵn các hướng dẫn theo từng nhóm sản phẩm, giúp bà con truy cập nhanh và lựa chọn sản phẩm tối ưu với từng mục đích sử dụng.

Trong hệ thống tưới thường bao gồm nhiều nhóm thiết bị, các thiết bị này cần được lựa chọn tính toán dựa trên thức tế nhu cầu tưới cho từng loại cây trồng, từng điều kiện tưới cụ thể như điều kiện về nguồn nước, điều kiện địa hình, quy mô dự án, cũng như chi phí đầu tư.

Từ đó Nhà Bè Agri tạo theo từng nhóm, mỗi nhóm sẽ phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.

Xem chi tiết →
Nha be home 03
Lien he