Cà phê Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) và mục tiêu Net Zero đặt ra các yêu cầu mới đối với toàn bộ chuỗi cung ứng. Những tiêu chuẩn này không chỉ đòi hỏi sản phẩm đáp ứng điều kiện về môi trường, mà còn yêu cầu minh bạch dữ liệu vùng trồng, khả năng truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải ngay từ khâu sản xuất.
Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu ngày càng khắt khe, các mô hình canh tác bền vững, đặc biệt là nông nghiệp tái sinh, đang cho thấy vai trò quan trọng. Cách tiếp cận này giúp ngành cà phê vừa thích ứng với biến đổi khí hậu, vừa tạo nền tảng để nâng cao giá trị hạt cà phê trên thị trường quốc tế, đồng thời gia tăng năng lực cạnh tranh lâu dài cho người trồng.
Cà phê Việt Nam trước yêu cầu EUDR và Net Zero
Hai yêu cầu cấp bách nhất hiện nay đối với chuỗi cung ứng cà phê là tuân thủ EUDR và cắt giảm phát thải carbon hướng tới Net Zero. Với EUDR, điều cốt lõi là chứng minh sản phẩm không liên quan đến mất rừng sau mốc quy định; với Net Zero, bài toán nằm ở việc đo lường, quản lý và giảm phát thải trong suốt quá trình sản xuất, chế biến, thu mua.
Để giải quyết thách thức này, Tập đoàn Nestlé, một trong những đơn vị tiên phong mua từ 25-30% tổng lượng cà phê đầu ra của Việt Nam, đã triển khai các giải pháp thực tiễn thông qua Chương trình Nescafé Plan. Theo ông Phạm Phú Ngọc – Trưởng Chi nhánh Công ty Nestlé Việt Nam tại Tây Nguyên, Giám đốc Nông nghiệp & Nescafé Plan Việt Nam, Nestlé đã và đang thực hiện các hoạt động đáp ứng yêu cầu của EUDR, đặc biệt ở cấp nông hộ.
Hiện Chương trình Nescafé Plan đang phát triển vùng nguyên liệu bền vững với hơn 23.000 hộ nông dân tham gia và dự kiến mở rộng lên khoảng 26.000 hộ vào cuối năm 2026. Đây là nền tảng quan trọng để từng bước chuẩn hóa vùng trồng, đồng thời tạo điều kiện để người dân tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng có trách nhiệm.
Dữ liệu vùng trồng là nền tảng truy xuất nguồn gốc
Một trong những nội dung trọng tâm để đáp ứng EUDR là xác lập dữ liệu không gian cho từng vườn cà phê. Chương trình đang tiến hành thu thập dữ liệu đo đạc ranh giới từng vườn bằng đa giác (polygon). Đến nay, cơ sở dữ liệu đã có hơn 40.000 polygon, hoàn thành tại Đắk Nông, Lâm Đồng và tiếp tục hoàn thiện tại Đắk Lắk, Gia Lai.
Việc xây dựng dữ liệu polygon giúp xác định rõ vị trí, ranh giới vùng trồng và là cơ sở để chứng minh cà phê không liên quan đến phá rừng theo yêu cầu của EUDR. Đây cũng là bước đi quan trọng để tăng tính minh bạch cho chuỗi cung ứng, bởi truy xuất nguồn gốc không còn dừng ở hồ sơ giấy tờ mà cần gắn với dữ liệu cụ thể ở cấp nông hộ và thửa vườn.
Bên cạnh thu thập dữ liệu vùng trồng, Nestlé đang hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc, triển khai đánh giá rủi ro theo yêu cầu của EUDR, tăng cường đào tạo nông dân, đồng thời duy trì và nâng cấp chứng nhận 4C theo phiên bản mới. Những hoạt động này cho thấy quá trình chuyển đổi của cà phê Việt Nam không thể chỉ dựa vào một khâu riêng lẻ, mà cần sự đồng bộ từ sản xuất, quản lý dữ liệu đến chứng nhận và kiểm soát rủi ro.
Ông Ngọc nhấn mạnh: “Nestlé xem EUDR không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp lý mà còn là cơ hội nâng cao tính minh bạch của chuỗi cung ứng, gia tăng giá trị hạt cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh lâu dài cho người trồng cà phê”.
Nông nghiệp tái sinh giúp giảm phát thải từ gốc
Theo ông Ngọc, phần lớn lượng phát thải khí nhà kính của ngành cà phê phát sinh ngay từ khâu sản xuất của nông hộ. Vì vậy, muốn giảm phát thải hiệu quả, ngành cần bắt đầu từ việc thay đổi phương thức canh tác theo hướng nông nghiệp tái sinh. Đây là lời giải không chỉ cho mục tiêu giảm phát thải, mà còn cho yêu cầu thích ứng với điều kiện khô hạn và biến động khí hậu tại Tây Nguyên.
Để người dân dễ tiếp cận, Chương trình Nescafé Plan đã hệ thống hóa 17 thực hành nông nghiệp tái sinh thành ba nhóm giải pháp trọng tâm: quản lý sức khỏe đất, sử dụng nước hiệu quả và tăng cường đa dạng sinh học. Việc chia nhóm thực hành giúp nông dân áp dụng từng bước, phù hợp điều kiện canh tác, thay vì coi chuyển đổi bền vững là một khái niệm xa vời.
Ở nhóm giải pháp về đất, chương trình khuyến khích nông dân duy trì thảm cỏ che phủ, hạn chế cày xới để giữ ẩm, tăng chất hữu cơ và nuôi dưỡng hệ vi sinh vật trong đất. Khi cắt cỏ thay vì sử dụng thuốc diệt cỏ, phần rễ cỏ sau khi phân hủy tạo các kênh rỗng sinh học trong đất, giúp tăng khả năng thấm nước, cải thiện độ tơi xốp và trở thành nguồn dinh dưỡng cho hệ vi sinh vật.
Đối với quản lý nước, nông dân được hướng dẫn sử dụng các dụng cụ đơn giản như chai nhựa hoặc lon sữa để theo dõi độ ẩm đất, từ đó xác định thời điểm tưới phù hợp, đồng thời áp dụng công nghệ tưới nước tiết kiệm. Cách làm này có ý nghĩa thiết thực bởi sản xuất cà phê phụ thuộc lớn vào nguồn nước, trong khi Tây Nguyên thường đối mặt với áp lực khô hạn theo mùa.
Song song với đó, Nestlé đang phối hợp với Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) nghiên cứu các giống cà phê chịu hạn, hướng tới kéo dài chu kỳ tưới lên 40-60 ngày. Nếu thành công, nghiên cứu có thể giúp tiết kiệm khoảng 40-60% lượng nước tưới, qua đó nâng cao khả năng thích ứng của vùng nguyên liệu trong dài hạn.
Tăng đa dạng sinh học, nâng sức cạnh tranh cho người trồng
Ở nhóm giải pháp về đa dạng sinh học, chương trình khuyến khích phát triển mô hình trồng xen, nông lâm kết hợp và xây dựng cảnh quan đa tầng. Những mô hình này tạo bóng mát, điều hòa vi khí hậu, hạn chế sâu bệnh và giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Đồng thời, trồng xen còn giúp nông hộ đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào một loại cây trồng khi thị trường và thời tiết biến động.
Với cà phê Việt Nam, lợi ích của nông nghiệp tái sinh không dừng ở việc đáp ứng các quy định mới. Khi đất khỏe hơn, nước được sử dụng hiệu quả hơn và hệ sinh thái vườn được củng cố, người nông dân có thêm cơ hội ổn định năng suất, giảm rủi ro trong sản xuất và nâng cao chất lượng hạt cà phê. Đây là nền tảng quan trọng để ngành cà phê tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị đòi hỏi trách nhiệm môi trường.
Ông Ngọc cho biết Nestlé ưu tiên giảm phát thải thực chất trong toàn bộ chuỗi giá trị cà phê thay vì chỉ tập trung vào tín chỉ carbon. Doanh nghiệp đang triển khai nhiều giải pháp như tối ưu sử dụng phân bón, giảm phát thải trong sản xuất, ứng dụng các công cụ quốc tế như Cool Farm Tool để đo lường dấu chân carbon, cũng như theo dõi lượng carbon tích lũy trong đất.
Sau nhiều năm triển khai, Chương trình Nescafé Plan tại Việt Nam đã ghi nhận nhiều kết quả tích cực và được đánh giá thuộc nhóm dẫn đầu trong số 18 quốc gia đang triển khai chương trình này. Đến nay, gần nửa triệu lượt nông dân đã được đào tạo về canh tác bền vững; mạng lưới khoảng 300 trưởng nhóm nông dân được xây dựng để hỗ trợ kỹ thuật ngay tại địa phương; các “vườn tham chiếu” được hình thành nhằm triển khai phương pháp “nông dân đào tạo nông dân”.
Đáng chú ý, từ năm 2011-2025, thu nhập của các hộ nông dân tăng từ 30-150%, trong khi năng suất cà phê bình quân tăng từ khoảng 2-3,7 tấn/ha. Những kết quả này cho thấy chuyển đổi sang nông nghiệp tái sinh có thể tạo tác động kép: vừa giúp đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu, vừa mang lại hiệu quả kinh tế và hướng tới phát triển bền vững cho người trồng.
“Khi người nông dân được tiếp cận khoa học, được đồng hành và được trao cơ hội, họ sẽ tự tạo nên những mùa vụ tốt hơn, những gia đình hạnh phúc hơn và một tương lai bền vững hơn. Điều chúng tôi mong muốn để lại không phải là sự phụ thuộc, mà là năng lực; không phải những hỗ trợ ngắn hạn, mà là sức mạnh để người nông dân tự vươn lên bằng chính đôi tay, khối óc và khát vọng của mình. Đó cũng là ý nghĩa sâu sắc nhất của nông nghiệp tái sinh: tái sinh đất, tái sinh thiên nhiên, tái sinh cộng đồng và khơi dậy nội lực của con người”, ông Phạm Ngọc Phú – Giám đốc Nông nghiệp & Nescafé Plan Việt Nam cho hay.
Nhìn từ các yêu cầu EUDR, Net Zero đến thực tế canh tác tại nông hộ, quá trình chuyển đổi của cà phê Việt Nam đang diễn ra theo hướng thực chất hơn: có dữ liệu vùng trồng, có phương pháp giảm phát thải, có đào tạo và có sự tham gia của người nông dân. Nếu được duy trì bền bỉ, đây sẽ là cơ sở để ngành cà phê nâng cao tính minh bạch, củng cố vị thế xuất khẩu và phát triển theo hướng có trách nhiệm hơn.

