Giá cao su hôm nay 25/7 ghi nhận xu hướng giảm trên nhiều thị trường kỳ hạn quốc tế, trong bối cảnh nhu cầu yếu theo mùa tại Trung Quốc và tâm lý thận trọng bao trùm các sàn hàng hóa. Diễn biến này cho thấy thị trường vẫn chịu sức ép từ cả yếu tố cung – cầu ngắn hạn lẫn biến động vĩ mô toàn cầu.
Ở trong nước, các doanh nghiệp cao su lớn tiếp tục giữ giá thu mua ổn định. Trong khi đó, số liệu xuất khẩu cho thấy giá bình quân cao su xuất khẩu của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 vẫn tăng so với cùng kỳ, phản ánh sự phục hồi tích cực ở mảng thương mại dù thị trường giao dịch ngắn hạn còn nhiều dao động.
Giá cao su thế giới giảm tại Osaka và Thượng Hải
Kết thúc phiên giao dịch ngày 24/7, tại Nhật Bản, giá cao su kỳ hạn tháng 8 trên Sàn Giao dịch Osaka (OSE) giảm 7,8 yên, tương đương 1,86%, xuống 412,2 yên/kg. Đây là mức điều chỉnh đáng chú ý trong bối cảnh các nhà đầu tư tiếp tục theo dõi sát diễn biến nhu cầu tiêu thụ tại châu Á.
Tại Thái Lan, giá cao su nội địa RSS3 giao tháng 8 đi ngang ở mức 90,6 baht/kg. Trái lại, trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE), giá cao su kỳ hạn tháng 8 giảm 60 nhân dân tệ, tương đương 0,36%, xuống 16.835 nhân dân tệ/tấn. Việc hai sàn lớn trong khu vực cùng suy yếu cho thấy áp lực điều chỉnh không chỉ đến từ yếu tố kỹ thuật mà còn gắn với triển vọng tiêu thụ trong ngắn hạn.
Tại Malaysia, thị trường cao su Kuala Lumpur đóng cửa trong sắc đỏ, bám theo đà đi xuống của các sàn cao su kỳ hạn trong khu vực và diễn biến suy yếu của giá dầu thô, theo hãng thông tấn Bernama. Giá dầu thô giảm thường tác động đến tâm lý thị trường cao su do mối liên hệ cạnh tranh giữa cao su tự nhiên và cao su tổng hợp trong một số ngành sản xuất.
Tâm lý thị trường chịu sức ép từ nhu cầu yếu
Theo một đại lý, tâm lý giao dịch chịu ảnh hưởng bởi căng thẳng địa chính trị dai dẳng tại khu vực Tây Á, trong khi bất định thương mại toàn cầu gia tăng sau các đề xuất thuế quan mới của Mỹ. Bên cạnh đó, kỳ vọng lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao lâu hơn cũng khiến nhà đầu tư thận trọng hơn với các tài sản hàng hóa.
Áp lực lên giá cao su còn đến từ nhu cầu yếu theo mùa tại Trung Quốc, thị trường tiêu thụ lớn trong chuỗi cao su và sản phẩm cao su. Khi hoạt động mua vào chậm lại, các hợp đồng kỳ hạn thường thiếu động lực tăng mạnh, nhất là trong giai đoạn nguồn cung được dự báo dồi dào hơn.
Nguồn cung ngắn hạn tại Thái Lan, nước sản xuất cao su lớn, được dự báo khá dồi dào. Yếu tố này làm gia tăng áp lực lên thị trường trong khu vực. Dù vậy, đà giảm phần nào được bù đắp bởi các số liệu kinh tế toàn cầu tích cực và đồng ringgit yếu hơn so với USD, qua đó hỗ trợ nhất định cho hàng hóa xuất khẩu của Malaysia.
Malaysia và Thái Lan ghi nhận diễn biến trái chiều ở nguyên liệu
Tính đến 15 giờ, giá cao su tiêu chuẩn Malaysia SMR 20 giảm 14,5 sen, còn 892 sen/kg. Trong khi đó, mủ latex dạng khối giảm 5 sen, còn 718 sen/kg. Mức giảm tại Malaysia cho thấy thị trường nguyên liệu cũng đang phản ánh áp lực chung từ các sàn kỳ hạn khu vực.
Tại Thái Lan, giá nguyên liệu cao su tự nhiên trong ngày 23/7 giằng co nhưng nhìn chung ổn định, theo SunSirs. Cụ thể, cao su RSS3 ở mức 90 baht/kg, đi ngang so với trước đó; mủ nước ở mức 76 baht/kg, giảm 1 baht. Diễn biến này cho thấy thị trường nguyên liệu chưa giảm mạnh nhưng đã xuất hiện tín hiệu suy yếu ở một số chủng loại.
SunSirs nhận định việc giá nguyên liệu suy yếu sẽ hạn chế dư địa tăng của giá kỳ hạn, đồng thời thị trường nghiêng về xu hướng giảm trong ngắn hạn. Với bối cảnh này, giá cao su trên các sàn khu vực có thể tiếp tục nhạy cảm với thông tin về nhu cầu từ Trung Quốc, diễn biến tỷ giá và giá dầu thô.
Thị trường trong nước giữ ổn định, xuất khẩu tăng giá bình quân
Trong nước, tại công ty Bình Long, giá thu mua tại Nhà máy ở mức 540 đồng/độ TSC/kg; giá thu mua tại đội sản xuất là 530 đồng/TSC/kg. Giá mủ tạp DRC 60% bình ổn ở mức 18.000 đồng/kg. Việc giá thu mua ổn định giúp người sản xuất có thêm cơ sở theo dõi thị trường trước khi điều chỉnh kế hoạch khai thác và bán hàng.
Tương tự, các doanh nghiệp khác cũng bình ổn giá. Tại Công ty MangYang, giá thu mua mủ nước ghi nhận khoảng 458 – 463 đồng/TSC, tương ứng loại 2 – loại 1; mủ đông tạp khoảng 404 – 459 đồng/DRC, tương ứng loại 2 – loại 1. So với biến động trên sàn quốc tế, thị trường nội địa hiện có xu hướng đi ngang hơn, phản ánh đặc thù giao dịch theo doanh nghiệp và chất lượng nguyên liệu.
Theo Hải quan, giá bình quân cao su xuất khẩu của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 đạt 1.924 USD/tấn, tăng 3,7% so với cùng kỳ năm ngoái. Riêng tháng 6/2026, giá bình quân xuất khẩu đạt 2.130 USD/tấn, tăng 4,9% so với tháng trước và cao hơn 27,7% so với cùng kỳ năm 2025.
Đáng chú ý, mức 2.130 USD/tấn trong tháng 6/2026 là mức giá xuất khẩu cao nhất được ghi nhận trong nhiều năm trở lại đây. Điều này phản ánh xu hướng phục hồi tích cực của thị trường xuất khẩu, dù giá cao su giao dịch ngắn hạn trên thế giới vẫn chịu áp lực từ nhu cầu yếu và nguồn cung dồi dào.
Nhìn chung, thị trường ngày 25/7 cho thấy sự phân hóa giữa diễn biến quốc tế và trong nước: các sàn kỳ hạn giảm do tâm lý thận trọng, trong khi giá thu mua nội địa ổn định và giá xuất khẩu bình quân của Việt Nam vẫn ở mức tích cực. Nhà sản xuất và doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi sát nhu cầu tại Trung Quốc, biến động dầu thô và chính sách thương mại toàn cầu để đánh giá xu hướng sắp tới của giá cao su.

