DJI AGRAS T50 và DJI AGRAS T55: So sánh thông số và những cải tiến đáng chú ý

DJI AGRAS T50 và DJI AGRAS T55

DJI AGRAS T50 và DJI AGRAS T55 là hai dòng máy bay nông nghiệp hướng đến các nhu cầu phun thuốc, rải vật liệu và tự động hóa hoạt động canh tác. Nếu T50 tạo dấu ấn với khả năng mang tải lớn, hệ thống phun kép và radar đa hướng, thì DJI AGRAS T55 tiếp tục phát triển nền tảng này với bình phun 50 lít, tải rải 55 kg, hệ thống động lực mới, khả năng nâng hàng và nhiều cải tiến về an toàn, vận hành.

Vậy DJI T55 khác gì T50? Các thông số được nâng cấp ra sao và T55 mang lại những cải tiến nào so với thế hệ trước? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.

1. Bảng so sánh DJI AGRAS T50 và DJI AGRAS T55

Thông số DJI AGRAS T50 DJI AGRAS T55
Khối lượng máy bay 39,9 kg chưa pin; 52 kg gồm pin 45 kg với cấu hình tiêu chuẩn + pin DB1050
Dung tích bình phun 40 lít 50 lít
Tải trọng phun 40 kg 50 kg
Tải trọng rải 50 kg 55 kg
Dung tích thùng rải 75 lít 80 lít
Lưu lượng phun tối đa 24 L/phút với 4 béc 40 L/phút với 2 vòi; 50 L/phút với 4 vòi phun sương tùy chọn
Lưu lượng rải tối đa 108 kg/phút 400 kg/phút
Bề rộng phun hiệu quả 4–11 m 4–11 m
Bề rộng rải 8 m 3–10 m
Đường kính trục cơ sở 2.200 mm 2.415 mm
Động cơ 4.000 W/rotor, KV48 KV55, stator 155 × 16 mm
Cánh quạt 54 inch 62 inch
Bán kính bay cấu hình tối đa 2 km 2 km
Khả năng kháng gió 6 m/s 6 m/s
RTK ±10 cm ngang/dọc ±10 cm ngang/dọc
Hệ thống nâng hàng Không Có, tải nâng 40 kg
Hệ thống radar/nhận diện Radar mảng pha + camera hai mắt Radar, Tri-Vision và hệ thống an toàn được nâng cấp

Các thông số trên được tổng hợp từ thông số kỹ thuật chính thức của DJI AGRAS T50 và T55. Do cấu hình pin và bộ phun/rải có thể khác nhau, một số thông số tải trọng tối đa của T55 thay đổi theo thiết bị được lắp đặt.

2. DJI AGRAS T55 nâng dung tích bình phun từ 40 lên 50 lít

DJI AGRAS T50 và DJI AGRAS T55: So sánh thông số và những cải tiến đáng chú ýMột trong những nâng cấp dễ nhận thấy nhất là dung tích bình phun.

DJI AGRAS T50 được trang bị bình phun dung tích 40 lít, tương ứng tải trọng vận hành 40 kg. Trong khi đó, DJI AGRAS T55 nâng dung tích lên 50 lít, với tải trọng phun 50 kg.

Điều này giúp T55 có thể mang thêm 10 lít dung dịch mỗi lần cất cánh, tương đương mức tăng khoảng 25% dung tích bình phun so với T50.

Với những khu vực cần phun lượng lớn hoặc các loại cây trồng yêu cầu lượng dung dịch cao, việc tăng dung tích bình có thể giúp giảm số lần quay về điểm tiếp liệu.

DJI T55 có lưu lượng phun lớn hơn

T50 có lưu lượng tối đa 16 L/phút với 2 béc và 24 L/phút khi sử dụng 4 béc.

T55 sử dụng hệ thống bơm kép và có thể đạt:

  • 40 L/phút với cấu hình 2 béc phun ly tâm tiêu chuẩn.

  • 50 L/phút với cấu hình 4 béc sương tùy chọn.

DJI cho biết béc phun sương của T55 được hướng tới các hoạt động cần lưu lượng cao, đặc biệt trong những tình huống phun cho cây trồng dạng vườn.

Như vậy, cải tiến của T55 không chỉ nằm ở việc tăng dung tích bình mà còn nằm ở khả năng đáp ứng lưu lượng phun cao hơn.

3. Tăng tải trọng rải từ 50 kg lên 55 kg

Đối với công việc rải phân, hạt giống hoặc vật liệu dạng hạt, T55 tiếp tục nâng khả năng tải.

DJI AGRAS T50 có:

  • Thùng rải 75 lít.

  • Tải trọng vận hành tối đa 50 kg.

  • Lưu lượng rải tối đa 108 kg/phút.

Trong khi đó, T55 sử dụng:

  • Thùng rải 80 lít.

  • Tải trọng 55 kg.

  • Lưu lượng rải tối đa 400 kg/phút.

  • Bề rộng rải hiệu quả tối đa 10 m theo cấu hình/vật liệu vận hành.

Đây là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất giữa hai thế hệ.

Tải trọng rải tăng từ 50 kg lên 55 kg, trong khi dung tích thùng tăng từ 75 lên 80 lít.

Đặc biệt, lưu lượng rải tối đa được DJI công bố trên T55 lên tới 400 kg/phút, cao hơn đáng kể so với mức 108 kg/phút của hệ thống rải T50.

T55 sử dụng cơ cấu screw feeder, cảm biến cân chính xác và đĩa rải ly tâm nhằm kiểm soát lượng vật liệu và hỗ trợ quá trình rải.

4. DJI T55 sử dụng hệ thống động lực được nâng cấp

Một thay đổi quan trọng nằm bên trong hệ thống động lực.

DJI AGRAS T50 sử dụng động cơ có:

  • Stator: 100 × 33 mm

  • KV: 48 rpm/V

  • Công suất: 4.000 W/rotor

  • 8 cánh quạt, đường kính 54 inch.

Trong khi đó, T55 sử dụng hệ thống động lực với:

  • Stator: 155 × 16 mm

  • KV: 55 rpm/V

  • Cánh quạt carbon composite 62 inch

  • Cấu hình 4 cặp rotor.

Thiết kế cánh quạt lớn hơn là một trong những điểm đáng chú ý trong kiến trúc động lực của T55.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thông số công suất động cơ của T50 và T55 được DJI trình bày theo cách khác nhau trên trang thông số, vì vậy không nên chỉ dựa vào một con số công suất để kết luận trực tiếp rằng động cơ T55 “mạnh hơn bao nhiêu phần trăm”.

5. T55 được thiết kế nhẹ và thuận tiện vận chuyển hơn

DJI tiếp tục tập trung vào khả năng vận chuyển thực tế.

T55 có thiết kế khung mới với tay xách, giúp người vận hành thuận tiện hơn khi đưa máy lên hoặc xuống phương tiện vận chuyển. DJI cho biết thiết kế này hướng tới việc một người có thể dễ dàng thực hiện thao tác chất và dỡ máy.

T55 có khối lượng 45 kg ở cấu hình tiêu chuẩn với pin DB1050, 2 béc và bình 50 lít. Khi sử dụng pin DB1580, khối lượng cấu hình tiêu chuẩn được DJI công bố là 48,4 kg.

Trong khi đó, T50 có khối lượng 39,9 kg khi chưa pin và 52 kg khi gồm pin theo thông số DJI.

Do cách DJI xác định cấu hình trọng lượng giữa hai sản phẩm khác nhau, nên khi so sánh thực tế cần kiểm tra đầy đủ loại pin, bình phun và phụ kiện đang sử dụng.

6. T55 bổ sung khả năng nâng hàng

Một trong những điểm khác biệt quan trọng của DJI AGRAS T55 là không chỉ phun và rải.

T55 có thể sử dụng DL100 lifting system, với tải trọng vận hành tối đa 40 kg và dây nâng dài 10 m.

Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của T55 sang một số hoạt động như:

  • Vận chuyển vật tư.

  • Đưa hàng hóa đến vị trí khó tiếp cận.

  • Hỗ trợ vận chuyển tại khu vực địa hình phức tạp.

  • Các nhiệm vụ nâng hàng bằng drone chuyên dụng.

Đây là một bước mở rộng đáng chú ý so với T50, vốn tập trung vào các nhiệm vụ khảo sát, phun và rải. DJI giới thiệu T55 như một nền tảng hỗ trợ spraying, spreading và lifting.

7. Cải tiến hệ thống an toàn và tránh vật cản

T50 đã được trang bị hệ thống radar mảng pha phía trước/phía sau kết hợp camera hai mắt, hỗ trợ nhận diện vật cản và bám địa hình.

T50 có khả năng phát hiện vật cản đa hướng trong phạm vi radar 1–50 m và hỗ trợ bám địa hình với độ dốc tối đa 50° trong điều kiện được DJI quy định.

Trên T55, DJI tiếp tục nâng cấp hệ thống an toàn với radar phía trước, phía sau, radar hướng xuống và hệ thống Tri-Vision. DJI công bố khả năng bypass vật cản hiệu quả ở tốc độ tối đa 13,8 m/s trong điều kiện quy định, cùng phạm vi đo 60 m cho hệ thống radar tương ứng.

Ngoài ra, T55 còn có những thay đổi về cơ cấu khóa tay máy.

Các tay máy sử dụng chốt tự khóa, sau khi mở tay máy, chốt có thể tự khóa. Hệ thống Tri-Vision cũng hỗ trợ kiểm tra trạng thái khóa tay máy trên điều khiển.

Những thay đổi này tập trung vào việc giảm thao tác thủ công và tăng khả năng kiểm tra trạng thái máy trước khi bay.

8. T55 được bổ sung hệ thống tản nhiệt pin trên thân máy

Một điểm mới được DJI nhấn mạnh trên AGRAS T55 là Onboard Battery Heat Sink – hệ thống tản nhiệt pin tích hợp trên thân máy.

DJI thiết kế hệ thống này nhằm giúp duy trì hiệu suất hoạt động ổn định hơn trong điều kiện nhiệt độ cao.

Đây là cải tiến đáng chú ý đối với môi trường vận hành nông nghiệp, đặc biệt tại những khu vực có nhiệt độ cao.

T55 cũng sử dụng hai tùy chọn pin:

  • DB1050: 20 Ah, 8,3 kg.

  • DB1580: 30 Ah, 11,7 kg.

DB1580 có dung lượng lớn hơn, hướng tới các trường hợp cần thời gian hoạt động dài hơn, trong khi DB1050 là cấu hình tiêu chuẩn nhẹ hơn.

9. DJI AGRAS T50 và DJI AGRAS T55: Những cải tiến quan trọng nhất

Có thể tóm tắt những nâng cấp nổi bật của T55 so với T50 như sau:

1. Bình phun lớn hơn

40 L → 50 L

Tăng thêm 10 lít dung tích, phù hợp với các công việc cần lượng dung dịch lớn.

2. Tải trọng phun cao hơn

40 kg → 50 kg

Tăng khả năng mang dung dịch cho mỗi chuyến bay.

3. Lưu lượng phun cao hơn

T50 tối đa 24 L/phút với 4 béc, trong khi T55 có thể đạt 40 L/phút với 2 béc hoặc 50 L/phút với cấu hình 4 béc sương tùy chọn.

4. Thùng rải lớn hơn

75 L → 80 L

5. Tải trọng rải cao hơn

50 kg → 55 kg

6. Tốc độ rải được nâng mạnh

108 kg/phút → tối đa 400 kg/phút

7. Bổ sung khả năng nâng hàng

T55 hỗ trợ hệ thống DL100 với tải trọng nâng tối đa 40 kg.

8. Cải tiến khả năng vận chuyển

Khung máy có tay xách mới và thiết kế hướng tới việc thuận tiện hơn khi chất/dỡ máy.

9. Hệ thống an toàn được nâng cấp

T55 bổ sung và cải thiện hệ thống radar, Tri-Vision và cơ cấu khóa tay máy tự động.

10. Tản nhiệt pin được cải tiến

Hệ thống Onboard Battery Heat Sink được thiết kế để hỗ trợ duy trì hiệu suất trong môi trường nhiệt độ cao.

10. Nên chọn DJI AGRAS T50 hay DJI AGRAS T55?

DJI AGRAS T50 vẫn là nền tảng có khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu phun và rải trong nông nghiệp, với tải phun 40 kg, tải rải 50 kg, hệ thống radar đa hướng và hệ thống phun kép.

Trong khi đó, DJI AGRAS T55 mở rộng khả năng vận hành theo hướng tăng tải, tăng lưu lượng và đa dạng hóa nhiệm vụ.

T55 đặc biệt đáng chú ý ở:

  • Bình phun 50 lít.

  • Tải phun 50 kg.

  • Tải rải 55 kg.

  • Thùng rải 80 lít.

  • Lưu lượng rải tối đa 400 kg/phút.

  • Hệ thống phun lưu lượng cao.

  • Hỗ trợ nâng hàng 40 kg.

  • Hệ thống an toàn và khóa tay máy được cải tiến.

  • Hệ thống tản nhiệt pin tích hợp.

  • Thiết kế thuận tiện hơn cho việc vận chuyển.

Vì vậy, nếu T50 đại diện cho một bước tiến lớn về khả năng phun, rải và tự động hóa, thì T55 tiếp tục phát triển theo hướng tăng năng suất, tăng tính đa nhiệm và tối ưu hóa thao tác vận hành.

Đánh giá
Cảm ơn quý bà con đã tham khảo. Nhà Bè Agri cung cấp các dịch vụ Tư vấn qua điện thoại, Khảo sát, Thiết kế, Phân tích hiệu quả dự án tưới, Báo giá thiết bị, Thi công lắp đặt hệ thống tưới. Xin vui lòng liên hệ Nhà Bè Agri

Để lại một bình luận