Giá sầu riêng hôm nay 09/05/2026

Cập nhật gần nhất: 20:50 09/05/2026

Loại sầu riêng Miền Tây Nam Bộ Miền Đông Nam Bộ Tây Nguyên
Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi
Sầu riêng Ri6 đẹp 57.500 0 57.500 0 53.000 0
Sầu riêng Ri6 xô 26.500 0 27.500 0 27.500 0
Sầu riêng Thái đẹp 87.500 0 80.000 0 73.000 0
Sầu riêng Thái xô 47.500 0 45.000 0 33.500 0
Giá sầu riêng

Thương hiệu nổi bật

Driptec logo partner

Rivulis logo

logo azud

partner ducar

partner-dig

dekko

Teco Vietnam

Bermad logo partner vietnam

Irritrol-logo

Arka-logo

Giá sầu riêng cập nhật hàng ngày

logo DJI

Khách hàng tiêu biểu

TTC

Olam

Dalat milk

Loc troi

Giá sầu riêng cập nhật hàng ngày

Doveco

Giá sầu riêng cập nhật hàng ngày

Thaco

Giá sầu riêng cập nhật hàng ngày

Thanh long hoang hau

visimex

Đạm phú mỹ logo

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
157.250đ 159.732đ 156.206đ 157.210đ 0.35% 16.620 08/05/2026
162.599đ 162.943đ 155.576đ 156.665đ -3.73% 25.290 07/05/2026
166.268đ 168.132đ 162.312đ 162.742đ -2.04% 17.200 06/05/2026
163.975đ 170.396đ 163.975đ 166.125đ 1.49% 19.590 05/05/2026
164.606đ 166.928đ 163.316đ 163.688đ -0.31% 12.780 04/05/2026
163.803đ 166.670đ 161.280đ 164.204đ 0.3% 12.990 01/05/2026
166.498đ 167.071đ 162.857đ 163.717đ -1.77% 13.010 30/04/2026
167.272đ 168.218đ 165.150đ 166.670đ 0% 10.150 29/04/2026
166.068đ 168.906đ 165.552đ 166.670đ 0.76% 10.180 28/04/2026
167.415đ 169.078đ 164.577đ 165.408đ -2.17% 13.500 27/04/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
88.395đ 90.294đ 88.291đ 88.837đ -0.47% 0 08/05/2026
88.343đ 89.774đ 87.251đ 89.253đ 0.56% 10.680 07/05/2026
88.135đ 89.539đ 87.667đ 88.759đ 1.04% 7.650 06/05/2026
87.459đ 89.409đ 87.251đ 87.849đ 0.42% 9.710 05/05/2026
87.849đ 88.577đ 86.523đ 87.485đ 0.09% 6.260 01/05/2026
89.669đ 90.112đ 86.991đ 87.407đ -2.35% 8.080 30/04/2026
90.944đ 91.412đ 88.993đ 89.513đ -1.12% 6.190 29/04/2026
89.149đ 91.334đ 89.149đ 90.528đ 1.55% 6.630 28/04/2026
89.643đ 90.788đ 88.681đ 89.149đ -1.58% 7.530 27/04/2026
91.048đ 92.946đ 90.242đ 90.580đ -0.68% 13.360 24/04/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 87.100 đ/kg

Thay đổi: -400 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 87.100đ -400đ
Gia Lai 87.100đ -400đ
Đắk Nông 87.300đ -400đ
Lâm Đồng 86.500đ -500đ
Tây Nguyên 87.100đ -400đ
Hồ tiêu 143.000đ

Chi tiết bảng giá cà phê cập nhật trong nước và quốc tế

giá tiêu hôm nay

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

Giá trung bình: 143.000 đ/kg

Thay đổi: 0 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 144.000 0
Gia Lai 140.000 0
Đắk Nông 144.000 0
Tây Nguyên 144.000 0
Bà Rịa - Vũng Tàu 142.500 0
Bình Phước 142.000 0

Chi tiết bảng giá hồ tiêu cập nhật trong nước và thế giới

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.784đ 4.839đ 4.765đ 4.831đ 0.94% 115.400 08/05/2026
4.794đ 4.809đ 4.720đ 4.786đ -0.21% 243.000 07/05/2026
4.896đ 4.909đ 4.786đ 4.797đ -2.4% 258.830 06/05/2026
4.966đ 4.991đ 4.886đ 4.914đ -1.18% 193.460 05/05/2026
4.904đ 4.978đ 4.886đ 4.973đ 1.15% 206.450 04/05/2026
4.850đ 4.950đ 4.840đ 4.917đ 1.16% 232.790 01/05/2026
4.884đ 4.914đ 4.825đ 4.861đ -0.63% 210.630 30/04/2026
4.861đ 4.904đ 4.853đ 4.891đ 0.47% 317.250 29/04/2026
4.802đ 4.873đ 4.799đ 4.868đ 1.33% 326.470 28/04/2026
4.740đ 4.809đ 4.735đ 4.804đ 1.24% 273.750 27/04/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.903đ 6.975đ 6.883đ 6.963đ 1.12% 790 08/05/2026
6.937đ 6.966đ 6.854đ 6.886đ -1.31% 1.590 07/05/2026
6.909đ 6.983đ 6.808đ 6.978đ 0.83% 1.540 06/05/2026
6.742đ 6.946đ 6.682đ 6.920đ 2.85% 2.410 05/05/2026
6.419đ 6.754đ 6.390đ 6.728đ 4.45% 2.010 04/05/2026
6.378đ 6.464đ 6.364đ 6.441đ 0.72% 760 01/05/2026
6.258đ 6.416đ 6.247đ 6.396đ 2.25% 740 30/04/2026
6.272đ 6.367đ 6.212đ 6.255đ -0.37% 2.040 29/04/2026
6.376đ 6.419đ 6.244đ 6.278đ -1.44% 2.000 28/04/2026
6.404đ 6.462đ 6.367đ 6.370đ -0.54% 1.540 27/04/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.354đ 8.457đ 8.296đ 8.428đ 1.1% 59.870 08/05/2026
8.480đ 8.497đ 8.245đ 8.336đ -1.82% 91.840 07/05/2026
8.761đ 8.801đ 8.285đ 8.491đ -3.64% 148.330 06/05/2026
8.755đ 8.881đ 8.720đ 8.812đ 0.52% 109.290 05/05/2026
8.589đ 8.789đ 8.514đ 8.766đ 2.27% 94.190 04/05/2026
8.394đ 8.606đ 8.268đ 8.571đ 2.54% 104.630 01/05/2026
8.451đ 8.468đ 8.296đ 8.359đ -0.68% 2.620 30/04/2026
8.107đ 8.457đ 8.107đ 8.417đ 4.04% 19.660 29/04/2026
7.929đ 8.118đ 7.929đ 8.090đ 2.02% 29.630 28/04/2026
8.004đ 8.113đ 7.918đ 7.929đ -0.72% 35.560 27/04/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
9.122đ 9.212đ 9.089đ 9.159đ 0.19% 53.530 08/05/2026
9.093đ 9.202đ 9.053đ 9.142đ 0.5% 78.870 07/05/2026
9.188đ 9.271đ 9.087đ 9.096đ -0.97% 74.270 06/05/2026
9.199đ 9.257đ 9.145đ 9.185đ -0.16% 62.940 05/05/2026
9.145đ 9.277đ 9.139đ 9.199đ 0.5% 63.010 04/05/2026
9.150đ 9.216đ 9.113đ 9.153đ 0.13% 58.010 01/05/2026
9.291đ 9.291đ 9.119đ 9.142đ -1.51% 86.220 30/04/2026
9.386đ 9.492đ 9.239đ 9.282đ -1.1% 92.820 29/04/2026
9.394đ 9.469đ 9.320đ 9.386đ -0.12% 122.180 28/04/2026
9.128đ 9.437đ 9.116đ 9.397đ 2.73% 101.670 27/04/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN