Thuốc bảo vệ thực vật đang trở thành khoản chi phí không thể thiếu trong nhiều mô hình canh tác, từ vườn xoài, ruộng lúa đến vườn sầu riêng. Điều khiến nông dân lo lắng không chỉ là số lần phun xịt tăng lên qua từng vụ, mà còn là cảm giác nếu ngưng thuốc, cây trồng có thể mất năng suất, thậm chí mất trắng.
Thực tế tại Đồng Tháp cho thấy vòng xoáy này ngày càng rõ. Sau gần 30 năm canh tác xoài, ông Trần Minh Lộc nhớ lại thời điểm trước đây cây ra hoa, kết trái tương đối tự nhiên. Nhưng để tăng năng suất trong điều kiện sâu bệnh phức tạp hơn, mỗi vụ xoài kéo dài 4-6 tháng hiện nay, ông phải phun thuốc 15-18 lần, bao gồm thuốc kích thích, dưỡng trái và thuốc trừ sâu bệnh.
Thuốc bảo vệ thực vật phủ dày trên nhiều loại cây trồng
Với ông Lộc, bọ trĩ là đối tượng khó trị nhất. “Khó trị nhất là bọ trĩ. Phun thuốc liên tục mà chúng vẫn trơ trơ. Nếu không xịt là coi như mất trắng”, ông nói. Riêng thuốc trừ bọ trĩ, ông phải thay đổi liên tục vì côn trùng này đã kháng thuốc. Mỗi lần phun, chi phí hết khoảng một triệu đồng/ha, trong khi riêng tiền phân thuốc chiếm đến 50% giá thành sản xuất.
Tình trạng tương tự diễn ra trên cây lúa. Ông Trần Văn Là, cũng ở Đồng Tháp, cho biết mỗi vụ lúa kéo dài 3 tháng, ông phải phun 7-8 lần để trị đủ loại sâu bệnh như ốc bươu vàng, rầy nâu, đạo ôn, muỗi hành. Khi sâu bệnh bùng phát trong những năm giá lúa thấp, khoản tiền bán lúa có lúc không đủ trả chi phí phân thuốc.
“Sâu rầy bây giờ khó trị hơn trước, nhất là rầy nâu. Phun không đúng thuốc thì cháy tới nóc”, ông Là than. Câu nói này phản ánh tâm lý phổ biến của nhiều nông hộ: thuốc không chỉ được dùng khi sâu bệnh xuất hiện rõ ràng, mà còn được xem như một cách phòng ngừa rủi ro trong suốt vụ sản xuất.
Đối với sầu riêng, tần suất phun còn dày hơn, có thể tính theo tuần. Chỉ cần bỏ một lần thuốc, sâu rầy cắn phá hết đọt non, khiến chu kỳ ra hoa chậm thêm nhiều tháng. Với loại cây có giá trị kinh tế cao, nông dân càng có xu hướng không dám mạo hiểm, từ đó làm tăng sự lệ thuộc vào thuốc hóa học trong chăm sóc vườn.
Danh mục hoạt chất tăng, lượng sử dụng vẫn ở mức lớn
Hiện Việt Nam có 1.918 hoạt chất với 4.844 tên thương phẩm là thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, tăng 98 hoạt chất và 309 loại thuốc so với năm 2023. Trong đó, thuốc trừ sâu, trừ bệnh chiếm 80%, phần còn lại là thuốc cỏ và thuốc bảo quản.
Theo Cục Bảo vệ thực vật, tổng lượng thuốc sử dụng hằng năm vào khoảng 100.000 tấn. Mức sử dụng bình quân là 3,8 kg một ha năm 2020 và có xu hướng giảm xuống 3,2 kg một ha năm 2023. Dù có tín hiệu giảm, con số này vẫn cho thấy vai trò rất lớn của thuốc trong sản xuất nông nghiệp hiện nay, nhất là ở các vùng thâm canh.
Vấn đề không chỉ nằm ở tổng lượng sử dụng, mà còn ở cách sử dụng. Khi phun ngừa kéo dài, dùng lặp lại một hoạt chất hoặc chọn thuốc theo cảm tính, hiệu quả phòng trừ có thể giảm dần. Chi phí sản xuất vì thế tăng lên, trong khi áp lực sâu bệnh chưa chắc được kiểm soát bền vững.
Vì sao sâu bệnh ngày càng khó trị?
TS Hồ Văn Chiến, nguyên giám đốc Trung tâm Bảo vệ thực vật phía Nam, cho rằng chính nông dân đã “tạo điều kiện” cho sâu bệnh kháng thuốc. “Họ phun thuốc không phải vì an toàn cây trồng mà để… an tâm”, ông nói. Theo ông, nhiều người trồng ưa dùng thuốc hóa học có độc tính cao vì thấy sâu chết ngay mới yên tâm, trong khi ngại thuốc sinh học do tác dụng chậm, dù an toàn hơn và giúp bảo vệ thiên địch.
Khi các loài côn trùng có ích bị tiêu diệt, hệ sinh thái đồng ruộng, vườn cây bị mất cân bằng. Côn trùng gây hại còn sống sót sau các đợt phun có cơ hội sinh sản, tiến hóa và hình thành quần thể kháng thuốc mạnh hơn. Đây là lý do nông dân càng phun nhiều, sâu bệnh càng có thể trở nên dai dẳng.
Ông Chiến dẫn nghiên cứu cho thấy rầy nâu có thể sinh ra 65 thế hệ. Ở thế hệ thứ 56, chúng đã kháng hoạt chất Buprofezin gấp 3.600 lần. Năm 2017, khảo sát của Trung tâm Bảo vệ thực vật phía Nam tại Tiền Giang cho thấy rầy nâu thế hệ thứ 6 kháng thuốc Nitenpyram gấp 180 lần và chưa có dấu hiệu dừng lại. “Phun ngừa xuyên suốt, dùng đi dùng lại một loại thuốc là cách tốt nhất để sâu bệnh… tiến hóa”, ông Chiến nói.
Chạy theo năng suất và vòng lặp khó thoát
PGS.TS Nguyễn Minh Châu, nguyên viện trưởng Viện Cây ăn quả miền Nam, lý giải rằng nông dân chạy theo năng suất nên dùng nhiều phân bón, thuốc kích thích tăng trưởng. Cây xanh tốt, trồng dày khiến sâu bệnh kéo đến nhiều hơn. Để bảo vệ cây và giữ năng suất, người trồng lại tiếp tục phun xịt, hình thành một vòng lặp khó thoát.
“Muốn có năng suất thì tốn chi phí, phun xịt nhiều thì sâu bệnh càng nhiều”, ông Châu nói. Nhận định này không phủ nhận vai trò của thuốc trong những tình huống cần thiết, nhưng đặt ra yêu cầu sử dụng đúng lúc, đúng loại và có chiến lược dài hạn hơn thay vì chỉ xử lý theo phản ứng trước mắt.
Theo ông Châu, canh tác hữu cơ, bảo vệ sinh thái là hướng đi tất yếu. Ông dẫn ví dụ nông dân Malaysia trồng sầu riêng thưa, không dùng phân thuốc, năng suất thấp nhưng giá bán cao vì chất lượng đảm bảo. Họ chỉ thu trái khi chín rụng tự nhiên, tạo niềm tin cho người tiêu dùng. Tương tự, tại Nhật, người dân sẵn sàng trả 10 USD cho một quả xoài đỏ nội địa, nhưng không mặn mà với hàng nhập ngoại chỉ có giá 1 USD dù hình thức không khác biệt.
“Sầu riêng Ri 6 cùng nhiều loại cây trái bản địa của Việt Nam rất ngon, không thiếu người tiêu dùng chấp nhận trả giá cao để thưởng thức. Mình cần sản xuất sạch, an toàn hơn để đẩy mạnh thị trường trong nước”, ông Châu chia sẻ. Góc nhìn này cho thấy chất lượng và niềm tin thị trường có thể là động lực để giảm dần sự phụ thuộc vào thuốc hóa học.
Giảm lệ thuộc bằng canh tác sinh thái
Theo các chuyên gia, để giảm lệ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật, Việt Nam cần áp dụng mạnh hơn các mô hình canh tác sinh thái. Trọng tâm là tăng cường thiên địch, bảo vệ côn trùng có ích như ong ký sinh, bọ rùa; đồng thời tổ chức canh tác đồng bộ, né rầy và hạn chế tạo điều kiện cho sâu bệnh phát sinh thành dịch.
Một yêu cầu quan trọng khác là tránh sử dụng một loại thuốc liên tục qua nhiều vụ. Khi cần phun, nông dân phải lựa chọn hoạt chất phù hợp, không chỉ dựa vào cảm giác “sâu chết nhanh”. Thuốc sinh học tuy hiệu quả chậm hơn nhưng bền vững và thân thiện môi trường hơn, đặc biệt trong những hệ thống sản xuất hướng đến an toàn thực phẩm.
Vòng xoáy lệ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật không thể tháo gỡ chỉ bằng một khuyến cáo đơn lẻ. Nó đòi hỏi thay đổi từ tư duy sản xuất, cách quản lý dịch hại đến cách thị trường ghi nhận giá trị nông sản sạch. Khi nông dân có thể bán sản phẩm an toàn với giá xứng đáng, lựa chọn giảm thuốc mới có cơ hội trở thành hướng đi lâu dài thay vì chỉ là khẩu hiệu.

