Cà phê tái sinh: 75.000 nông dân Tây Nguyên tham gia chương trình RCP

Cà phê tái sinh: 75.000 nông dân Tây Nguyên tham gia chương trình RCP

Cà phê tái sinh đang được xác định là một hướng chuyển đổi quan trọng của ngành cà phê Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn bền vững từ thị trường xuất khẩu ngày càng chặt chẽ. Chương trình Cà phê thích ứng với biến đổi khí hậu (RCP) tại Việt Nam sẽ tập trung triển khai ở Đắk Lắk, Lâm Đồng và Gia Lai, hướng tới xây dựng vùng cung ứng Robusta có khả năng chống chịu tốt hơn, giảm phát thải và nâng cao thu nhập cho người trồng.

Chiều 11/8, tại diễn đàn đối thoại Việt Nam – Uganda về phát triển cà phê bền vững trong khuôn khổ hợp tác Nam – Nam, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, Bộ Nông nghiệp, Chăn nuôi và Thủy sản Uganda và Tổ chức IDH công bố khởi động Chương trình Cà phê thích ứng với biến đổi khí hậu (RCP) tại Việt Nam. Chương trình đặt mục tiêu tiếp cận khoảng 75.000 nông dân trong bốn năm tới, trong đó 70% nông hộ áp dụng các thực hành nông nghiệp tái sinh.

Cà phê tái sinh hướng tới vùng Robusta chống chịu khí hậu

Ba địa phương Đắk Lắk, Lâm Đồng và Gia Lai được lựa chọn là trọng tâm triển khai chương trình bởi đây là những vùng sản xuất cà phê quan trọng của Việt Nam, đặc biệt với dòng Robusta. Mục tiêu của RCP không chỉ dừng lại ở việc cải thiện kỹ thuật canh tác, mà còn hướng đến xây dựng vùng cung ứng có khả năng truy xuất nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu thị trường và thích ứng tốt hơn trước tác động của thời tiết cực đoan.

Theo kế hoạch, các hoạt động của chương trình được kỳ vọng giúp giảm khoảng 240.000 tấn CO2 và tăng 15% thu nhập cho nông dân. Kết quả triển khai sẽ được đo lường, báo cáo và thẩm định thông qua hệ thống MRV, kết hợp với truy xuất nguồn gốc và đồng công bố kết quả. Cách tiếp cận này cho thấy sản xuất bền vững hiện không chỉ là cam kết chung, mà cần có dữ liệu và cơ chế kiểm chứng cụ thể để tạo niềm tin cho thị trường.

Các giải pháp được chương trình đề xuất gồm sử dụng đầu vào bền vững, nông lâm kết hợp, xen canh, cải tạo đất, tưới tiết kiệm, bảo vệ rừng và nguồn nước. IDH cho rằng sản xuất tái sinh có thể giúp tăng năng suất 15-100%, tăng khả năng chống chịu 10-40% và tăng lợi nhuận 36-100%. Đây là những nhóm giải pháp gắn trực tiếp với điều kiện sản xuất nông hộ, nơi chi phí đầu vào, chất lượng đất, nguồn nước và rủi ro khí hậu đều tác động rõ đến hiệu quả canh tác.

Áp lực thị trường xuất khẩu và yêu cầu truy xuất nguồn gốc

Việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững cũng nhằm đáp ứng các yêu cầu của thị trường xuất khẩu, trong đó có Quy định chống mất rừng (EUDR) và Chỉ thị Thẩm định trách nhiệm bền vững doanh nghiệp (CS3D) của Liên minh châu Âu. Với ngành cà phê Việt Nam, đây là vấn đề có ý nghĩa lớn bởi EU và Mỹ chiếm 46,4% kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam năm 2025.

Theo IDH, sản xuất cà phê tại Việt Nam phát thải khoảng 3,5 tấn CO2 tương đương trên mỗi tấn cà phê, chủ yếu do phương thức sản xuất thâm dụng đầu vào. Trên phạm vi toàn cầu, 20-50% diện tích phù hợp trồng cà phê  có thể bị mất vào năm 2050 nếu ngành không chuyển đổi theo hướng thích ứng và tái tạo. Những cảnh báo này cho thấy rủi ro khí hậu không còn là vấn đề dài hạn xa vời, mà đang ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cung ứng, chi phí sản xuất và sức cạnh tranh của ngành.

Trong bối cảnh đó, việc thúc đẩy cà phê tái sinh có thể giúp nông dân giảm phụ thuộc vào đầu vào hóa học, cải thiện độ phì đất, sử dụng nước hiệu quả hơn và góp phần bảo vệ tài nguyên rừng, nguồn nước. Với doanh nghiệp xuất khẩu, vùng nguyên liệu có dữ liệu vùng trồng, hồ sơ canh tác và khả năng truy xuất rõ ràng là điều kiện quan trọng để duy trì đơn hàng ở các thị trường có tiêu chuẩn cao.

Ngành cà phê Việt Nam trước yêu cầu chuyển đổi sâu hơn

Ngành cà phê Việt Nam hiện vẫn đối mặt nhiều thách thức: diện tích già cỗi tăng, sản xuất nông hộ chiếm chủ đạo, vai trò của hợp tác xã còn hạn chế, liên kết sản xuất chưa chặt chẽ và thiếu vốn đầu tư phát triển. Đây là những điểm nghẽn khiến việc áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn bền vững, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải gặp không ít khó khăn, nhất là khi sản xuất còn phân tán.

Hiện, Việt Nam có khoảng 781.000 ha cà phê, năng suất bình quân 30,3 tạ/ha. Giai đoạn 2015 – 2025, diện tích cà phê tăng từ 641.000 lên 781.000 ha; năng suất từ 24 lên 31 tạ/ha; sản lượng từ 1,41 triệu tấn lên 2,19 triệu tấn, tăng khoảng 786.000 tấn. Năng suất cà phê Việt Nam cao hơn Brazil khoảng 1,4 lần, Colombia 2,8 lần và Indonesia 4,5 lần. Những con số này cho thấy lợi thế năng suất của Việt Nam, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phát triển theo chiều sâu, thay vì chỉ dựa vào mở rộng diện tích hoặc tăng sản lượng.

Cùng với sản xuất, xuất khẩu cà phê tăng mạnh, từ 2,68 tỷ USD năm 2015 lên 8,9 tỷ USD năm 2025. Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình tái canh và phát triển cà phê bền vững, đồng thời chú trọng phát triển cà phê đặc sản, nâng cao chất lượng, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu. Diện tích cà phê đặc sản đạt khoảng 11.500 ha năm 2025, dự kiến tăng lên 19.000 ha vào năm 2030. Tỷ lệ cà phê có chứng nhận 4C, Rainforest, Fairtrade và Organic hiện đạt khoảng 40 – 50%, so với khoảng 10% năm 2011.

Hệ thống chế biến cà phê trong nước cũng ngày càng đa dạng. Việt Nam hiện có khoảng 100 cơ sở chế biến cà phê nhân, 620 cơ sở rang xay, 15 nhà máy cà phê hòa tan và 17 cơ sở phối trộn, tổng công suất thiết kế khoảng 1,503 triệu tấn. Công suất kho bảo quản đạt khoảng 2,36 triệu tấn/năm. Nền tảng chế biến và bảo quản này là điều kiện quan trọng để ngành cà phê nâng giá trị gia tăng, thay vì chỉ tập trung vào xuất khẩu nguyên liệu thô.

 

Liên kết nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp là then chốt

Theo TS Lê Văn Đức, nguyên Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt, định hướng phát triển ngành cà phê thời gian tới là không mở rộng diện tích vào đất rừng, tập trung tái canh bằng giống chất lượng, đẩy mạnh nông nghiệp tái sinh, nông lâm kết hợp, tưới tiết kiệm và giảm phát thải. Đồng thời, ngành cần tăng cường truy xuất nguồn gốc, dữ liệu vùng trồng để đáp ứng EUDR và các tiêu chuẩn quốc tế.

Ở khâu giá trị gia tăng, Việt Nam cần thúc đẩy chế biến sâu, cà phê đặc sản, thương hiệu và chỉ dẫn địa lý; tăng cường liên kết nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và mô hình PPP. Chuyển đổi số, tài chính xanh, kinh tế tuần hoàn và hợp tác quốc tế cũng được xác định là những động lực quan trọng. Đây là những yếu tố giúp quá trình chuyển đổi không chỉ diễn ra trên từng nông hộ riêng lẻ, mà hình thành được chuỗi giá trị có tổ chức, có khả năng chia sẻ chi phí, dữ liệu và lợi ích.

Ông Lê Đức Huy, Chủ tịch HĐQT Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu 2-9 Đắk Lắk (Simexco Daklak), cho rằng canh tác cà phê bền vững, giảm sử dụng hóa chất và nguồn nguyên liệu đầu vào để giảm phát khí thải, tạo ra sản phẩm xanh hơn, sạch hơn là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao giá trị, thương hiệu cà phê Việt Nam. Theo ông Huy, các mô hình của doanh nghiệp đã chứng minh chi phí đầu vào giảm đến 20 – 30% nhưng năng suất vẫn tăng 10 – 15%, giúp nông dân tăng thu nhập và là người hưởng lợi nhiều nhất khi trồng cà phê bền vững.

Với mục tiêu tiếp cận khoảng 75.000 nông dân, Chương trình RCP được kỳ vọng tạo thêm động lực để cà phê tái sinh lan rộng tại các vùng trọng điểm của Tây Nguyên. Nếu được triển khai đồng bộ giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ quan quản lý, mô hình này có thể góp phần giảm phát thải, bảo vệ tài nguyên, nâng chất lượng vùng nguyên liệu và củng cố vị thế của cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Xem thêm : Máy bay phun thuốc cho cà phê

Đánh giá
Cảm ơn quý bà con đã tham khảo. Nhà Bè Agri cung cấp các dịch vụ Tư vấn qua điện thoại, Khảo sát, Thiết kế, Phân tích hiệu quả dự án tưới, Báo giá thiết bị, Thi công lắp đặt hệ thống tưới. Xin vui lòng liên hệ Nhà Bè Agri

Để lại một bình luận