TP Hồ Chí Minh
Miền Nam & Tây Nguyên
Cập nhật gần nhất: 16:10 24/01/2026
| Tên nông sản | Đơn vị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Thay đổi | HĐ mở | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cacao | đ/Kg | 114.961đ | 115.494đ | 105.481đ | 109.720đ | -5.59% | 14.730 | 23/01/2026 |
| Cotton | đ/Kg | 36.665đ | 36.780đ | 36.459đ | 36.682đ | 0.16% | 17.730 | 23/01/2026 |
| Cà phê Arabica | đ/Kg | 199.207đ | 203.725đ | 198.920đ | 201.575đ | 1.12% | 11.220 | 23/01/2026 |
| Gỗ xẻ | đ/m3 | 6.595.224đ | 6.595.224đ | 6.523.597đ | 6.556.656đ | -0.83% | 300 | 23/01/2026 |
| Nước cam | đ/Kg | 124.260đ | 126.037đ | 122.666đ | 125.263đ | -0.15% | 680 | 23/01/2026 |
| Cà phê Robusta | đ/Kg | 105.013đ | 109.421đ | 104.675đ | 107.432đ | 4.77% | 0 | 23/01/2026 |
| Gạo thô | đ/Kg | 6.106đ | 6.123đ | 6.054đ | 6.083đ | -0.7% | 250 | 23/01/2026 |
| Đường | đ/Kg | 8.571đ | 8.589đ | 8.445đ | 8.445đ | -1.54% | 52.980 | 23/01/2026 |
| Ngô | đ/Kg | 4.341đ | 4.414đ | 4.327đ | 4.409đ | 1.56% | 195.110 | 23/01/2026 |
| Dầu đậu nành | đ/Kg | 30.811đ | 31.316đ | 30.754đ | 31.081đ | 0.79% | 47.430 | 23/01/2026 |
| Bột đậu nành | đ/Kg | 8.491đ | 8.604đ | 8.473đ | 8.573đ | 0.96% | 63.030 | 23/01/2026 |
| Hạt đậu nành thô | đ/Kg | 10.893đ | 10.969đ | 10.865đ | 10.938đ | 0.41% | 63.710 | 23/01/2026 |

Bảng giá quy đổi sang VND, theo tỉ giá USD mua vào cập nhật từ Vietcombank
Trước thực tế có rất nhiều bà con quan tâm tới việc tham khảo và được cập nhật liên tục về “Bảng giá nông sản hôm nay”, đội ngũ kỹ thuật IT và Marketing Nhà Bè Agri đã nghiên cứu và cập nhật nguồn dữ liệu từ “Yahoo Financial“.
Chúng tôi cũng sẽ nghiên cứu để có thể sớm cung cấp thêm nguồn dữ liệu “Giá nông sản chợ đầu mối” để bà con tham chiếu được mức giá tham khảo chi tiết hơn.
Một số bảng giá nông sản liên tục cập nhật gồm có Giá cà phê, Giá mía, Giá Mì, Giá Bắp, Giá lúa gạo ở nhiều thị trường khác nhau.
Thông tin dưới đây tuy được cập nhật liên tục, nhưng chỉ được xem là nguồn tài liệu tham khảo. Nhà Bè Agri không chịu trách nhiệm về các vấn đề phát sinh liên quan đến nguồn dữ liệu này.
Nhà Bè Agri cung cấp một số dịch vụ thi công lắp đặt. Kính mong bà con tham khảo, ủng hộ.
Nhà Bè Agri xin gửi quý bà con link truy cập nhanh tới các nhóm sản phẩm phổ biến.

Cập nhật gần nhất: 16:10 24/01/2026
Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 99.200 đ/kg
Thay đổi: -800 đ
| Khu vực | Giá (đ/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 99.200 | -800 |
| Gia Lai | 99.200 | -800 |
| Đắk Nông | 99.300 | -900 |
| Lâm Đồng | 98.800 | -700 |
| Hồ tiêu | 148.900 | 200 |

Cập nhật gần nhất: 16:10 24/01/2026
Giá trung bình: 148.900 đ/kg
Thay đổi: 200 đ
| Khu vực | Giá (đ/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 150.000 | 1000 |
| Gia Lai | 148.500 | 0 |
| Đắk Nông | 149.000 | 0 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 149.000 | 0 |
| Bình Phước | 148.000 | 0 |

Cập nhật gần nhất: 16:10 24/01/2026
| Loại sầu riêng | Miền Tây Nam Bộ | Miền Đông Nam Bộ | Tây Nguyên | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hôm nay | Thay đổi | Giá hôm nay | Thay đổi | Giá hôm nay | Thay đổi | |
| Sầu riêng Ri6 đẹp | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! |
| Sầu riêng Ri6 xô | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! |
| Sầu riêng Thái đẹp | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! |
| Sầu riêng Thái xô | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! | #DIV/0! |

Cập nhật gần nhất: 16:10 24/01/2026
| Loại | Giá (đ/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Cao su tự nhiên TSR20 (Giá thế giới) | 26.510 | 0 |
| USD | 26.240 | 0 |
Cập nhật gần nhất: 16:10 24/01/2026
| Giống lúa | Giá mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Lúa gạo thô | 6.200 | 0 |
| Lúa mì | 5.100 | 100 |
| USD | 26.240 | -4 |

Cập nhật gần nhất: 16:10 24/01/2026
| Loại gạo | Giá bán | Thay đổi |
|---|---|---|
| GIÁ GẠO TẠI CHỢ LẺ | ||
| Nếp ruột | 18.000 | 0 |
| Gạo Thường | 13.000 | 0 |
| Gạo Nàng Nhen | 23.000 | 0 |
| Gạo Thơm Thái Hạt Dài | 19.000 | 0 |
| Gạo Thơm Jasmine | 16.250 | 0 |
| Gạo Hương Lài | 19.500 | 0 |
| Gạo Trắng thông dụng | 16.000 | 0 |
| Gạo Nàng Hoa | 19.000 | 0 |
| Gạo Sóc Thường | 16.500 | 0 |
| Gạo Sóc Thái | 18.500 | 0 |
| Gạo Thơm Đài Loan | 21.000 | 0 |
| Gạo Nhật | 22.000 | 0 |
| Cám | 7.350 | 0 |
| GIÁ GẠO NGUYÊN LIỆU VÀ THÀNH PHẨM | ||
| Gạo Thành Phẩm | 14.050 | 100 |
| Gạo Nguyên Liệu | 12.050 | 0 |
| Cám Khô | 6.800 | 0 |
| Giá Tấm IR504 | 12.050 | 0 |


Cập nhật gần nhất: 16:10 24/01/2026
| Loại bắp (ngô) | Giá (đ/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Ngô hạt (giá quốc tế) | 4.600 | 0 |
| USD | 26.270 | 0 |

Cập nhật gần nhất: 16:10 24/01/2026
| Loại đậu | Giá (đ/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đậu nành hạt | 10.300 | 0 |
| Bột đậu nành | 8.500 | -100 |
| Dầu đậu nành | 31.200 | 100 |
| USD | 26.240 | 0 |
Báo giá nông sản cập nhật theo ngày được Nhà Bè Agri tổng hợp từ các sàn giao dịch hàng hóa uy tín với mong muốn bổ sung thêm một nguồn tham khảo cho quý bà con.
Liên hệ
Giá cây công nghiệp, ăn quả
Giá lương thực, thực phẩm

TP Hồ Chí Minh
Miền Nam & Tây Nguyên