Giá sầu riêng hôm nay 19/05/2026

Cập nhật gần nhất: 17:04 19/05/2026

Loại sầu riêng Miền Tây Nam Bộ Miền Đông Nam Bộ Tây Nguyên
Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi
Sầu riêng Ri6 đẹp 57.500 0 57.500 0 53.000 0
Sầu riêng Ri6 xô 26.500 0 27.500 0 27.500 0
Sầu riêng Thái đẹp 87.500 0 80.000 0 73.000 0
Sầu riêng Thái xô 47.500 0 45.000 0 33.500 0
Giá sầu riêng

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
153.254đ 154.847đ 151.018đ 152.795đ -0.15% 15.540 18/05/2026
157.668đ 159.388đ 152.250đ 153.024đ -3.19% 18.420 15/05/2026
160.908đ 160.965đ 157.382đ 158.070đ -1.8% 12.530 14/05/2026
162.284đ 164.376đ 160.162đ 160.965đ 0.21% 12.560 13/05/2026
161.682đ 162.169đ 158.041đ 160.621đ -0.76% 15.490 12/05/2026
158.070đ 162.083đ 153.655đ 161.854đ 2.73% 19.330 11/05/2026
156.636đ 159.646đ 156.149đ 157.554đ 0.57% 17.050 08/05/2026
162.599đ 162.943đ 155.576đ 156.665đ -3.73% 25.290 07/05/2026
166.268đ 168.132đ 162.312đ 162.742đ -2.04% 17.200 06/05/2026
163.975đ 170.396đ 163.975đ 166.125đ 1.49% 19.590 05/05/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
87.849đ 87.849đ 85.691đ 85.899đ -1.84% 0 18/05/2026
90.580đ 90.788đ 87.277đ 87.511đ -3.5% 11.670 15/05/2026
92.218đ 92.738đ 90.398đ 90.684đ -2.05% 8.510 14/05/2026
90.684đ 93.596đ 90.554đ 92.582đ 2.24% 12.480 13/05/2026
90.866đ 91.412đ 90.060đ 90.554đ -0.63% 7.470 12/05/2026
88.889đ 91.750đ 88.473đ 91.126đ 2.64% 11.690 11/05/2026
88.057đ 90.294đ 87.849đ 88.785đ -0.52% 9.940 08/05/2026
88.343đ 89.774đ 87.251đ 89.253đ 0.56% 10.680 07/05/2026
88.135đ 89.539đ 87.667đ 88.759đ 1.04% 7.650 06/05/2026
87.459đ 89.409đ 87.251đ 87.849đ 0.42% 9.710 05/05/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 85.300 đ/kg

Thay đổi: -1700 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 85.300đ -1700đ
Gia Lai 85.300đ -1700đ
Đắk Nông 85.500đ -1700đ
Lâm Đồng 84.800đ -1400đ
Tây Nguyên 85.300đ -1700đ
Hồ tiêu 141.000đ -2300đ

Chi tiết bảng giá cà phê cập nhật trong nước và quốc tế

giá tiêu hôm nay

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

Giá trung bình: 141.000 đ/kg

Thay đổi: -2300 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 142.000 -2000
Gia Lai 139.000 -2500
Đắk Nông 142.000 -2000
Tây Nguyên 142.000 -2000
Bà Rịa - Vũng Tàu 141.000 -2000
Bình Phước 140.000 -3000

Chi tiết bảng giá hồ tiêu cập nhật trong nước và thế giới

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.835đ 4.885đ 4.752đ 4.877đ 4.53% 300.240 18/05/2026
4.794đ 4.850đ 4.658đ 4.666đ -2.51% 301.700 15/05/2026
4.907đ 4.950đ 4.763đ 4.786đ -2.76% 277.370 14/05/2026
4.896đ 4.960đ 4.889đ 4.922đ 0.16% 158.700 13/05/2026
4.863đ 4.932đ 4.840đ 4.914đ 1% 301.050 12/05/2026
4.822đ 4.876đ 4.820đ 4.866đ 0.85% 138.280 11/05/2026
4.779đ 4.843đ 4.763đ 4.825đ 0.8% 159.100 08/05/2026
4.794đ 4.809đ 4.720đ 4.786đ -0.21% 243.000 07/05/2026
4.896đ 4.909đ 4.786đ 4.797đ -2.4% 258.830 06/05/2026
4.966đ 4.991đ 4.886đ 4.914đ -1.18% 193.460 05/05/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
7.164đ 7.348đ 7.146đ 7.342đ 1.87% 780 18/05/2026
7.301đ 7.390đ 7.092đ 7.207đ 1.29% 1.550 15/05/2026
7.115đ 7.115đ 7.115đ 7.115đ 0.49% 80 14/05/2026
7.115đ 7.129đ 7.115đ 7.081đ 2.57% 50 13/05/2026
6.846đ 6.937đ 6.823đ 6.903đ 1.22% 40 12/05/2026
6.820đ 6.820đ 6.820đ 6.820đ -2.18% 10 11/05/2026
6.889đ 6.975đ 6.883đ 6.972đ 1.25% 790 08/05/2026
6.937đ 6.966đ 6.854đ 6.886đ -1.31% 1.590 07/05/2026
6.909đ 6.983đ 6.808đ 6.978đ 0.83% 1.540 06/05/2026
6.742đ 6.946đ 6.682đ 6.920đ 2.85% 2.410 05/05/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.531đ 8.548đ 8.359đ 8.434đ -0.61% 44.580 18/05/2026
8.594đ 8.640đ 8.411đ 8.485đ -1.27% 49.090 15/05/2026
8.835đ 8.841đ 8.554đ 8.594đ -2.54% 69.710 14/05/2026
8.571đ 8.835đ 8.571đ 8.818đ 2.47% 84.190 13/05/2026
8.594đ 8.726đ 8.491đ 8.606đ 0.67% 84.730 12/05/2026
8.468đ 8.594đ 8.371đ 8.548đ 1.5% 63.040 11/05/2026
8.359đ 8.457đ 8.290đ 8.422đ 1.03% 61.210 08/05/2026
8.480đ 8.497đ 8.245đ 8.336đ -1.82% 91.840 07/05/2026
8.761đ 8.801đ 8.285đ 8.491đ -3.64% 148.330 06/05/2026
8.755đ 8.881đ 8.720đ 8.812đ 0.52% 109.290 05/05/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
9.687đ 9.763đ 9.582đ 9.593đ 0.1% 69.010 18/05/2026
9.532đ 9.818đ 9.423đ 9.583đ -2.45% 130.870 15/05/2026
9.824đ 9.824đ 9.824đ 9.824đ 0% 0 14/05/2026
9.603đ 9.790đ 9.603đ 9.824đ 2.94% 240 13/05/2026
9.566đ 9.621đ 9.546đ 9.543đ 1.52% 130 12/05/2026
9.345đ 9.426đ 9.345đ 9.400đ 2.56% 310 11/05/2026
9.142đ 9.211đ 9.087đ 9.165đ 0.25% 58.740 08/05/2026
9.093đ 9.202đ 9.053đ 9.142đ 0.5% 78.870 07/05/2026
9.188đ 9.271đ 9.087đ 9.096đ -0.97% 74.270 06/05/2026
9.199đ 9.257đ 9.145đ 9.185đ -0.16% 62.940 05/05/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN