Giá sầu riêng hôm nay 14/05/2026

Cập nhật gần nhất: 20:49 14/05/2026

Loại sầu riêng Miền Tây Nam Bộ Miền Đông Nam Bộ Tây Nguyên
Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi
Sầu riêng Ri6 đẹp 57.500 0 57.500 0 53.000 0
Sầu riêng Ri6 xô 26.500 0 27.500 0 27.500 0
Sầu riêng Thái đẹp 87.500 0 80.000 0 73.000 0
Sầu riêng Thái xô 47.500 0 45.000 0 33.500 0
Giá sầu riêng

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
162.370đ 164.348đ 160.151đ 160.936đ 0.2% 12.150 13/05/2026
161.682đ 162.169đ 158.041đ 160.621đ -0.76% 15.490 12/05/2026
158.070đ 162.083đ 153.655đ 161.854đ 2.73% 19.330 11/05/2026
156.636đ 159.646đ 156.149đ 157.554đ 0.57% 17.050 08/05/2026
162.599đ 162.943đ 155.576đ 156.665đ -3.73% 25.290 07/05/2026
166.268đ 168.132đ 162.312đ 162.742đ -2.04% 17.200 06/05/2026
163.975đ 170.396đ 163.975đ 166.125đ 1.49% 19.590 05/05/2026
164.606đ 166.928đ 163.316đ 163.688đ -0.31% 12.780 04/05/2026
163.803đ 166.670đ 161.280đ 164.204đ 0.3% 12.990 01/05/2026
166.498đ 167.071đ 162.857đ 163.717đ -1.77% 13.010 30/04/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
91.074đ 93.596đ 90.918đ 92.634đ 2.3% 0 13/05/2026
90.866đ 91.412đ 90.060đ 90.554đ -0.63% 7.470 12/05/2026
88.889đ 91.750đ 88.473đ 91.126đ 2.64% 11.690 11/05/2026
88.057đ 90.294đ 87.849đ 88.785đ -0.52% 9.940 08/05/2026
88.343đ 89.774đ 87.251đ 89.253đ 0.56% 10.680 07/05/2026
88.135đ 89.539đ 87.667đ 88.759đ 1.04% 7.650 06/05/2026
87.459đ 89.409đ 87.251đ 87.849đ 0.42% 9.710 05/05/2026
87.849đ 88.577đ 86.523đ 87.485đ 0.09% 6.260 01/05/2026
89.669đ 90.112đ 86.991đ 87.407đ -2.35% 8.080 30/04/2026
90.944đ 91.412đ 88.993đ 89.513đ -1.12% 6.190 29/04/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 88.900 đ/kg

Thay đổi: +1.000 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 88.900đ +1.000đ
Gia Lai 88.900đ +1.000đ
Đắk Nông 89.000đ +1.000đ
Lâm Đồng 88.300đ +1.000đ
Tây Nguyên 88.900đ +1.000đ
Hồ tiêu 143.000đ

Chi tiết bảng giá cà phê cập nhật trong nước và quốc tế

giá tiêu hôm nay

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

Giá trung bình: 143.000 đ/kg

Thay đổi: 0 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 144.000 0
Gia Lai 141.500 0
Đắk Nông 144.000 0
Tây Nguyên 144.000 0
Bà Rịa - Vũng Tàu 143.000 0
Bình Phước 143.000 0

Chi tiết bảng giá hồ tiêu cập nhật trong nước và thế giới

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.902đ 4.959đ 4.890đ 4.941đ 0.54% 117.610 13/05/2026
4.863đ 4.932đ 4.840đ 4.914đ 1% 277.600 12/05/2026
4.822đ 4.876đ 4.820đ 4.866đ 0.85% 138.280 11/05/2026
4.779đ 4.843đ 4.763đ 4.825đ 0.8% 159.100 08/05/2026
4.794đ 4.809đ 4.720đ 4.786đ -0.21% 243.000 07/05/2026
4.896đ 4.909đ 4.786đ 4.797đ -2.4% 258.830 06/05/2026
4.966đ 4.991đ 4.886đ 4.914đ -1.18% 193.460 05/05/2026
4.904đ 4.978đ 4.886đ 4.973đ 1.15% 206.450 04/05/2026
4.850đ 4.950đ 4.840đ 4.917đ 1.16% 232.790 01/05/2026
4.884đ 4.914đ 4.825đ 4.861đ -0.63% 210.630 30/04/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
7.012đ 7.322đ 7.043đ 7.224đ 1.82% 1.550 13/05/2026
7.018đ 7.135đ 6.963đ 7.095đ 1.19% 1.210 12/05/2026
6.983đ 7.023đ 6.932đ 7.012đ 0.58% 940 11/05/2026
6.889đ 6.975đ 6.883đ 6.972đ 1.25% 790 08/05/2026
6.937đ 6.966đ 6.854đ 6.886đ -1.31% 1.590 07/05/2026
6.909đ 6.983đ 6.808đ 6.978đ 0.83% 1.540 06/05/2026
6.742đ 6.946đ 6.682đ 6.920đ 2.85% 2.410 05/05/2026
6.419đ 6.754đ 6.390đ 6.728đ 4.45% 2.010 04/05/2026
6.378đ 6.464đ 6.364đ 6.441đ 0.72% 760 01/05/2026
6.258đ 6.416đ 6.247đ 6.396đ 2.25% 740 30/04/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.623đ 8.835đ 8.589đ 8.824đ 2.53% 80.550 13/05/2026
8.594đ 8.726đ 8.491đ 8.606đ 0.67% 84.730 12/05/2026
8.468đ 8.594đ 8.371đ 8.548đ 1.5% 63.040 11/05/2026
8.359đ 8.457đ 8.290đ 8.422đ 1.03% 61.210 08/05/2026
8.480đ 8.497đ 8.245đ 8.336đ -1.82% 91.840 07/05/2026
8.761đ 8.801đ 8.285đ 8.491đ -3.64% 148.330 06/05/2026
8.755đ 8.881đ 8.720đ 8.812đ 0.52% 109.290 05/05/2026
8.589đ 8.789đ 8.514đ 8.766đ 2.27% 94.190 04/05/2026
8.394đ 8.606đ 8.268đ 8.571đ 2.54% 104.630 01/05/2026
8.451đ 8.468đ 8.296đ 8.359đ -0.68% 2.620 30/04/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
9.420đ 9.708đ 9.420đ 9.692đ 2.95% 100.680 13/05/2026
9.317đ 9.460đ 9.282đ 9.414đ 1.11% 69.950 12/05/2026
9.145đ 9.348đ 9.130đ 9.311đ 1.6% 62.170 11/05/2026
9.142đ 9.211đ 9.087đ 9.165đ 0.25% 58.740 08/05/2026
9.093đ 9.202đ 9.053đ 9.142đ 0.5% 78.870 07/05/2026
9.188đ 9.271đ 9.087đ 9.096đ -0.97% 74.270 06/05/2026
9.199đ 9.257đ 9.145đ 9.185đ -0.16% 62.940 05/05/2026
9.145đ 9.277đ 9.139đ 9.199đ 0.5% 63.010 04/05/2026
9.150đ 9.216đ 9.113đ 9.153đ 0.13% 58.010 01/05/2026
9.291đ 9.291đ 9.119đ 9.142đ -1.51% 86.220 30/04/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN