Giá tiêu hôm nay tại các địa phương sản xuất trọng điểm ghi nhận xu hướng tăng đồng loạt trong sáng 5/6, với mức tăng 1.000 đồng/kg so với ngày hôm trước. Sau điều chỉnh, giá hạt tiêu trong nước được giao dịch trong khoảng 137.000 – 140.000 đồng/kg.
Diễn biến tăng cùng lúc tại nhiều vùng trồng lớn cho thấy thị trường nội địa đang có sự nhích lên về mặt giá thu mua. Trong bối cảnh hồ tiêu là mặt hàng nông sản chịu tác động mạnh từ cung cầu, xuất khẩu và tiêu chuẩn chất lượng, các biến động dù không lớn vẫn được người trồng, doanh nghiệp thu mua và đơn vị xuất khẩu theo dõi sát sao.
Giá tiêu hôm nay trong nước tăng tại vùng trọng điểm
Thị trường tiêu trong nước ngày 5/6 ghi nhận mức giao dịch phổ biến 137.000 – 140.000 đồng/kg. Đây là mặt bằng giá sau khi các địa phương sản xuất trọng điểm cùng tăng 1.000 đồng/kg so với phiên trước.
Mức giá cao nhất tại các vùng trọng điểm hồ tiêu gồm Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Đắk Nông, Bà Rịa – Vũng Tàu và Bình Phước được ghi nhận ở 140.000 đồng/kg. Cụ thể, tại Đắk Lắk và Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng), giá tiêu đạt 140.000 đồng/kg.
Ở nhóm địa phương có mức giá thấp hơn, Gia Lai ghi nhận 137.000 đồng/kg; Đồng Nai cũng có giá tiêu là 137.000 đồng/kg. Tại Bình Phước (tỉnh Đồng Nai) và Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.Hồ Chí Minh), giá thu mua trong ngày ở mức 137.000 – 138.000 đồng/kg. Như vậy, mức thấp nhất trên thị trường nội địa hiện là 137.000 đồng/kg.
Giá tiêu thế giới: Indonesia giảm, Brazil và Malaysia ổn định
Theo cập nhật giá tiêu thế giới từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), thời điểm này thị trường có diễn biến không đồng nhất giữa các nguồn cung. Giá tiêu Indonesia giảm ở cả tiêu trắng và tiêu đen so với ngày hôm qua, trong khi giá tiêu Brazil ổn định, tiêu Malaysia ổn định.
Đối với Việt Nam, giá niêm yết hôm nay ổn định. Tiêu trắng Việt Nam được ghi nhận ở mức 9.000 USD/tấn. Giá tiêu đen của Việt Nam đứng ở mức thấp nhất là 6.100 USD/tấn đối với loại 500 g/l và 6.200 USD/tấn với loại 550 g/l. Giá hạt tiêu trắng xuất khẩu đạt 9.000 USD/tấn.
- Giá tiêu đen Lampung tại Indonesia ở mức 7.091 USD/tấn.
- Giá tiêu đen Brazil ASTA 570 ở mức 6.025 USD/tấn.
- Giá tiêu đen Kuching tại Malaysia ASTA ổn định ở mức 9.350 USD/tấn.
- Giá tiêu trắng Muntok Indonesia loanh quanh ở mức 9.151 USD/tấn.
- Giá tiêu trắng Malaysia ASTA ở mức 12.250 USD/tấn.
Việc giá thế giới phân hóa cho thấy áp lực cạnh tranh giữa các nguồn cung vẫn hiện hữu. Với hồ tiêu Việt Nam, yếu tố ổn định trong giá niêm yết xuất khẩu là tín hiệu đáng chú ý, nhất là khi thị trường quốc tế ngày càng coi trọng tiêu chuẩn chất lượng và khả năng đáp ứng đơn hàng ổn định.
Xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam giảm so với nửa đầu tháng 4/2026
Theo thống kê sơ bộ của Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), trong 15 ngày đầu tháng 5/2026, xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam đạt 10.830 tấn, kim ngạch đạt 70,9 triệu USD. So với 15 ngày đầu tháng 4/2026, lượng xuất khẩu giảm 25,4% và giá trị giảm 22,5%.
Nếu so với cùng kỳ năm 2025, xuất khẩu tăng nhẹ 2,2% về lượng nhưng giảm 5% về trị giá. Cơ cấu chủng loại cho thấy tiêu đen vẫn chiếm phần lớn với 9.405 tấn, trong khi tiêu trắng đạt 1.425 tấn. Sự khác biệt giữa mức tăng về lượng và mức giảm về trị giá phản ánh áp lực về giá trị xuất khẩu trong cùng kỳ so sánh.
Châu Á tiếp tục là thị trường lớn nhất của hồ tiêu Việt Nam với 5.452 tấn, chiếm 50,3% thị phần nhưng giảm 24,6%. Trong khu vực này, Trung Quốc giảm mạnh 52,7%, còn 1.074 tấn; UAE tăng 21,3%, đạt 718 tấn; Ấn Độ đạt 595 tấn, giảm 26,5%.
Xuất khẩu sang châu Âu đạt 2.395 tấn, gần như đi ngang khi tăng nhẹ 0,3%; trong đó Đức đạt 422 tấn và Hà Lan đạt 404 tấn. Châu Mỹ đạt 2.377 tấn, giảm 31,1%. Riêng Mỹ đạt 2.040 tấn, giảm 36,3% nhưng vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của hồ tiêu Việt Nam.
Nhập khẩu hồ tiêu và yêu cầu nâng sức cạnh tranh
Ở chiều ngược lại, trong 15 ngày đầu tháng 5/2026, Việt Nam nhập khẩu 3.148 tấn hồ tiêu, gồm 3.001 tấn tiêu đen và 147 tấn tiêu trắng. Kim ngạch nhập khẩu đạt 16,1 triệu USD. So với cùng kỳ tháng 4/2026, lượng nhập khẩu giảm 14,9% và kim ngạch giảm 23%; so với cùng kỳ năm ngoái, lượng nhập khẩu tăng 4,4% nhưng kim ngạch giảm 20,7%.
Campuchia tiếp tục là nguồn cung hồ tiêu lớn nhất cho Việt Nam với 2.521 tấn, chiếm 80,1% tổng lượng nhập khẩu, giảm nhẹ 5,6% so với 15 ngày đầu tháng 4/2026. Brazil đứng thứ hai với 357 tấn, giảm mạnh 51,8%; Indonesia đạt 200 tấn, tăng 37,0%.
Các số liệu xuất nhập khẩu cho thấy hồ tiêu Việt Nam vừa tham gia sâu vào chuỗi thương mại quốc tế, vừa chịu tác động từ biến động nhu cầu ở từng thị trường. Trong bối cảnh đó, giá tiêu hôm nay tăng tại thị trường nội địa là diễn biến tích cực trong ngắn hạn, nhưng triển vọng dài hơn vẫn phụ thuộc vào khả năng giữ chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn và quản trị rủi ro thị trường.
Ngành hồ tiêu hiện đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, biến động giá cả và các yêu cầu chất lượng ngày càng khắt khe. Vì vậy, công nghệ không còn là lựa chọn mang tính bổ sung, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính bền vững và khả năng cạnh tranh của ngành hạt tiêu trong thời gian tới.
Nhìn chung, giá tiêu hôm nay tăng 1.000 đồng/kg tại các vùng trọng điểm giúp thị trường trong nước có thêm tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, cùng với diễn biến phân hóa của giá thế giới và sự sụt giảm xuất khẩu so với nửa đầu tháng 4/2026, người sản xuất và doanh nghiệp vẫn cần thận trọng, theo dõi sát cung cầu, chất lượng và biến động từ các thị trường nhập khẩu lớn.

