Trung Quốc sở hữu hơn 300.000 drone nông nghiệp: Ai đang dẫn đầu thế giới về số lượng và thị phần?

Drone T25P và T70P

Trong những năm gần đây, drone nông nghiệp đang dần trở thành một phần quan trọng trong quá trình hiện đại hóa sản xuất nông nghiệp trên toàn cầu. Thay vì chỉ được xem là thiết bị công nghệ hỗ trợ, máy bay không người lái ngày càng tham gia trực tiếp vào nhiều công đoạn canh tác, từ phun thuốc bảo vệ thực vật, gieo hạt đến giám sát và quản lý cây trồng. Trong xu hướng đó, Trung Quốc đang nổi lên như thị trường phát triển mạnh nhất thế giới.

Theo số liệu được Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc công bố, quốc gia này hiện sở hữu hơn 300.000 drone phục vụ sản xuất nông nghiệp, với tổng diện tích hoạt động hằng năm vượt 30 triệu ha. Quy mô triển khai này không chỉ phản ánh tốc độ ứng dụng công nghệ tại Trung Quốc mà còn cho thấy drone đã thực sự bước vào hoạt động sản xuất đại trà. Vậy những quốc gia nào đang theo sát Trung Quốc trong cuộc đua này?

Và đâu là những thương hiệu đang nắm giữ thị phần lớn nhất trên thị trường drone nông nghiệp toàn cầu?

Sự thay đổi trong phương thức canh tác nhờ drone nông nghiệp

Khả năng vận hành linh hoạt giúp drone tiếp cận những khu vực mà máy móc mặt đất khó hoạt động như ruộng trũng, đồi dốc, vườn cây ăn trái và vùng ngập nước. Nhờ đó, thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong phun thuốc, rải phân bón, gieo hạt và thu thập dữ liệu cây trồng. Một số dòng drone còn tích hợp camera đa phổ, hỗ trợ theo dõi sức khỏe thực vật, phát hiện dấu hiệu sâu bệnh và thiếu dinh dưỡng.

So với phương pháp truyền thống, công nghệ này giúp rút ngắn thời gian xử lý diện tích lớn, giảm phụ thuộc vào nhân công và hạn chế người lao động tiếp xúc trực tiếp với hóa chất. Đặc biệt, mô hình dịch vụ phun thuê đang giúp các hộ nông dân nhỏ lẻ tiếp cận công nghệ mà không cần đầu tư thiết bị riêng. Đây cũng là yếu tố thúc đẩy drone nông nghiệp mở rộng từ các trang trại lớn sang nhiều mô hình canh tác khác nhau.

Top 3 quốc gia sở hữu nhiều drone nông nghiệp nhất thế giới

Xét về quy mô triển khai, Trung Quốc hiện đang giữ vị trí dẫn đầu với khoảng cách đáng kể so với các thị trường còn lại. Tuy nhiên, mức độ phổ cập drone nông nghiệp không chỉ phụ thuộc vào diện tích đất canh tác mà còn chịu ảnh hưởng từ đặc điểm địa hình, cơ cấu cây trồng, chi phí lao động và chính sách hỗ trợ công nghệ của từng quốc gia. Dựa trên các ước tính được tổng hợp trong bài viết, Trung Quốc, Nhật Bản và Thái Lan là ba thị trường có số lượng drone nông nghiệp đáng chú ý tại châu Á.

 Xếp hạng Quốc Gia Số lượng Drone nông nghiệp ước tính Điểm nổi bật
1 Trung Quốc Hơn 300.000 chiếc Dẫn đầu toàn cầu; hoạt động trên hơn 30 triệu ha/năm.
2 Nhật Bản Khoảng 20.000 chiếc Thị trường trưởng thành, đặc biệt mạnh ở phun thuốc lúa và vườn cây
3 Thái Lan Khoảng 15.000 chiếc Tăng trưởng nhờ nhu cầu phun thuốc cho lúa, mía và cây trồng nhiệt đới.

 

Với hơn 300.000 thiết bị đang hoạt động, Trung Quốc tạo ra khoảng cách rất lớn so với hai thị trường đứng sau. Lợi thế của quốc gia này đến từ quy mô sản xuất drone nội địa, khả năng thương mại hóa công nghệ nhanh và nhu cầu ứng dụng trên diện tích canh tác rộng. Nhật Bản có lợi thế nhờ lịch sử ứng dụng drone trong phun thuốc trên đồng lúa và các khu vực canh tác có địa hình phức tạp.

Trong khi đó, Thái Lan đang mở rộng ứng dụng công nghệ này trong sản xuất lúa gạo, mía đường và cây trồng nhiệt đới. Hàn Quốc cũng đẩy mạnh cơ giới hóa nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động nông nghiệp. Nhìn chung, châu Á đang giữ vai trò quan trọng trong quá trình thương mại hóa drone nông nghiệp.

Đặc điểm canh tác đa dạng, nhu cầu xử lý cây trồng thường xuyên và áp lực thiếu hụt lao động đã tạo điều kiện để công nghệ này phát triển nhanh hơn. Đây cũng là nền tảng giúp các nhà sản xuất châu Á từng bước mở rộng ảnh hưởng trên thị trường toàn cầu.

Top 3 thương hiệu chiếm thị phần lớn nhất trong lĩnh vực drone nông nghiệp

Hiện nay, thị trường tập trung vào một số thương hiệu có năng lực sản xuất lớn, hệ sinh thái công nghệ hoàn thiện và mạng lưới phân phối rộng. Trong đó, DJI Agriculture, Yamaha Motor và XAG thường được nhắc đến như những tên tuổi nổi bật trong phân khúc drone phun thuốc nông nghiệp. Theo các ước tính thị trường được tổng hợp, thứ hạng và tỷ trọng doanh thu của ba thương hiệu này như sau:

Xếp hạng Thương hiệu Thị phần toàn cầu ước tính Thế mạnh chính
1 DJI Agriculture Khoảng 38–40%  Hệ sinh thái drone Agras, phần mềm quản lý bay, mạng lưới phân phối rộng   và giá cạnh tranh.
2 Yamaha Motor Khoảng 16%  Kinh nghiệm lâu năm với drone phun thuốc, đặc biệt tại Nhật Bản và thị   trường châu Á.
3 XAG Khoảng 12%  Chuyên sâu về nông nghiệp, robot nông nghiệp và các giải pháp tự động   hóa canh tác.

Với tỷ trọng ước tính khoảng 38–40%, DJI Agriculture đang nắm giữ vị trí dẫn đầu trong nhóm thương hiệu được thống kê.

Lợi thế của DJI không chỉ đến từ năng lực sản xuất quy mô lớn mà còn nằm ở hệ sinh thái sản phẩm Agras, khả năng tích hợp phần mềm và mạng lưới phân phối tại nhiều thị trường. Về Yamaha Motor, là hãng có lợi thế từ kinh nghiệm phát triển thiết bị phun thuốc chuyên dụng, đặc biệt tại Nhật Bản. Bên cạnh đ, XAG tập trung vào nông nghiệp thông minh với các giải pháp drone, robot và tự động hóa.

Theo các ước tính nêu trên, ba thương hiệu cùng chiếm khoảng 66% doanh thu toàn cầu trong phân khúc drone phun thuốc nông nghiệp. Điều này cho thấy thị trường đang có xu hướng tập trung vào những nhà sản xuất sở hữu lợi thế về công nghệ, quy mô và khả năng cung cấp giải pháp đồng bộ.

Vì sao Trung Quốc dẫn đầu thị trường drone nông nghiệp toàn cầu?

Vị thế dẫn đầu của Trung Quốc không phải là kết quả của một yếu tố riêng lẻ, mà được hình thành từ sự kết hợp giữa năng lực sản xuất công nghệ, quy mô thị trường nội địa và chính sách thúc đẩy cơ giới hóa nông nghiệp. Trước hết, Trung Quốc sở hữu chuỗi cung ứng drone phát triển mạnh với sự hiện diện của những nhà sản xuất lớn như DJI và XAG. Việc các doanh nghiệp công nghệ hàng đầu đặt nền tảng sản xuất và phát triển ngay trong nước giúp Trung Quốc có lợi thế về nguồn cung thiết bị, linh kiện, chi phí sản xuất cũng như tốc độ cải tiến sản phẩm.

Song song với đó, thị trường nội địa rộng lớn tạo ra nhu cầu đủ lớn để các nhà sản xuất liên tục hoàn thiện công nghệ và mở rộng quy mô thương mại hóa. Khi số lượng thiết bị được triển khai tăng lên, hệ thống đào tạo người vận hành, bảo trì và cung cấp dịch vụ kỹ thuật cũng có điều kiện phát triển theo. Điều này giúp giảm bớt những rào cản vốn thường khiến nông dân e ngại khi tiếp cận công nghệ mới.

Những lợi thế này tạo thành một vòng phát triển tương hỗ: nhu cầu lớn thúc đẩy sản xuất, sản xuất quy mô lớn giúp tối ưu chi phí, còn mạng lưới dịch vụ ngày càng hoàn thiện lại tiếp tục khuyến khích người dùng ứng dụng công nghệ.

Bài học và cơ hội phát triển drone nông nghiệp tại Việt Nam

Theo IFPRI năm 2025, Việt Nam có khoảng 4.000 drone nông nghiệp. Dù còn khoảng cách lớn so với Trung Quốc, thị trường trong nước vẫn có tiềm năng phát triển nhờ nhu cầu cơ giới hóa tại các vùng trồng lúa, cao su, cà phê, hồ tiêu và cây ăn trái. Tuy nhiên, để drone thực sự trở thành công cụ sản xuất phổ biến, việc đưa thiết bị ra thị trường là chưa đủ.

Việt Nam cần đồng thời giải quyết những vấn đề liên quan đến nhân lực, chi phí đầu tư và khả năng tổ chức dịch vụ. Thứ nhất, chú trọng đào tạo và quản lý người vận hành. Drone nông nghiệp cần được sử dụng bởi đội ngũ có kiến thức về kỹ thuật bay, quy trình phun rải và an toàn hóa chất.

Việc đào tạo bài bản, kết hợp với tuân thủ các quy định về cấp phép và hoạt động bay, sẽ giúp hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả khai thác thiết bị. Thứ hai, phát triển mô hình dịch vụ drone nông nghiệp. Không phải hộ nông dân nào cũng có đủ nguồn lực để đầu tư một thiết bị chuyên dụng.

Vì vậy, các đơn vị cung cấp dịch vụ phun thuốc, gieo hạt và rải phân theo diện tích sẽ đóng vai trò cầu nối quan trọng, giúp nông dân tiếp cận công nghệ với chi phí hợp lý hơn. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng dữ liệu trong sản xuất. Giá trị của drone không chỉ nằm ở khả năng thực hiện công việc nhanh chóng mà còn ở lượng dữ liệu có thể thu thập trong quá trình vận hành.

Việc kết hợp bản đồ đồng ruộng, camera đa phổ và phần mềm quản lý sẽ hỗ trợ người sản xuất theo dõi tình trạng cây trồng, phát hiện bất thường và xây dựng kế hoạch canh tác phù hợp hơn. Thực tế từ Trung Quốc cho thấy, việc phổ cập drone không chỉ phụ thuộc vào thiết bị mà còn cần một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ. Đây cũng là hướng đi quan trọng để Việt Nam từng bước chuyển đổi sang nền nông nghiệp hiện đại, chính xác và tiết kiệm nguồn lực hơn.

Kết luận

Sự phát triển của thị trường drone nông nghiệp toàn cầu cho thấy công nghệ bay không người lái đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong nông nghiệp. Trong bối cảnh đó, cuộc cạnh tranh giữa các nhà sản xuất sẽ ngày càng tập trung vào khả năng tự động hóa, độ chính xác và mức độ hoàn thiện của hệ sinh thái công nghệ. Đối với Việt Nam, phát triển drone nông nghiệp không đơn thuần là gia tăng số lượng thiết bị mà còn là cơ hội nâng cao năng suất, tối ưu chi phí và hiện đại hóa quy trình canh tác.

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp, xây dựng đội ngũ vận hành chuyên nghiệp và phát triển dịch vụ hậu cần sẽ quyết định khả năng khai thác hiệu quả tiềm năng của thị trường trong thời gian tới.

 

Đánh giá
Cảm ơn quý bà con đã tham khảo. Nhà Bè Agri cung cấp các dịch vụ Tư vấn qua điện thoại, Khảo sát, Thiết kế, Phân tích hiệu quả dự án tưới, Báo giá thiết bị, Thi công lắp đặt hệ thống tưới. Xin vui lòng liên hệ Nhà Bè Agri

Để lại một bình luận