Xuất khẩu gạo của Việt Nam trong năm 2026 được Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) dự báo đạt 8,1 triệu tấn, tăng 200.000 tấn so với dự báo trước. Mức điều chỉnh này phản ánh kỳ vọng nhu cầu nhập khẩu vẫn duy trì ở mức cao tại các thị trường truyền thống, đặc biệt là Philippines và Trung Quốc.
Thông tin trên được nêu trong bản tin ngành hàng lúa gạo mới nhất của Trung tâm Thông tin và Dịch vụ nông nghiệp và môi trường, thuộc Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Bản tin dẫn báo cáo tháng 7/2026 của USDA, trong bối cảnh thương mại gạo khu vực tiếp tục chịu tác động từ nhu cầu dự trữ, biến động sản xuất nội địa và chính sách điều hành giá lương thực (trong đó có giá lúa gạo) của các nước nhập khẩu.
Xuất khẩu gạo Việt Nam được nâng dự báo nhờ hai thị trường lớn
Theo USDA, triển vọng xuất khẩu gạo của Việt Nam trong năm 2026 được hỗ trợ chủ yếu bởi nhu cầu mua vào từ Philippines và Trung Quốc. Đây đều là những thị trường có vai trò quan trọng đối với gạo Việt Nam trong nhiều năm qua, không chỉ về quy mô nhập khẩu mà còn về tính ổn định của các đơn hàng.
Đối với Trung Quốc, USDA dự báo nước này nhập khẩu 3,9 triệu tấn gạo trong năm 2026, tăng 400.000 tấn so với dự báo cũ. Một phần nhu cầu tăng thêm được cho là phục vụ làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Diễn biến này cho thấy gạo nhập khẩu không chỉ phục vụ tiêu dùng trực tiếp, mà còn tham gia vào chuỗi cung ứng đầu vào của ngành chăn nuôi tại thị trường đông dân này.
Với Philippines, USDA giữ nguyên dự báo nhập khẩu ở mức 5,6 triệu tấn, tiếp tục là mức cao nhất từ trước đến nay. Trong nửa đầu năm 2026, nhu cầu từ Philippines và Trung Quốc vẫn là cơ sở quan trọng cho triển vọng bán hàng của Việt Nam, nhất là khi các doanh nghiệp trong nước đang có lợi thế về nguồn cung, vị trí địa lý và quan hệ thương mại đã được thiết lập.
Philippines tiếp tục là khách hàng chủ lực của gạo Việt Nam
Theo Cục Công nghiệp Thực vật Philippines (BPI), trong 6 tháng đầu năm 2026, nhập khẩu gạo của nước này đã tăng 20% so với cùng kỳ. Việt Nam tiếp tục là nguồn cung nhập khẩu chính, cho thấy vai trò nổi bật của gạo Việt Nam trong việc bổ sung nguồn lương thực cho thị trường Philippines.
Báo cáo từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, xuất khẩu gạo của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 đạt 5,2 triệu tấn, tăng gần 10%. Trong cơ cấu thị trường, Philippines và Trung Quốc lần lượt chiếm thị phần lớn nhất, với 45% thị phần và 19,4% thị phần. Hai con số này cho thấy mức độ phụ thuộc đáng kể của kết quả xuất khẩu vào nhu cầu từ hai thị trường châu Á nói trên.
Việc Philippines duy trì mua vào ở quy mô lớn có ý nghĩa trực tiếp đối với nông dân, doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu. Khi một thị trường lớn tiếp tục đặt hàng, chuỗi sản xuất lúa gạo trong nước có thêm cơ sở để xây dựng kế hoạch thu mua, tồn trữ và giao hàng. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu theo dõi sát chính sách nhập khẩu của Philippines, bởi các điều chỉnh về thuế quan, hạn ngạch hoặc biện pháp tự vệ đều có thể tác động tới nhịp giao dịch.
Giá gạo châu Á biến động, gạo Việt Nam giữ sức cạnh tranh
Trong tuần từ 06/07/2026 – 10/07/2026, bản tin ghi nhận giá gạo 5% tấm của Thái Lan giảm, giá gạo của Ấn Độ tăng, còn diễn biến của Việt Nam được theo dõi sát do nhu cầu từ Philippines vẫn ở mức cao. Cụ thể, giá gạo 5% tấm của Thái Lan đạt 450 USD/tấn, giảm 15 USD/tấn so với tuần trước, do các đối tác Indonesia và Malaysia vẫn chưa đặt hàng số lượng lớn.
Trong khi đó, giá gạo đồ 5% tấm của Ấn Độ đạt 343 USD/tấn, tăng 3 USD/tấn so với tuần trước. Nguyên nhân được nêu là Chính phủ Ấn Độ tăng giá sàn, khiến giá gạo trong nước tăng lên. Với Việt Nam, giá gạo 5% tấm đạt 450 USD/tấn, tăng 35 USD/tấn so với tuần trước; nguyên nhân chính đến từ việc nhu cầu của đối tác lớn nhất là Philippines vẫn duy trì ở mức cao.
Diễn biến giá cho thấy thị trường gạo quốc tế đang có sự phân hóa giữa các nguồn cung. Đối với Việt Nam, việc giá gạo 5% tấm đạt 450 USD/tấn trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu còn lớn có thể hỗ trợ giá trị kim ngạch, nhưng cũng đòi hỏi doanh nghiệp cân đối giữa khả năng cạnh tranh, chất lượng hàng hóa và tiến độ giao hàng. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì đà xuất khẩu gạo trong phần còn lại của năm 2026.
Philippines nhập khẩu kỷ lục và các yếu tố cần theo dõi
Bản tin của Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường cho biết, trong 6 tháng đầu năm 2026, Philippines nhập khẩu 2,75 triệu tấn gạo. Mức này tăng khoảng 460.000 tấn so với 2,29 triệu tấn cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất từng ghi nhận cho một kỳ nửa đầu năm, vượt kỷ lục 2,34 triệu tấn của năm 2024.
Theo Bộ Nông nghiệp Philippines, nhập khẩu tăng nhằm bổ sung nguồn cung trong nước, trong bối cảnh sản xuất gạo chịu sức ép từ giá phân bón và nhiên liệu tăng, cùng nguy cơ El Niño cực đoan vào cuối năm. Sản lượng gạo trong nước năm 2026 được dự báo có thể giảm xuống còn 18,6 triệu tấn, thấp hơn mục tiêu ban đầu 20,28 triệu tấn. Đồng thời, Philippines tiếp tục triển khai các biện pháp nhằm giảm lạm phát giá lương thực.
Cơ quan Thống kê Philippines cho biết lạm phát gạo trong tháng 6/2026 giảm nhẹ xuống 15% từ mức 15,6% của tháng trước, trong khi lạm phát chung giảm từ 6,8% xuống 6,4%. Bộ trưởng Nông nghiệp Francisco Tiu Laurel nhận định việc áp giá trần 50 PHP/kg, tương đương 0,81 USD/kg, đối với gạo nhập khẩu 5% tấm đã góp phần hạn chế đà tăng giá. Đề xuất gia hạn thêm 2 tháng cũng đã được Hội đồng Điều phối giá quốc gia ủng hộ.
Song song với việc điều hành giá, Bộ Nông nghiệp Philippines cho biết sẽ xem xét hạn chế nhập khẩu trước cao điểm thu hoạch mùa mưa vào tháng 9/2026. Nước này cũng chờ kết quả điều tra của Ủy ban Thuế quan về khả năng áp dụng biện pháp tự vệ đối với gạo nhập khẩu. Những động thái này là tín hiệu cần được doanh nghiệp Việt Nam theo dõi, bởi Philippines vừa là thị trường tăng trưởng mạnh, vừa có thể điều chỉnh chính sách để bảo vệ sản xuất trong nước.
Nhìn chung, dự báo 8,1 triệu tấn cho năm 2026 cho thấy xuất khẩu gạo Việt Nam tiếp tục đứng trước cơ hội lớn khi nhu cầu tại Philippines và Trung Quốc còn cao. Dù vậy, triển vọng này đi kèm yêu cầu quản trị rủi ro thị trường, giữ ổn định chất lượng và chủ động thích ứng với chính sách nhập khẩu của các nước đối tác.
Tham khảo

