Giá hồ tiêu hôm nay 17/01/2026

Cập nhật gần nhất: 07:05 17/01/2026

Giá trung bình: 148.100 đ/kg

Thay đổi: -2 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 148.500 -2.5
Gia Lai 148.000 -2
Đắk Nông 148.500 -2.5
Bà Rịa - Vũng Tàu 148.000 -2
Bình Phước 147.500 -1
gia ho tieu

Giá hồ tiêu cập nhật theo ngày được Nhà Bè Agri tổng hợp từ các nguồn uy tín như Yahoo financial, Investing… nhằm cung cấp cho bà con thêm một kênh tham khảo mới, cập nhật liên tục.

Nhà Bè Agri kính chúc quý bà con được mùa, được giá.

Tên nông sản Đơn vị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
Cacao đ/Kg 130.161đ 134.855đ 129.680đ 132.632đ 2.7% 10.440 16/01/2026
Cotton đ/Kg 37.066đ 37.175đ 36.986đ 37.055đ -0.12% 11.470 16/01/2026
Cà phê Arabica đ/Kg 206.115đ 206.975đ 203.335đ 203.753đ -0.76% 9.120 16/01/2026
Gỗ xẻ đ/m3 6.716.440đ 6.804.597đ 6.716.440đ 6.782.558đ 11.5% 740 16/01/2026
Nước cam đ/Kg 114.668đ 120.057đ 112.719đ 119.169đ 4.19% 350 16/01/2026
Cà phê Robusta đ/Kg 103.713đ 105.377đ 103.479đ 104.363đ 2.29% 0 16/01/2026
Gạo thô đ/Kg 6.058đ 6.128đ 6.025đ 6.103đ -2.11% 30 16/01/2026
Đường đ/Kg 8.394đ 8.583đ 8.376đ 8.577đ 2.68% 59.600 16/01/2026
Ngô đ/Kg 4.308đ 4.373đ 4.301đ 4.363đ 1.4% 132.720 16/01/2026
Dầu đậu nành đ/Kg 30.370đ 30.668đ 29.957đ 30.175đ -1.56% 36.170 16/01/2026
Bột đậu nành đ/Kg 8.290đ 8.414đ 8.269đ 8.315đ -1.31% 25.000 16/01/2026
Hạt đậu nành thô đ/Kg 10.776đ 10.818đ 10.727đ 10.812đ -0.78% 32.160 16/01/2026
Gia ca phe

Giá cà phê hôm nay 17/01/2026

Cập nhật gần nhất: 07:05 17/01/2026

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 99.000 đ/kg

Thay đổi: 500 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 99.000 500
Gia Lai 99.000 500
Đắk Nông 99.300 800
Lâm Đồng 98.500 600
Hồ tiêu 148.100 -2

Giá cá phê Arabica (Sàn Luân Đôn)

Nguồn dữ liệu:

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
206.115đ 206.975đ 203.335đ 203.753đ -0.76% 9.120 16/01/2026
204.051đ 205.829đ 201.013đ 205.313đ 0.59% 12.330 15/01/2026
208.036đ 208.323đ 202.819đ 204.109đ -1.18% 13.980 14/01/2026
205.857đ 208.437đ 204.481đ 206.545đ 1.18% 16.540 13/01/2026
205.026đ 205.743đ 202.274đ 204.137đ -0.45% 12.670 12/01/2026
213.483đ 213.798đ 204.137đ 205.055đ -3.95% 18.740 09/01/2026
213.884đ 220.076đ 213.082đ 213.483đ -0.83% 15.420 08/01/2026
212.910đ 219.503đ 212.709đ 215.260đ 0.43% 20.430 07/01/2026
205.370đ 214.601đ 204.567đ 214.343đ 4.04% 26.360 06/01/2026
203.277đ 206.775đ 201.013đ 206.029đ 0.57% 16.950 05/01/2026

Giá cà phê Robusta (Sàn Luân Đôn)

Nguồn dữ liệu:

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
103.713đ 105.377đ 103.479đ 104.363đ 2.29% 0 16/01/2026
100.488đ 102.803đ 98.902đ 102.022đ 1.13% 5.250 15/01/2026
101.138đ 101.918đ 99.812đ 100.878đ -0.08% 3.360 14/01/2026
100.410đ 101.190đ 100.020đ 100.956đ 0.96% 2.890 13/01/2026
98.824đ 100.436đ 98.746đ 99.994đ 0.21% 2.950 12/01/2026
99.864đ 101.918đ 98.746đ 99.786đ -0.75% 4.300 09/01/2026
101.060đ 102.309đ 99.760đ 100.540đ -0.26% 2.720 08/01/2026
101.554đ 103.687đ 99.864đ 100.800đ -1.37% 5.480 07/01/2026
99.968đ 102.465đ 98.616đ 102.204đ 2.24% 3.540 06/01/2026
100.852đ 100.904đ 97.471đ 99.968đ -0.88% 3.420 05/01/2026
Giá sầu riêng

Giá sầu riêng hôm nay 17/01/2026

Cập nhật gần nhất: 07:05 17/01/2026

Loại sầu riêng Miền Tây Nam Bộ Miền Đông Nam Bộ Tây Nguyên
Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi
Sầu riêng Ri6 đẹp 62.500 0 57.500 0 53.000 0
Sầu riêng Ri6 xô 26.500 0 27.500 0 27.500 0
Sầu riêng Thái đẹp 87.500 0 80.000 0 73.000 0
Sầu riêng Thái xô 47.500 0 45.000 0 33.500 0

gia duong

Giá đường (sàn Mỹ)

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.394đ 8.583đ 8.376đ 8.577đ 2.68% 59.600 16/01/2026
8.399đ 8.417đ 8.262đ 8.354đ -0.75% 66.410 15/01/2026
8.514đ 8.589đ 8.388đ 8.417đ -1.41% 68.580 14/01/2026
8.508đ 8.600đ 8.474đ 8.537đ 0.34% 60.930 13/01/2026
8.537đ 8.566đ 8.434đ 8.508đ -0.34% 53.040 12/01/2026
8.566đ 8.594đ 8.474đ 8.537đ -0.53% 59.480 09/01/2026
8.566đ 8.646đ 8.543đ 8.583đ -0.07% 65.730 08/01/2026
8.451đ 8.623đ 8.422đ 8.589đ 1.49% 55.010 07/01/2026
8.440đ 8.503đ 8.382đ 8.462đ 0.2% 48.360 06/01/2026
8.376đ 8.508đ 8.371đ 8.445đ 0.89% 53.200 05/01/2026

Giá lúa gạo (Sàn Mỹ)

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
6.058đ 6.128đ 6.025đ 6.103đ -2.11% 30 16/01/2026
6.235đ 6.275đ 6.221đ 6.235đ 2.64% 140 15/01/2026
6.077đ 6.080đ 5.994đ 6.075đ -0.14% 800 14/01/2026
5.903đ 6.092đ 5.903đ 6.083đ 3.41% 1.180 13/01/2026
5.882đ 5.905đ 5.742đ 5.882đ 0.1% 750 12/01/2026
5.814đ 5.905đ 5.808đ 5.877đ 0.54% 450 09/01/2026
5.937đ 5.980đ 5.819đ 5.845đ -1.92% 610 08/01/2026
5.920đ 6.017đ 5.885đ 5.960đ 0.34% 810 07/01/2026
5.822đ 6.069đ 5.782đ 5.940đ 1.57% 1.330 06/01/2026
5.561đ 5.934đ 5.527đ 5.848đ 5.1% 1.170 05/01/2026
gia lua gao
gia ngo gia bap

Giá bắp, giá ngô hạt (sàn Mỹ)

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.308đ 4.373đ 4.301đ 4.363đ 1.4% 132.720 16/01/2026
4.326đ 4.351đ 4.300đ 4.303đ -0.41% 193.930 15/01/2026
4.300đ 4.351đ 4.295đ 4.321đ 0.54% 232.730 14/01/2026
4.318đ 4.328đ 4.272đ 4.297đ -0.42% 357.200 13/01/2026
4.556đ 4.594đ 4.300đ 4.315đ -5.44% 570.230 12/01/2026
4.559đ 4.582đ 4.543đ 4.564đ -0.06% 171.300 09/01/2026
4.566đ 4.587đ 4.561đ 4.566đ -0.17% 169.480 08/01/2026
4.543đ 4.579đ 4.543đ 4.574đ 0.62% 155.460 07/01/2026
4.546đ 4.576đ 4.541đ 4.546đ -0.11% 185.040 06/01/2026
4.477đ 4.561đ 4.466đ 4.551đ 1.6% 183.500 05/01/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành hạt (Sàn Mỹ)

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.290đ 8.414đ 8.269đ 8.315đ -1.31% 25.000 16/01/2026
8.500đ 8.574đ 8.419đ 8.425đ 0.69% 42.980 15/01/2026
8.371đ 8.428đ 8.351đ 8.368đ 0.1% 77.570 14/01/2026
8.543đ 8.548đ 8.345đ 8.359đ -2.25% 99.020 13/01/2026
8.686đ 8.712đ 8.520đ 8.551đ -1.78% 91.490 12/01/2026
8.692đ 8.755đ 8.672đ 8.706đ 0.03% 55.330 09/01/2026
8.749đ 8.798đ 8.689đ 8.703đ -0.59% 73.820 08/01/2026
8.583đ 8.772đ 8.566đ 8.755đ 1.97% 69.350 07/01/2026
8.586đ 8.637đ 8.551đ 8.586đ -0.13% 55.620 06/01/2026
8.485đ 8.617đ 8.480đ 8.597đ 1.32% 68.250 05/01/2026
Lien he