Giá cao su hôm nay 20/06/2026

Cập nhật gần nhất: 06:24 20/06/2026

Loại Giá (đ/kg) Thay đổi
Cao su tự nhiên TSR20 (Giá thế giới) 0 #ERROR!
USD 26.310 0
Giá cao su

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
156.350đ 159.446đ 151.935đ 153.540đ -1.51% 25.520 18/06/2026
156.522đ 157.496đ 152.766đ 155.891đ -0.33% 26.400 17/06/2026
148.839đ 157.640đ 147.004đ 156.407đ 5.25% 30.910 16/06/2026
144.711đ 149.699đ 144.625đ 148.610đ 2.29% 23.180 15/06/2026
143.994đ 145.829đ 142.905đ 145.284đ 1.26% 21.910 12/06/2026
139.694đ 144.309đ 139.665đ 143.478đ 2.31% 25.640 11/06/2026
138.490đ 141.041đ 138.175đ 140.239đ 1.54% 26.810 10/06/2026
138.547đ 140.267đ 136.942đ 138.117đ -0.31% 26.410 09/06/2026
138.748đ 141.099đ 137.601đ 138.547đ -1.97% 19.980 08/06/2026
142.188đ 142.876đ 139.493đ 141.328đ -0.26% 26.620 05/06/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
92.582đ 94.507đ 92.582đ 93.284đ 0.36% 7.510 18/06/2026
92.088đ 93.856đ 91.464đ 92.946đ 0.82% 6.280 17/06/2026
90.242đ 92.348đ 89.956đ 92.192đ 2.28% 6.240 16/06/2026
89.357đ 91.360đ 88.213đ 90.138đ 0.41% 4.380 15/06/2026
86.159đ 90.112đ 86.003đ 89.774đ 3.73% 5.070 12/06/2026
83.922đ 86.861đ 83.870đ 86.549đ 3% 3.260 11/06/2026
82.206đ 84.650đ 82.154đ 84.026đ 2.21% 3.620 10/06/2026
82.934đ 83.272đ 81.972đ 82.206đ -0.88% 3.220 09/06/2026
82.674đ 83.610đ 81.894đ 82.934đ -1.36% 2.480 08/06/2026
85.066đ 85.430đ 83.636đ 84.078đ -1.13% 13.400 05/06/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Nguồn dữ liệu Yahoo commondity

giá tiêu hôm nay

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.274đ 4.321đ 4.249đ 4.274đ -0.83% 0 18/06/2026
4.241đ 4.318đ 4.221đ 4.310đ 1.75% 197.790 17/06/2026
4.249đ 4.310đ 4.223đ 4.236đ -0.42% 275.990 16/06/2026
4.216đ 4.267đ 4.159đ 4.254đ 0.67% 200.370 15/06/2026
4.216đ 4.269đ 4.182đ 4.226đ 0.24% 206.780 12/06/2026
4.297đ 4.300đ 4.203đ 4.216đ -1.73% 315.340 11/06/2026
4.297đ 4.359đ 4.282đ 4.290đ -0.12% 252.580 10/06/2026
4.290đ 4.356đ 4.274đ 4.295đ 0.18% 289.430 09/06/2026
4.305đ 4.310đ 4.223đ 4.287đ 0.3% 280.270 08/06/2026
4.341đ 4.346đ 4.259đ 4.274đ -1.65% 295.850 05/06/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
7.000đ 7.095đ 6.826đ 6.998đ 2.31% 0 18/06/2026
6.806đ 6.877đ 6.748đ 6.840đ 0.76% 1.200 17/06/2026
6.820đ 6.837đ 6.760đ 6.788đ 0.25% 1.900 16/06/2026
6.889đ 6.897đ 6.740đ 6.771đ -1.91% 1.490 15/06/2026
7.029đ 7.041đ 6.851đ 6.903đ -1.35% 1.910 12/06/2026
7.061đ 7.161đ 6.978đ 6.998đ -0.97% 1.030 11/06/2026
7.121đ 7.152đ 7.029đ 7.066đ -0.52% 830 10/06/2026
7.161đ 7.256đ 7.075đ 7.104đ -0.64% 530 09/06/2026
7.101đ 7.190đ 7.064đ 7.150đ 0.61% 640 08/06/2026
7.107đ 7.281đ 7.095đ 7.107đ 0% 1.030 05/06/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.233đ 8.313đ 8.084đ 8.101đ -1.67% 74.780 18/06/2026
8.204đ 8.308đ 8.147đ 8.239đ 0.42% 81.270 17/06/2026
8.136đ 8.227đ 8.050đ 8.204đ 0.85% 75.530 16/06/2026
8.147đ 8.256đ 8.067đ 8.136đ -0.28% 101.030 15/06/2026
8.210đ 8.313đ 8.153đ 8.159đ -0.77% 75.210 12/06/2026
8.245đ 8.313đ 8.182đ 8.222đ -0.35% 133.250 11/06/2026
8.336đ 8.336đ 8.199đ 8.250đ -0.9% 139.480 10/06/2026
8.394đ 8.411đ 8.268đ 8.325đ -0.62% 121.120 09/06/2026
8.434đ 8.497đ 8.359đ 8.376đ 3.32% 147.000 08/06/2026
8.176đ 8.313đ 8.078đ 8.107đ -0.91% 117.940 05/06/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.637đ 8.795đ 8.577đ 8.637đ -1.15% 0 18/06/2026
8.738đ 8.855đ 8.703đ 8.738đ 0% 65.650 17/06/2026
8.692đ 8.749đ 8.609đ 8.738đ 0.93% 77.260 16/06/2026
8.637đ 8.712đ 8.614đ 8.657đ 0.23% 61.530 15/06/2026
8.663đ 8.732đ 8.629đ 8.637đ -0.13% 55.600 12/06/2026
8.655đ 8.735đ 8.640đ 8.649đ -0.07% 103.480 11/06/2026
8.643đ 8.726đ 8.637đ 8.655đ 0.27% 105.180 10/06/2026
8.677đ 8.801đ 8.626đ 8.632đ -0.53% 125.070 09/06/2026
8.849đ 8.864đ 8.669đ 8.677đ -1.88% 110.250 08/06/2026
8.978đ 9.030đ 8.821đ 8.844đ -1.66% 112.420 05/06/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN

    5/5 - (1 bình chọn)