Tổng hợp triển vọng ngành cà phê Robusta Việt Nam từ báo cáo thị trườn Cà phê tháng 5-2026
Dựa vào số liệu từ báo cáo ICO, triển vọng của ngành cà phê Robusta Việt Nam đang vô cùng tích cực và thể hiện sự bứt phá kỷ lục.
Cụ thể, niên vụ 2025/26 được ghi nhận là một vụ mùa bội thu với sản lượng ước tính tăng trưởng hơn 10%, vượt mốc 31 triệu bao. Nguồn cung mới dồi dào này đã trực tiếp thúc đẩy hiệu suất thương mại, giúp Việt Nam thiết lập mức xuất khẩu tháng 4 cao nhất từ trước đến nay, đạt 3,41 triệu bao (tăng 12,1%). Không dừng lại ở đó, khối lượng xuất khẩu trong 7 tháng đầu niên vụ cũng chạm mức kỷ lục 20,35 triệu bao, khẳng định vị thế dẫn dắt của Việt Nam trong việc duy trì đà tăng trưởng của mảng cà phê Robusta toàn cầu, đồng thời tiếp tục là quốc gia dẫn đầu thế giới về xuất khẩu cà phê hòa tan.
![Báo cáo thị trường cà phê tháng 05-2026 [Bản tóm tắt] 1 thị trường xuất khẩu cà phê việt nam 2026](https://nhabeagri.com/wp-content/uploads/2026/03/Cac-loai-Nha-Kinh-Nha-Mang-pho-bien-hien-nay-2026-03-09T024529.675.jpg)
TÀI LIỆU TỔNG HỢP CHUYÊN SÂU: BÁO CÁO THỊ TRƯỜNG CÀ PHÊ ICO THÁNG 05/2026
Báo cáo thị trường cà phê tháng 05/2026 của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO) phản ánh một giai đoạn đầy biến động của thị trường toàn cầu. Trọng tâm của tháng này xoay quanh sự sụt giảm của giá cà phê do kỳ vọng nguồn cung dồi dào từ Brazil, sự khan hiếm cục bộ của lượng tồn kho được chứng nhận, và những dịch chuyển chiến lược trong xuất khẩu ở các khu vực trọng điểm. Dưới đây là phân tích và tổng hợp chi tiết chuyên sâu dựa trên các số liệu chính thức từ báo cáo.
1. Tổng Quan Về Chỉ Số Giá Cà Phê Toàn Cầu (I-CIP)
Trong tháng 5 năm 2026, Chỉ số giá tổng hợp ICO (I-CIP) đạt mức trung bình 256,05 cent Mỹ/pound, đánh dấu mức giảm 3,8% so với tháng 4/2026. Mặc dù giá có xu hướng giảm, mức giá hiện tại vẫn ở ngưỡng tương đối cao so với trung bình trong quá khứ. Sự điều chỉnh giá này dường như đang phản ánh kỳ vọng của thị trường về việc điều kiện nguồn cung sẽ được nới lỏng trong những tháng sắp tới.
Sự sụt giảm giá ghi nhận rõ rệt nhất ở các nhóm cà phê Arabica:
- Cà phê Colombian Mild: Giảm 3,3%, đạt mức trung bình 323,45 cent Mỹ/pound.
- Cà phê Other Mild: Giảm 4,8%, đạt mức 315,42 cent Mỹ/pound.
- Cà phê Brazilian Natural: Chứng kiến mức giảm mạnh nhất lên tới 6,4%, lùi về mức 293,73 cent Mỹ/pound.
Đáng chú ý, đi ngược lại với đà giảm của Arabica, giá cà phê Robusta lại ghi nhận mức tăng nhẹ 1,1%, đạt 166,51 cent Mỹ/pound. Trên Sàn giao dịch hàng hóa liên lục địa, hợp đồng kỳ hạn Robusta London (ICE) tăng 0,8%, trong khi Arabica trên ICE New York giảm sâu 5,8%. Chênh lệch giá (Arbitrage) giữa hai thị trường kỳ hạn London và New York đã thu hẹp đáng kể, giảm 13,1% xuống còn 116,39 cent Mỹ/pound, nhấn mạnh việc thị trường đang đánh giá cao sự phục hồi sản lượng Arabica.
2. Động Lực Nguồn Cung và Các Yếu Tố Rủi Ro Vĩ Mô
2.1. Triển vọng vụ mùa từ Brazil (CONAB)
Áp lực giảm giá trên thị trường phần lớn bắt nguồn từ báo cáo khảo sát mùa vụ lần thứ hai của Công ty Cung ứng Quốc gia Brazil (CONAB). Cơ quan này dự báo tổng sản lượng niên vụ 2026/27 của Brazil sẽ tăng lên mức kỷ lục 66,7 triệu bao (tăng thêm khoảng 0,5 triệu bao). Trong đó:
- Cà phê Arabica: Sản lượng dự kiến đạt 45,8 triệu bao, tăng vọt 28% so với niên vụ trước.
- Cà phê Robusta: Sản lượng bị cắt giảm ước tính 1,2 triệu bao, xuống còn 20,9 triệu bao (mặc dù vẫn tăng 0,8% so với cùng kỳ).
Ngoài ra, tổng diện tích trồng cà phê tại Brazil cũng mở rộng 3,9% (đạt 2,34 triệu ha) đi kèm với năng suất cải thiện đạt 34,4 bao/ha. Tuy nhiên, lượng tồn kho thấp và nhu cầu tiêu thụ toàn cầu tiếp tục duy trì đã giúp kiềm chế phần nào đà lao dốc của giá.
2.2. Tác động của El Niño và Căng thẳng Biển Đỏ
Bên cạnh dữ liệu vụ mùa, thị trường cũng bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài:
- Hiện tượng El Niño: Cơ quan Khí tượng và Hải dương học Quốc gia Mỹ (NOAA) nhận định có 82% xác suất El Niño xuất hiện từ tháng 5 đến tháng 7, và có tới 67% khả năng hình thành “Siêu El Niño”. Điều này có nguy cơ làm trì hoãn chu kỳ nở hoa (tháng 9-10) tại Brazil. Khác với nhiều quốc gia nơi El Niño thuần túy mang lại tác động tiêu cực, tại Brazil, ảnh hưởng của hiện tượng này phức tạp hơn và có thể tạo ra cả những yếu tố tích cực lẫn tiêu cực tùy theo khu vực địa lý.
- Gián đoạn chuỗi cung ứng: Tình hình căng thẳng tại Biển Đỏ tiếp tục buộc các hãng tàu phải định tuyến lại hành trình vòng qua Mũi Hảo Vọng. Điều này khiến cước vận tải tăng cao, thúc đẩy các nhà rang xay sẵn sàng trả các khoản chênh lệch giá (premium) cao hơn để đảm bảo nguồn cung thực tế an toàn cho Quý 3 và Quý 4.
3. Tình Trạng Tồn Kho Được Chứng Nhận (Certified Stocks)
Một yếu tố kìm hãm sự trượt dốc của giá chính là sự khan hiếm dai dẳng của lượng tồn kho được chứng nhận trên các sàn giao dịch. Việc thiếu hụt cà phê tại các kho tiêu chuẩn là do mức bù giá cho các hợp đồng giao ngay chưa đủ hấp dẫn để khuyến khích hoạt động giao hàng vào kho.
- Tại London (ICE Europe): Tồn kho cà phê Robusta chốt tháng 5 ở mức 0,64 triệu bao, giảm nhẹ 0,1% so với tháng 4.
- Tại New York (ICE US): Tồn kho cà phê Arabica ghi nhận đà giảm mạnh tới 13,5%, rơi xuống ngưỡng 0,48 triệu bao. Việc tồn kho chạm đáy ở nhiều tháng liên tiếp báo hiệu một trạng thái bất ổn vẫn đang tiềm ẩn dưới bề mặt thị trường.
4. Bức Tranh Xuất Khẩu Cà Phê Toàn Cầu (Tháng 04/2026)
Tính riêng trong tháng 4/2026, xuất khẩu cà phê nhân toàn cầu đạt tổng khối lượng 10,51 triệu bao, giảm 1,9% so với cùng kỳ năm 2025. Sự phân hóa tiếp tục diễn ra sâu sắc giữa nhóm cà phê Arabica và Robusta, cũng như giữa các vùng lãnh thổ.
4.1. Biến động xuất khẩu theo từng nhóm Cà Phê
Cà phê Robusta là điểm sáng duy nhất duy trì được đà tăng trưởng dương, trong khi tất cả các phân loại của Arabica đều sụt giảm:
- Robusta: Xuất khẩu tăng ngoạn mục 11,2%, đạt 4,5 triệu bao. Sự bứt phá này phần lớn nhờ vào vụ thu hoạch Robusta mới tại Brazil (xuất khẩu Robusta của Brazil tăng 379,7% đạt 0,5 triệu bao do không trùng khớp chu kỳ mùa vụ), kết hợp với lượng hàng dồi dào từ Việt Nam.
- Colombian Mild: Giảm 14,0% xuống còn 0,78 triệu bao, đánh dấu tháng giảm thứ 6 liên tiếp. Nguyên nhân cốt lõi do xuất khẩu từ quốc gia chủ lực Colombia giảm sâu 14,4% trong bối cảnh các nhà xuất khẩu tại đây găm hàng chờ giá cải thiện.
- Brazilian Natural: Giảm 14,8% xuống 2,91 triệu bao, tạo nên chuỗi tăng trưởng âm tháng thứ 14 liên tiếp đối với nhóm hàng này.
- Other Mild: Ghi nhận mức giảm nhẹ 1,1% xuống còn 2,31 triệu bao. Sự sụt giảm nguồn cung từ Ethiopia, Guatemala và Costa Rica đã làm lu mờ sự gia tăng xuất khẩu từ Honduras, Mexico và Uganda.
Hệ quả của sự trái ngược này là thị phần xuất khẩu của cà phê Arabica (tính trong 7 tháng đầu niên vụ 2025/26) đã bị thu hẹp chỉ còn 60,4%, thấp hơn đáng kể so với mức 64,2% của cùng kỳ niên vụ trước.
4.2. Toàn cảnh Xuất Khẩu Theo Các Khu Vực Trọng Điểm
Tổng lượng xuất khẩu mọi hình thức cà phê trong tháng 4/2026 đạt 12,05 triệu bao (giảm 0,9%). Tình hình giữa các khu vực địa lý có sự tương phản sâu sắc:
- Châu Á & Châu Đại Dương: Là khu vực ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ nhất (+7,3%), đạt 4,64 triệu bao. Sự dẫn dắt đến từ Việt Nam với khối lượng xuất khẩu tăng 12,1% lên 3,41 triệu bao — thiết lập kỷ lục xuất khẩu cao nhất lịch sử trong tháng 4 của quốc gia này. Sự bứt phá này là kết quả của vụ thu hoạch niên vụ 2025/26 bội thu (ước tính sản lượng tăng trưởng hơn 10%, vượt 31 triệu bao). Sự sụt giảm 31,7% từ thị trường Indonesia không đủ sức kìm hãm đà tăng chung của khu vực.
- Châu Phi: Ghi nhận mức sụt giảm nghiêm trọng nhất (-22,1%), chỉ đạt 1,54 triệu bao. Sự sụt giảm chủ yếu bị chi phối bởi mức nền cao kỷ lục của năm ngoái tại Ethiopia. Trong tháng 4/2025, Ethiopia từng hưởng lợi từ yếu tố xả kho tồn và vụ mùa 2024/25 thuận lợi để đẩy xuất khẩu lên mức ngoại lệ (cao hơn 212% mức trung bình).
- Nam Mỹ: Tiếp đà suy giảm (-1,2%) đạt 3,99 triệu bao, đánh dấu tháng suy thoái thứ 18 liên tiếp của châu lục này, chủ yếu do lực kéo lùi từ ngành cà phê Colombia (sản lượng nội địa Colombia giảm tới 26,2% trong 7 tháng đầu niên vụ).
- Caribe, Mexico & Trung Mỹ: Duy trì chuỗi tăng trưởng tích cực tháng thứ 5 liên tiếp (+3,3%), đạt 1,88 triệu bao. Thành tích này có sự đóng góp lớn từ Honduras (+23% lên 0,68 triệu bao), khi quốc gia này bị trễ vụ thu hoạch do ảnh hưởng khắc nghiệt của bão nhiệt đới Sara, khiến sản lượng thu hoạch bị đẩy lùi và đổ dồn vào những tháng đầu năm 2026.
5. Dữ Liệu Theo Hình Thức Cà Phê Xuất Khẩu
Xét về hình thái thương mại, trong chu kỳ từ tháng 10/2025 đến tháng 4/2026, xuất khẩu cà phê toàn cầu có cơ cấu như sau:
- Cà phê nhân sống (Green Coffee): Vẫn là mặt hàng chủ lực, chiếm tỷ trọng áp đảo 86,32%.
- Cà phê hòa tan (Soluble): Chiếm thị phần 13,14%. Riêng trong tháng 4/2026, lượng xuất khẩu cà phê hòa tan đã tăng 6,5% lên mức 1,48 triệu bao. Đứng đầu danh sách các quốc gia xuất khẩu là Việt Nam (0,49 triệu bao), Brazil (0,38 triệu bao) và Ấn Độ (0,25 triệu bao).
- Cà phê rang xay (Roasted): Mảng thị trường ngách này chiếm 0,54% tổng tỷ trọng, ghi nhận khối lượng 0,06 triệu bao trong tháng 4/2026 (giảm 7,3%).
PHỤ LỤC: DỮ LIỆU THỐNG KÊ CHI TIẾT
Bảng 1: Chỉ số giá hàng ngày của ICO và giá thị trường kỳ hạn (US cents/lb)
|
Thời Gian |
ICO Composite |
Colombian Milds |
Other Milds |
Brazilian Naturals |
Robustas
|
|---|---|---|---|---|---|
|
Dec-25 |
304.68 |
382.32 |
381.14 |
355.38 |
190.53 |
|
Jan-26 |
296.89 |
371.59 |
363.94 |
343.77 |
192.52 |
|
Feb-26 |
267.57 |
330.89 |
321.35 |
308.62 |
179.73 |
|
Mar-26 |
273.70 |
337.45 |
334.34 |
320.51 |
176.77 |
|
Apr-26 |
266.24 |
334.56 |
331.22 |
313.76 |
164.64 |
|
May-26 |
256.05 |
323.45 |
315.42 |
293.73 |
166.51 |
Bảng 2: Bảng Cân Đối Cung Cầu Thế Giới (Nghìn bao 60kg)
|
Niên vụ bắt đầu |
2021 |
2022 |
2023 |
2024 |
% Tăng trưởng 2023/24
|
|---|---|---|---|---|---|
|
TỔNG SẢN LƯỢNG |
165,092 |
165,785 |
168,707 |
177,513 |
5.2% |
|
Arabica |
91,737 |
93,876 |
97,674 |
102,065 |
4.5% |
|
Robusta |
73,356 |
71,910 |
71,033 |
75,448 |
6.2% |
|
TỔNG TIÊU THỤ |
170,500 |
176,855 |
172,578 |
175,071 |
1.4% |
|
CÁN CÂN (DƯ/THIẾU) |
-5,407 |
-11,070 |
-3,871 |
2,443 |
Bảng 3: Tổng khối lượng xuất khẩu (Nghìn bao 60kg)
|
Chủng loại |
Tháng 04/2025 |
Tháng 04/2026 |
% Thay đổi
|
|---|---|---|---|
|
TỔNG CỘNG |
12,165 |
12,050 |
-0.9% |
|
Arabicas |
7,224 |
6,602 |
-8.6% |
|
Colombian Milds |
997 |
868 |
-12.9% |
|
Other Milds |
2,593 |
2,595 |
0.1% |
|
Brazilian Naturals |
3,634 |
3,138 |
-13.6% |
|
Robustas |
4,941 |
5,448 |
10.3% |
(Nguồn: Báo cáo thị trường Cà phê ICO – Tháng 05/2026. Phân tích nội bộ cung cấp cái nhìn toàn cảnh về xu hướng chuỗi cung ứng dài hạn).
Tham khảo thêm:
