BÁO CÁO THỊ TRƯỜNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU 6 THÁNG ĐẦU NĂM 2026

thị trường xuát khẩu nông sản

BÁO CÁO THỊ TRƯỜNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU 6 THÁNG ĐẦU NĂM 2026

Bức tranh xuất khẩu nông lâm thủy sản 6 tháng đầu năm 2026 ghi nhận tín hiệu tích cực với tổng kim ngạch đạt 35,88 tỷ USD, tăng 6,0% so với cùng kỳ. Trung Quốc và Hoa Kỳ tiếp tục là 2 thị trường chủ lực, chiếm tỷ trọng lần lượt 21% và 19%. Các ngành hàng chăn nuôi, rau quả và thủy sản dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng giá trị. Đáng chú ý, giá xuất khẩu của cà phê, cao su, hạt tiêu và gạo tăng vọt từ 22-35%.

Tuy nhiên, thặng dư thương mại giảm 7,7% (đạt 9,2 tỷ USD) do nhập khẩu tăng mạnh 11,7%. Nửa cuối năm, các ngành hàng sẽ phải tiếp tục đối mặt với thách thức từ cước vận tải container tăng , cùng rào cản kỹ thuật khắt khe từ thị trường quốc tế như SPS hay EUDR

Xem link báo cáo thị trường nông sản xuất khẩu, và thị trường cà phê [Full report theo tháng, quý]

Nửa đầu năm 2026 khép lại với bức tranh xuất nhập khẩu Nông – Lâm – Thủy sản (NLTS) đầy biến động nhưng cũng không kém phần rực rỡ. Đối mặt với vô vàn thách thức từ biến đổi khí hậu, gián đoạn logistics toàn cầu, cho đến các rào cản kỹ thuật khắt khe từ thị trường nhập khẩu, ngành nông nghiệp Việt Nam vẫn cho thấy sức bật mạnh mẽ và sự chuyển mình linh hoạt. Báo cáo dưới đây sẽ đi sâu phân tích toàn cảnh xuất nhập khẩu NLTS trong 6 tháng đầu năm 2026, đánh giá những điểm sáng, khó khăn của từng ngành hàng chủ lực, từ đó đưa ra những dự báo và nhận định chiến lược cho nửa cuối năm.

I. TOÀN CẢNH BỨC TRANH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM THỦY SẢN NỬA ĐẦU NĂM 2026

1. Tăng trưởng vững vàng về quy mô xuất khẩu

Trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng giá trị xuất khẩu NLTS đạt ngưỡng 35.880 triệu USD, tăng 6,0% so với mức 33.856 triệu USD của cùng kỳ năm 2025. Nếu chỉ xét riêng trong tháng 6/2026, kim ngạch xuất khẩu ước tính đạt 6.343 triệu USD, ghi nhận mức tăng ấn tượng 10,1% so với tháng 6/2025.

Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, giá trị nhập khẩu NLTS cũng tăng mạnh 11,7%, đạt 26.679 triệu USD. Sự gia tăng của nhập khẩu đã kéo thặng dư thương mại 6 tháng đầu năm 2026 xuống mức 9.201 triệu USD, giảm 7,7% so với cùng kỳ năm ngoái. Dù vậy, điểm tích cực là thặng dư thương mại của riêng tháng 6/2026 vẫn tăng nhẹ 0,4%, đạt 1.661 triệu USD.

2. Sự dịch chuyển trong cơ cấu thị trường xuất khẩu

Trung Quốc và Hoa Kỳ tiếp tục khẳng định vị thế là hai thị trường xuất khẩu NLTS chủ lực của Việt Nam, chiếm tỷ trọng lần lượt là 21% và 19% trong tổng giá trị xuất khẩu 6 tháng.

So với cùng kỳ năm 2025, cơ cấu thị trường có sự dịch chuyển đáng chú ý: tỷ trọng xuất khẩu sang Trung Quốc và ASEAN tăng lên (Trung Quốc tăng 23,1% về giá trị, ASEAN tăng 10,6%), trong khi tỷ trọng của thị trường Hoa Kỳ, EU và Hàn Quốc có dấu hiệu sụt giảm. Dù tỷ trọng giảm, kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ vẫn tăng trưởng 3,6% (đạt 6.803 triệu USD), sang EU tăng 1,0% (đạt 4.046 triệu USD).

3. Biến động giá và sự vươn lên của các ngành hàng

Nhìn vào tốc độ tăng trưởng của từng nhóm hàng, ngành chăn nuôi, rau quả, và thủy sản vươn lên mạnh mẽ nhất trong 6 tháng đầu năm. Cụ thể, xuất khẩu chăn nuôi tăng 34,6% (đạt 376 triệu USD), rau quả tăng 17,7% (đạt 3.651 triệu USD), và thủy sản tăng 11,4% (đạt 5.695 triệu USD). Ở chiều ngược lại, một số mặt hàng truyền thống phải đối diện với khối lượng xuất khẩu sụt giảm như chè (giảm 7,3%), cao su (giảm 4,3%) và sắn (giảm 2,2%).

Về khía cạnh giá cả, tháng 6/2026 ghi nhận mức tăng giá xuất khẩu phi mã ở nhiều ngành hàng so với cùng kỳ năm trước, nổi bật là cà phê (tăng 35,6%), cao su (tăng 29,4%), hạt tiêu (tăng 23,0%) và gạo (tăng 22,2%).

II. ĐIỂM SÁNG VÀ BIẾN ĐỘNG CỦA CÁC NGÀNH HÀNG CHỦ LỰC

1. Gạo: Vững bước nhờ sự hỗ trợ từ cung – cầu và chính sách

Xuất khẩu gạo trong 6 tháng đầu năm 2026 đạt khối lượng 5.185 nghìn tấn (tăng 9,9%), mang về 2.383 triệu USD (tăng 2,5%). Cơ cấu xuất khẩu gạo chủ yếu vẫn là gạo trắng (47%), theo sau là gạo thơm (33%) và gạo nếp (13%). Philippines và Trung Quốc tiếp tục là những nhà nhập khẩu lớn nhất.

Động lực cho ngành gạo đến từ việc Bộ NN&PTNT chuyển giao thẩm quyền cấp chứng nhận gạo thơm xuất khẩu sang EU và Anh về cho các địa phương từ ngày 1/7/2026, giúp doanh nghiệp cắt giảm thủ tục hành chính đáng kể. Thêm vào đó, việc Philippines dự kiến nhập khẩu lượng gạo kỷ lục lên tới 5,7 triệu tấn trong năm 2026 (đã nhập 2,42 triệu tấn đến đầu tháng 6) do hệ lụy từ hiện tượng El Niño, tiếp tục mở ra cơ hội vàng cho hạt gạo Việt Nam duy trì đà tăng trưởng cả về lượng và giá.

2. Rau quả: Mở rộng cơ hội với cửa khẩu thông minh và hệ thống truy xuất nguồn gốc

Với giá trị xuất khẩu đạt 3.651 triệu USD (tăng 17,7%), ngành rau quả đang chứng tỏ sức sống mãnh liệt. Sầu riêng (chiếm 20% cơ cấu) và thanh long (chiếm 9%) là những “ngôi sao” dẫn dắt thị trường, đặc biệt là tại thị trường Trung Quốc.

Sự kiện Việt Nam – Trung Quốc hướng tới mô hình cửa khẩu thông minh, cho phép thông quan 24/7 và ứng dụng mã nhận diện số hóa lô hàng hứa hẹn sẽ giải quyết bài toán ùn tắc và bảo vệ chất lượng nông sản tươi. Hơn thế nữa, Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia chính thức vận hành từ ngày 1/7/2026 sẽ góp phần nâng tầm tính minh bạch, xây dựng niềm tin cho sản phẩm Việt. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý áp lực từ việc các thị trường như Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc đang siết chặt rào cản SPS, yêu cầu tần suất kiểm tra cao hơn đối với các mặt hàng dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

3. Cà phê: Hưởng lợi từ sự thiếu hụt nguồn cung toàn cầu

Ngành cà phê Việt Nam trải qua 6 tháng đầu năm đầy sôi động với khối lượng xuất khẩu đạt 1.077 nghìn tấn (tăng 9,7%), nhưng giá trị xuất khẩu lại vọt lên 4.778 triệu USD, tăng mạnh 14,4% nhờ giá cà phê bùng nổ. Cà phê chưa rang chưa khử cafein chiếm đến 81% cơ cấu xuất khẩu, theo sau là cà phê tan (12%).

Thời tiết bất lợi, mưa lớn lịch sử tại thủ phủ cà phê Minas Gerais (Brazil) làm gián đoạn vụ thu hoạch Arabica, kết hợp với việc tồn kho Arabica chuẩn trên sàn ICE giảm sâu (giảm 53,8% từ đầu năm 2025) đã khiến thị trường toàn cầu thắt chặt. Yếu tố này củng cố đà tăng giá, biến Việt Nam – nguồn cung Robusta lớn nhất thế giới – trở thành điểm đến lý tưởng, duy trì mặt bằng giá xuất khẩu ở mức rất cao.

4. Thủy sản: Tăng trưởng đối mặt với sức ép vận tải và rào cản thương mại

Giá trị xuất khẩu thủy sản đạt 5.695 triệu USD, tăng 11,4% so với cùng kỳ. Tôm (chiếm 40%) và cá da trơn (chiếm 18%) là những mũi nhọn chính.

Bên cạnh kết quả tích cực, ngành thủy sản đang chịu sức ép cực lớn từ sự gia tăng của giá cước vận tải container quốc tế. Cước phí đi bờ Đông và bờ Tây Hoa Kỳ đã tăng thêm hàng nghìn USD mỗi container, đe dọa trực tiếp tới biên lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản đông lạnh. Không những thế, ngành tôm nội địa đang đối mặt với sự “lệch pha” giữa sản xuất (xu hướng nuôi tôm cỡ lớn) và nhu cầu tiêu dùng thắt chặt của thị trường nhập khẩu (ưu tiên tôm cỡ nhỏ). Rủi ro về thuế và rào cản kiểm dịch từ các thị trường mới nổi như Brazil đối với cá rô phi cũng là một thách thức không nhỏ.

5. Cao su: Cơ hội từ giá cao song hành thách thức từ EUDR

Khối lượng xuất khẩu cao su tuy giảm nhẹ còn 639 nghìn tấn (giảm 7,9%), nhưng nhờ đơn giá xuất khẩu tăng vọt, giá trị xuất khẩu vẫn đạt 1.232 triệu USD (tăng 4,3%).

Giá cao su thế giới và giá thu mua mủ trong nước đều đạt mức cao kỷ lục trong nhiều năm, tạo động lực lớn cho người nông dân. Tuy nhiên, bài toán khó nhất với ngành cao su hiện nay là đẩy nhanh tiến độ chuẩn bị hồ sơ tuân thủ Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) có hiệu lực vào cuối năm 2026. Doanh nghiệp bắt buộc phải hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc và cơ sở dữ liệu vùng trồng để không đánh mất thị phần tại EU và các thị trường yêu cầu chứng chỉ bền vững..

6. Hồ tiêu và Hạt điều: Căng thẳng nguồn nguyên liệu và cước logistics

  • Hồ tiêu: Xuất khẩu hạt tiêu đạt giá trị 946 triệu USD (tăng 11,6%) nhờ nhu cầu tiêu thụ mạnh mẽ từ Hoa Kỳ và trợ lực từ Hiệp định CEPA giữa Việt Nam – UAE mở đường vào thị trường Trung Đông. Tuy nhiên, sự thu hẹp nguồn cung nội địa đã buộc các doanh nghiệp phải nhập khẩu tới 45.198 tấn nguyên liệu (tăng 59,7%) để kịp trả đơn hàng.

  • Hạt điều: Tương tự, ngành điều ghi nhận xuất khẩu tăng trưởng 1,6% (đạt 2.386 triệu USD) nhưng vẫn phải đương đầu với sự lệ thuộc vào 90% nguyên liệu thô nhập khẩu từ châu Phi. Nguy cơ thiếu hụt gia tăng khi các quốc gia cung ứng đang đẩy mạnh khâu chế biến nội địa. Ngoài ra, những bất ổn khu vực Trung Đông đang làm suy giảm các đơn hàng và độn thêm chi phí logistics.

7. Gỗ, Sản phẩm gỗ và Sắn: Những nhịp đập đan xen

  • Gỗ và sản phẩm gỗ: Đạt giá trị xuất khẩu 8.545 triệu USD (tăng 4,4%). Mặc dù tăng trưởng, ngành gỗ đang chật vật trước sức mua yếu từ thị trường Hoa Kỳ và áp lực chuyển đổi chuỗi cung ứng xanh (ESPR, DPP, EUDR, chứng chỉ FSC) tại thị trường EU.

  • Sắn và sản phẩm từ sắn: Kim ngạch xuất khẩu sắn đạt 702 triệu USD, tăng 2,2%. Ngành sắn trong nước dự kiến sẽ hưởng lợi lớn từ lộ trình sử dụng xăng sinh học E10 (từ tháng 6/2026), giúp tạo thêm kênh tiêu thụ vững chắc ở nội địa và giảm áp lực phụ thuộc quá sâu vào xuất khẩu.

8. Chăn nuôi: Cú hích mạnh mẽ nhất 6 tháng đầu năm

Mặc dù quy mô chưa thể so sánh với các cây công nghiệp tỷ đô, nhưng ngành chăn nuôi lại đạt tốc độ tăng trưởng ấn tượng nhất: 34,6%, thu về 376 triệu USD. Các sản phẩm thịt chế biến và trâu, bò sống tiếp tục chiếm ưu thế trong cơ cấu xuất khẩu, cho thấy tiềm năng rộng mở nếu giải quyết tốt bài toán chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm.

III. NHẬN ĐỊNH VÀ DỰ BÁO CÁC THÁNG CUỐI NĂM 2026

Bước sang nửa cuối năm 2026, xuất khẩu NLTS của Việt Nam vẫn có nhiều cơ hội để thăng hoa, nhưng không thể xem nhẹ các biến số về khí hậu, logistics và địa chính trị toàn cầu.

  • Cà phê & Gạo: Cà phê Robusta Việt Nam dự báo vẫn sẽ duy trì giá cao nhờ khan hiếm nguồn cung, trong khi gạo được kỳ vọng sẽ hưởng lợi lớn khi tiêu thụ gạo thế giới niên vụ 2026-2027 có thể vượt sản lượng 3,36 triệu tấn, đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường truyền thống và đang khan hiếm như Philippines..

  • Rau quả & Thủy sản: Việc ứng dụng mô hình hải quan số hóa sẽ là cánh cửa rộng mở cho trái cây tươi sang Trung Quốc trong mùa cao điểm, nhưng nếu năng lực chế biến không theo kịp nguồn cung dồi dào, khả năng rớt giá cục bộ có thể xảy ra. Ngành thủy sản vẫn giữ đà đi lên, nhưng bắt buộc phải tìm giải pháp thích ứng với áp lực cước phí vận tải container leo thang.

  • Hạt điều, Hồ tiêu & Cao su: Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu song song với tự chủ nguồn nguyên liệu, minh bạch hóa chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn chống phá rừng (EUDR) chính là chìa khóa sống còn cho nhóm hàng cây công nghiệp này trong tương lai.

TỔNG KẾT

Nhìn chung, bức tranh thị trường xuất khẩu Nông – Lâm – Thủy sản nửa đầu năm 2026 mang màu sắc rực rỡ của sự tăng trưởng quy mô lớn và khả năng thích ứng tuyệt vời của cộng đồng doanh nghiệp Việt. Để đạt được các mục tiêu kỷ lục trong nửa cuối năm, chiến lược “Phát triển thị trường, Nâng tầm chất lượng, Quản trị rủi ro chuỗi cung ứng” sẽ là kim chỉ nam giúp hàng nông sản Việt Nam cắm rễ sâu và vươn xa hơn trên bản đồ thế giới.

Tham khảo: Giá nông sản cập nhật hàng ngày.

Đánh giá
Cảm ơn quý bà con đã tham khảo. Nhà Bè Agri cung cấp các dịch vụ Tư vấn qua điện thoại, Khảo sát, Thiết kế, Phân tích hiệu quả dự án tưới, Báo giá thiết bị, Thi công lắp đặt hệ thống tưới. Xin vui lòng liên hệ Nhà Bè Agri

Để lại một bình luận