Giá sầu riêng hôm nay 12/06/2026

Cập nhật gần nhất: 06:53 12/06/2026

Loại sầu riêng Miền Tây Nam Bộ Miền Đông Nam Bộ Tây Nguyên
Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi Giá hôm nay Thay đổi
Sầu riêng Ri6 đẹp 57.500 0 57.500 0 53.000 0
Sầu riêng Ri6 xô 26.500 0 27.500 0 27.500 0
Sầu riêng Thái đẹp 87.500 0 80.000 0 73.000 0
Sầu riêng Thái xô 47.500 0 45.000 0 33.500 0
Giá sầu riêng

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ARABICA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
144.097đ 146.247đ 142.446đ 146.202đ 2.66% 16.150 11/06/2026
140.583đ 143.421đ 140.296đ 142.417đ 1.64% 21.900 10/06/2026
140.812đ 142.847đ 139.149đ 140.124đ -0.61% 26.800 09/06/2026
141.041đ 143.822đ 140.067đ 140.984đ -0.24% 22.260 08/06/2026
142.188đ 142.876đ 139.493đ 141.328đ -0.26% 26.620 05/06/2026
144.912đ 145.686đ 141.529đ 141.701đ -2.35% 19.030 04/06/2026
149.699đ 150.043đ 144.711đ 145.112đ -2.35% 19.790 03/06/2026
149.470đ 150.387đ 148.008đ 148.610đ -0.54% 12.710 02/06/2026
152.422đ 154.458đ 148.810đ 149.412đ -1.88% 17.190 01/06/2026
156.665đ 157.439đ 152.107đ 152.279đ -3.15% 14.220 29/05/2026

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA HÔM NAY, SÀN LUÂN ĐÔN

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
87.147đ 90.450đ 87.095đ 90.346đ 5.37% 0 11/06/2026
83.740đ 86.471đ 83.740đ 85.743đ 2.07% 12.600 10/06/2026
84.728đ 85.066đ 83.662đ 84.000đ -0.92% 10.670 09/06/2026
84.104đ 85.508đ 83.662đ 84.780đ 0.84% 11.980 08/06/2026
85.066đ 85.430đ 83.636đ 84.078đ -1.13% 13.400 05/06/2026
85.300đ 86.133đ 84.676đ 85.040đ -0.24% 15.500 04/06/2026
86.861đ 87.485đ 84.962đ 85.248đ -1.71% 13.230 03/06/2026
86.237đ 87.667đ 86.211đ 86.731đ 0.6% 9.920 02/06/2026
87.043đ 88.031đ 86.003đ 86.211đ -0.96% 7.930 01/06/2026
88.707đ 89.123đ 86.757đ 87.043đ -1.99% 6.880 29/05/2026

CÁC DỊCH VỤ TỪ NHÀ BÈ AGRI

GIÁ CÀ MỘT SỐ NGUỒN NÔNG SẢN KHÁC

Gia ca phe

Bảng giá cà phê cập nhật liên tục

Nhà Bè Agri xin gửi tới Quý bà con giá cà phê hôm nay được liên tục cập nhật theo thời gian thực.

Giá tham chiếu (Đắk Lắk): 85.300 đ/kg

Thay đổi: -200 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 85.300đ -200đ
Gia Lai 85.300đ -200đ
Đắk Nông 85.400đ -200đ
Lâm Đồng 84.800đ 300đ
Tây Nguyên 85.300đ -200đ
Hồ tiêu 139.000đ

Chi tiết bảng giá cà phê cập nhật trong nước và quốc tế

giá tiêu hôm nay

Giá hồ tiêu hôm nay

Cập nhật liên tục giá hồ tiêu hôm nay tại các thị trường trọng điểm.

Giá trung bình: 139.000 đ/kg

Thay đổi: 0 đ

Khu vực Giá (đ/kg) Thay đổi
Đắk Lắk 140.000 0
Gia Lai 138.000 0
Đắk Nông 140.000 0
Tây Nguyên 140.000 0
Bà Rịa - Vũng Tàu 139.000 0
Bình Phước 138.000 0

Chi tiết bảng giá hồ tiêu cập nhật trong nước và thế giới

gia ngo gia bap

Giá ngô (giá ngô hạt) cập nhật

Giá ngô, bắp cập nhật liên tục tại nhiều thị trường, cả thị trường trong nước và thị trường việt nam.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
4.292đ 4.300đ 4.204đ 4.212đ -2% 233.090 11/06/2026
4.297đ 4.359đ 4.282đ 4.297đ 0.06% 0 10/06/2026
4.290đ 4.356đ 4.274đ 4.295đ 0.18% 289.430 09/06/2026
4.305đ 4.310đ 4.223đ 4.287đ 0.3% 280.270 08/06/2026
4.341đ 4.346đ 4.259đ 4.274đ -1.65% 295.850 05/06/2026
4.413đ 4.418đ 4.315đ 4.346đ -1.62% 273.610 04/06/2026
4.512đ 4.525đ 4.405đ 4.418đ -2.04% 246.220 03/06/2026
4.553đ 4.564đ 4.495đ 4.510đ -0.79% 211.400 02/06/2026
4.566đ 4.600đ 4.505đ 4.546đ -0.62% 241.490 01/06/2026
4.687đ 4.699đ 4.556đ 4.574đ -1.97% 248.520 29/05/2026

Giá lúa gạo

Bảng giá lúa gạo cập nhật theo từng ngày. Gồm giá lúa gạo trong nước, thế giới và xu hướng giá.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
7.086đ 7.141đ 6.980đ 6.983đ -1.18% 1.030 11/06/2026
7.121đ 7.152đ 7.029đ 7.066đ -0.52% 830 10/06/2026
7.161đ 7.256đ 7.075đ 7.104đ -0.64% 530 09/06/2026
7.101đ 7.190đ 7.064đ 7.150đ 0.61% 640 08/06/2026
7.107đ 7.281đ 7.095đ 7.107đ 0% 1.030 05/06/2026
7.190đ 7.201đ 7.058đ 7.107đ -1.08% 1.060 04/06/2026
7.267đ 7.324đ 7.144đ 7.184đ -1.03% 460 03/06/2026
7.230đ 7.316đ 7.101đ 7.258đ 1.28% 890 02/06/2026
7.258đ 7.304đ 7.124đ 7.167đ -0.83% 1.060 01/06/2026
7.416đ 7.428đ 7.224đ 7.227đ -2.51% 1.360 29/05/2026
gia lua gao
gia duong

Giá đường

Giá đường đang có xu hướng tăng trong dài hạn và được cập nhật liên tục.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
7.975đ 8.038đ 7.895đ 7.918đ -0.79% 117.020 11/06/2026
8.073đ 8.084đ 7.946đ 7.981đ -1.14% 150.870 10/06/2026
8.113đ 8.159đ 8.010đ 8.073đ -0.28% 140.550 09/06/2026
8.164đ 8.233đ 8.090đ 8.096đ -0.14% 162.560 08/06/2026
8.176đ 8.313đ 8.078đ 8.107đ -0.91% 117.940 05/06/2026
8.153đ 8.285đ 8.107đ 8.182đ 0.21% 80.220 04/06/2026
8.268đ 8.394đ 8.147đ 8.164đ -0.97% 86.600 03/06/2026
8.256đ 8.296đ 8.170đ 8.245đ -0.48% 72.340 02/06/2026
8.118đ 8.359đ 8.107đ 8.285đ 2.77% 81.580 01/06/2026
7.992đ 8.227đ 7.969đ 8.061đ 0.93% 74.190 29/05/2026
gia dau nanh

Giá đậu nành, đậu xanh

Cập nhật giá đậu nành, đậu xanh theo từng ngày. Giá trong nước và quốc tế để bà con tiện tham khảo.

Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
8.666đ 8.733đ 8.642đ 8.643đ -0.13% 86.360 11/06/2026
8.643đ 8.726đ 8.637đ 8.655đ 0.27% 0 10/06/2026
8.677đ 8.801đ 8.626đ 8.632đ -0.53% 125.070 09/06/2026
8.849đ 8.864đ 8.669đ 8.677đ -1.88% 110.250 08/06/2026
8.978đ 9.030đ 8.821đ 8.844đ -1.66% 112.420 05/06/2026
9.196đ 9.216đ 8.910đ 8.993đ -2.21% 140.460 04/06/2026
9.357đ 9.414đ 9.185đ 9.196đ -1.66% 95.210 03/06/2026
9.360đ 9.403đ 9.285đ 9.351đ -0.09% 68.240 02/06/2026
9.457đ 9.512đ 9.334đ 9.360đ -1% 81.530 01/06/2026
9.589đ 9.606đ 9.437đ 9.454đ -1.29% 59.170 29/05/2026

DANH SÁCH ĐIỂM BÁN

Lien he

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN